Bão BILL (1988)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 45 | 83 | 985 | 39 | 2,274 | 1.7425 | 0.7069 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 45 | 83 | 985 | 39 | 2,279 | 1.7425 | 0.7069 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 970 | 39 | 2,281 | 2.994 | 1.9848 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | ~ | 25 | 1,473 | 0.6875 | 0.4525 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 45 | 83 | ~ | 25 | 1,470 | 0.6294 | 0.4162 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 980 | 27 | 1,814 | 1.935 | 1.0555 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.7425 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7069 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 07/08/1988
26.5°N, 126.8°E |
|
| Vĩ độ | 21°N – 32.1°N | |
| Kinh độ | 112°E – 128.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.7425 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7069 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 07/08/1988
26.5°N, 126.6°E |
|
| Vĩ độ | 21°N – 32°N | |
| Kinh độ | 112°E – 128.5°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 06/08/1988 (GMT+7) |
168,365 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.994 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.9848 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 21h (0.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 07/08/1988
29.1°N, 123.1°E |
|
| Vĩ độ | 21°N – 32.2°N | |
| Kinh độ | 111.9°E – 128.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6875 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4525 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 07/08/1988
28.2°N, 124.2°E |
|
| Vĩ độ | 21.8°N – 30.7°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 129.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6294 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4162 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 07/08/1988
28.9°N, 122.7°E |
|
| Vĩ độ | 21.8°N – 30.7°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 129°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.935 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0555 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 08/08/1988
29.8°N, 121°E |
|
| Vĩ độ | 24.3°N – 32°N | |
| Kinh độ | 112.7°E – 128.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão BILL (01:00 05/08/1988 → 19:00 09/08/1988).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.