Bão DAN (1989)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 63 | 5,259 | 7.06 | 4.5365 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 70 | 130 | ~ | 63 | 5,256 | 7.1554 | 4.6321 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 75 | 139 | 960 | 67 | 5,664 | 7.6875 | 4.9221 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 75 | 139 | 960 | 51 | 4,390 | 7.6875 | 4.9221 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 80 | 148 | 955 | 45 | 3,980 | 8.0525 | 5.2878 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 960 | 45 | 4,127 | 8.292 | 5.6455 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.06 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.5365 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 12/10/1989
16.7°N, 112.3°E |
|
| Vĩ độ | 6.8°N – 18.5°N | |
| Kinh độ | 104.7°E – 151.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.1554 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.6321 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 12/10/1989
17°N, 111.1°E |
|
| Vĩ độ | 6.8°N – 18.5°N | |
| Kinh độ | 104.7°E – 151.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.6875 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.9221 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 12/10/1989
16.9°N, 111.2°E |
|
| Vĩ độ | 6.8°N – 19°N | |
| Kinh độ | 101°E – 151.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.6875 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.9221 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 12/10/1989
16.8°N, 111.3°E |
|
| Vĩ độ | 9°N – 19°N | |
| Kinh độ | 101°E – 140°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 19:00 12/10/1989 (GMT+7) |
87,280 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 19:00 11/10/1989 (GMT+7) |
1,319,982 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.0525 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.2878 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 12/10/1989
16.9°N, 111.2°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 18.5°N | |
| Kinh độ | 104.8°E – 140.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.292 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.6455 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 12/10/1989
16.6°N, 112.3°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 18.8°N | |
| Kinh độ | 102.8°E – 139.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão DAN (07:00 06/10/1989 → 13:00 14/10/1989).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | 18:38 13/10/1989 |
4 giờ 32 phút đến 23:11 13/10/1989 |
103 →
71 km/h max 103 |
Cấp 11 - Bão → Cấp 8 |