Bão AGNES (1978)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 55 | 102 | 980 | 73 | 2,335 | 4.4575 | 2.1919 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 55 | 102 | 980 | 71 | 2,370 | 4.4575 | 2.1919 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 960 | 65 | 2,200 | 7.9353 | 5.2325 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | ~ | 51 | 1,572 | 3.825 | 1.8588 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| DS824 | 50 | 93 | ~ | 51 | 1,572 | 3.825 | 1.8588 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9636 | 50 | 93 | ~ | 49 | 1,501 | 3.7682 | 1.8107 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 970 | 49 | 1,464 | 6.125 | 3.5696 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.4575 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1919 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 27/07/1978
21.3°N, 113.7°E |
|
| Vĩ độ | 16.1°N – 24.8°N | |
| Kinh độ | 111.8°E – 117.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.4575 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1919 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 27/07/1978
21.3°N, 113.8°E |
|
| Vĩ độ | 15.9°N – 24.2°N | |
| Kinh độ | 111.8°E – 119°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 01:00 27/07/1978 (GMT+7) |
38,791 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 26/07/1978 (GMT+7) |
242,446 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.9353 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.2325 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 27/07/1978
21.3°N, 113.7°E |
|
| Vĩ độ | 16.3°N – 24.8°N | |
| Kinh độ | 111.7°E – 117°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.825 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8588 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 26/07/1978
21.4°N, 114.4°E |
|
| Vĩ độ | 16.5°N – 23.4°N | |
| Kinh độ | 111.9°E – 115.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.825 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8588 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 26/07/1978
21.4°N, 114.4°E |
|
| Vĩ độ | 16.5°N – 23.4°N | |
| Kinh độ | 111.9°E – 115.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.7682 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8107 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 26/07/1978
21.3°N, 114°E |
|
| Vĩ độ | 16.5°N – 22.8°N | |
| Kinh độ | 111.9°E – 115.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.125 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.5696 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 26/07/1978
21.3°N, 114.5°E |
|
| Vĩ độ | 17.3°N – 23.2°N | |
| Kinh độ | 111.7°E – 115.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão AGNES (13:00 22/07/1978 → 13:00 31/07/1978).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.