Bão ##### (1986)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 38 | 70 | 992 | 27 | 1,532 | 0.722 | 0.3885 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 30 | 56 | 994 | 21 | 999 | 0 | 0.206 | Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.722 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3885 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +21 kt (+39 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 10/08/1986
17.9°N, 112°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 23.2°N | |
| Kinh độ | 106.3°E – 114.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.206 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -3 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 11/08/1986
19.1°N, 108.3°E |
|
| Vĩ độ | 17.4°N – 22°N | |
| Kinh độ | 106.5°E – 113.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ##### (07:00 09/08/1986 → 13:00 12/08/1986).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 01:33 12/08/1986 |
1 giờ 15 phút đến 02:48 12/08/1986 |
53 →
50 km/h max 53 |
Cấp 7 - ATNĐ |
| 2 | Bắc Ninh | 02:52 12/08/1986 |
26 phút đến 03:18 12/08/1986 |
50 →
49 km/h max 50 |
Cấp 7 - ATNĐ → Cấp 6 |
| 3 | Lạng Sơn | 03:22 12/08/1986 |
1 giờ 50 phút đến 05:12 12/08/1986 |
49 →
46 km/h max 49 |
Cấp 6 - ATNĐ |
| 4 | Cao Bằng | 07:30 12/08/1986 |
2 giờ 6 phút đến 09:36 12/08/1986 |
42 →
40 km/h max 42 |
Cấp 6 - ATNĐ |