Bão LINDA (1997)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
65 kt
120 km/h |
65 kt
120 km/h gió gốc |
57 kt
106 km/h |
~ | 125 | 6,048 | 9.465 | 5.3628 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
50 kt
93 km/h |
57 kt
106 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
985 | 125 | 6,090 | 6.0231 | 2.7807 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
50 kt
93 km/h |
57 kt
106 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
985 | 29 | 1,975 | 2.9831 | 1.5254 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
50 kt
93 km/h |
57 kt
106 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
985 | 51 | 2,794 | 2.6935 | 1.9459 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
48 kt
89 km/h |
50 kt
92 km/h |
44 kt
81 km/h |
990 | 11 | 846 | 1.1732 | 0.5967 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
IMD (Ấn Độ) gió 3 phút |
35 kt
65 km/h |
37 kt
69 km/h |
33 kt
60 km/h |
1004 | 43 | 1,149 | 2.738 | 1.0458 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.465 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.3628 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 372h (15.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 03/11/1997
9.5°N, 103.6°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 15.5°N | |
| Kinh độ | 90.1°E – 140°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 6.0231 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 2.7807 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 372h (15.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 02/11/1997
8.8°N, 107.6°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 15.5°N | |
| Kinh độ | 90.1°E – 140°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.9831 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.5254 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 02/11/1997
8.5°N, 106.8°E |
|
| Vĩ độ | 7.4°N – 12.5°N | |
| Kinh độ | 98.5°E – 115°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 01:00 02/11/1997 (GMT+7) |
182,104 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.6935 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.9459 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 02/11/1997
8.9°N, 107.6°E |
|
| Vĩ độ | 7.3°N – 15.1°N | |
| Kinh độ | 90.8°E – 114.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 1.1732 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.5967 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +11 kt (+20 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 30h (1.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 02/11/1997
8.7°N, 110.3°E |
|
| Vĩ độ | 7.5°N – 9°N | |
| Kinh độ | 106.2°E – 113.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.738 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.0458 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -2 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 9.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
10:00 04/11/1997
12.5°N, 98°E |
|
| Vĩ độ | 12.5°N – 15.5°N | |
| Kinh độ | 90°E – 98°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão LINDA (07:00 25/10/1997 → 19:00 09/11/1997).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cà Mau | 15:13 02/11/1997 |
2 giờ 40 phút đến 17:53 02/11/1997 |
102 →
102 km/h max 102 |
102 km/h 55 kt |
89 km/h 48 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′) |