Bão POLLY (1974)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 95 | 176 | ~ | 125 | 8,258 | 16.8175 | 14.1921 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| DS824 | 95 | 176 | ~ | 125 | 8,258 | 16.8175 | 14.1921 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9636 | 95 | 176 | ~ | 125 | 8,218 | 16.8386 | 14.1661 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9635 | 95 | 176 | 947 | 125 | 8,258 | 16.8175 | 14.1921 | Cấp 15 - Cuồng phong |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 950 | 125 | 8,236 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 950 | 89 | 5,028 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 948 | 89 | 5,180 | 16.0015 | 12.4426 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 85 | 157 | 950 | 63 | 3,475 | 12.73 | 9.3356 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.8175 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.1921 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 372h (15.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 29/08/1974
22.7°N, 141.5°E |
|
| Vĩ độ | 15.5°N – 45°N | |
| Kinh độ | 132.4°E – 179°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.8175 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.1921 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 372h (15.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 29/08/1974
22.7°N, 141.5°E |
|
| Vĩ độ | 15.5°N – 45°N | |
| Kinh độ | 132.4°E – 179°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.8386 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.1661 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 372h (15.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 29/08/1974
23.7°N, 141.2°E |
|
| Vĩ độ | 15.5°N – 45.1°N | |
| Kinh độ | 132.5°E – 179°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.8175 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.1921 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 372h (15.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 29/08/1974
22.7°N, 141.5°E |
|
| Vĩ độ | 15.5°N – 45°N | |
| Kinh độ | 132.4°E – 179°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 372h (15.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 15.4°N – 45°N | |
| Kinh độ | 132.3°E – 179°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 15.3°N – 44.3°N | |
| Kinh độ | 132.3°E – 151°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.0015 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.4426 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 210h (8.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 28/08/1974
20.7°N, 142.6°E |
|
| Vĩ độ | 15.2°N – 45.1°N | |
| Kinh độ | 131.1°E – 151.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.73 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.3356 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 29/08/1974
22.9°N, 141.3°E |
|
| Vĩ độ | 15.4°N – 37.2°N | |
| Kinh độ | 132.6°E – 150.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão POLLY (08:00 24/08/1974 → 20:00 08/09/1974).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.