Bão OWEN (1989)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
75 kt
139 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
66 kt
122 km/h |
~ | 125 | 7,317 | 9 | 6.1514 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
75 kt
139 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
66 kt
122 km/h |
~ | 125 | 7,294 | 9.2751 | 6.3952 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
75 kt
139 km/h |
85 kt
158 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
960 | 141 | 9,310 | 12.9542 | 9.5672 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
75 kt
139 km/h |
85 kt
158 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
960 | 99 | 7,702 | 12.9542 | 9.5672 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
77 kt
143 km/h |
80 kt
148 km/h |
70 kt
130 km/h |
960 | 73 | 4,852 | 8.9723 | 6.0197 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
70 kt
130 km/h |
80 kt
148 km/h |
70 kt
130 km/h gió gốc |
965 | 55 | 3,763 | 8.9625 | 5.7217 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.1514 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 372h (15.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 14/08/1989
23.7°N, 151.8°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 49°N | |
| Kinh độ | 141.6°E – 159°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.2751 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.3952 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 372h (15.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 14/08/1989
23.7°N, 151.8°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 49°N | |
| Kinh độ | 141.7°E – 159°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 12.9542 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 9.5672 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -27 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 420h (17.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 14/08/1989
22.2°N, 152.2°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 61.5°N | |
| Kinh độ | 141.3°E – 176°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 12.9542 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 9.5672 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -27 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 14/08/1989
22.1°N, 152.1°E |
|
| Vĩ độ | 10.9°N – 61.5°N | |
| Kinh độ | 140°E – 176°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 19:00 14/08/1989 (GMT+7) |
68,962 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 19:00 14/08/1989 (GMT+7) |
431,014 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 8.9723 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 6.0197 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 147h (6.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 15/08/1989
25°N, 151.5°E |
|
| Vĩ độ | 14°N – 45.6°N | |
| Kinh độ | 141.7°E – 153°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 8.9625 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 5.7217 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 147h (6.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 14/08/1989
22°N, 152.1°E |
|
| Vĩ độ | 18.5°N – 46°N | |
| Kinh độ | 145.4°E – 153°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão OWEN (07:00 04/08/1989 → 19:00 21/08/1989).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.