Bão DOT (1989)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 75 | 4,818 | 11.0975 | 8.9396 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 75 | 4,810 | 11.0445 | 8.8512 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
80 kt
148 km/h |
91 kt
169 km/h |
80 kt
148 km/h gió gốc |
955 | 83 | 4,937 | 11.8007 | 8.6567 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
80 kt
148 km/h |
91 kt
169 km/h |
80 kt
148 km/h gió gốc |
955 | 69 | 3,858 | 11.8007 | 8.6567 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
77 kt
143 km/h |
80 kt
148 km/h |
70 kt
130 km/h |
960 | 63 | 3,784 | 8.3864 | 5.5985 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
80 kt
148 km/h |
91 kt
169 km/h |
80 kt
148 km/h gió gốc |
950 | 53 | 2,831 | 9.646 | 7.1067 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.0975 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.9396 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 147h (6.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 09/06/1989
16.6°N, 113.6°E |
|
| Vĩ độ | 3.9°N – 22°N | |
| Kinh độ | 105°E – 144.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.0445 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.8512 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -9 kt (-17 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 09/06/1989
16.6°N, 113.6°E |
|
| Vĩ độ | 3.9°N – 22°N | |
| Kinh độ | 105°E – 144.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 11.8007 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 8.6567 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 09/06/1989
17°N, 112.7°E |
|
| Vĩ độ | 3.9°N – 22.5°N | |
| Kinh độ | 104°E – 144.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 11.8007 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 8.6567 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 09/06/1989
17°N, 112.7°E |
|
| Vĩ độ | 7.5°N – 22.5°N | |
| Kinh độ | 104°E – 135.3°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 19:00 08/06/1989 (GMT+7) |
107,754 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 10/06/1989 (GMT+7) |
862,029 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 8.3864 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 5.5985 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 09/06/1989
17°N, 112.7°E |
|
| Vĩ độ | 7.3°N – 20.8°N | |
| Kinh độ | 105.4°E – 137°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 9.646 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 7.1067 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 09/06/1989
17°N, 112.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.9°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 106.2°E – 128.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | 09:25 11/06/1989 |
35 phút đến 10:00 11/06/1989 |
95 →
93 km/h max 95 |
95 km/h 51 kt |
83 km/h 45 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 2 | Hưng Yên | 10:05 11/06/1989 |
1 giờ 45 phút đến 11:52 11/06/1989 |
93 →
87 km/h max 93 |
93 km/h 50 kt |
82 km/h 44 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 3 | Hà Nội | 11:58 11/06/1989 |
1 giờ 45 phút đến 13:41 11/06/1989 |
86 →
80 km/h max 86 |
86 km/h 46 kt |
75 km/h 41 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 4 | Phú Thọ | 13:46 11/06/1989 |
1 giờ 45 phút đến 15:29 11/06/1989 |
80 →
72 km/h max 80 |
80 km/h 43 kt |
70 km/h 38 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 5 | Tuyên Quang | 15:34 11/06/1989 |
3 giờ 25 phút đến 19:00 11/06/1989 |
72 →
56 km/h max 72 |
72 km/h 39 kt |
63 km/h 34 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |