Bão KOTO (2025)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
70 kt
130 km/h |
80 kt
148 km/h |
70 kt
130 km/h gió gốc |
970 | 81 | 3,110 | 7.0345 | 4.2772 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
70 kt
130 km/h |
80 kt
148 km/h |
70 kt
130 km/h gió gốc |
970 | 81 | 3,091 | 7.0345 | 4.2772 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
68 kt
126 km/h |
71 kt
131 km/h |
62 kt
115 km/h |
970 | 79 | 2,765 | 6.453 | 3.9708 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
KMA (Hàn Quốc) gió 10 phút |
62 kt
115 km/h |
71 kt
131 km/h |
62 kt
115 km/h gió gốc |
970 | 59 | 2,115 | 6.2786 | 3.7022 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
80 kt
148 km/h |
80 kt
148 km/h gió gốc |
70 kt
130 km/h |
975 | 67 | 2,183 | 6.782 | 3.946 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 7.0345 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 4.2772 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 27/11/2025
13.1°N, 114.8°E |
|
| Vĩ độ | 7.4°N – 14.7°N | |
| Kinh độ | 108.8°E – 131.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 7.0345 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 4.2772 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 21h (0.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 27/11/2025
13.1°N, 114.8°E |
|
| Vĩ độ | 7.4°N – 14.7°N | |
| Kinh độ | 108.9°E – 131.6°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 01:00 27/11/2025 (GMT+7) |
38,791 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 01:00 27/11/2025 (GMT+7) |
310,330 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 6.453 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 3.9708 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 27/11/2025
13.2°N, 114.1°E |
|
| Vĩ độ | 8.6°N – 14.7°N | |
| Kinh độ | 108.7°E – 128.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 6.2786 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 3.7022 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +23 kt (+43 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 27/11/2025
13.1°N, 114.3°E |
|
| Vĩ độ | 8.5°N – 14.7°N | |
| Kinh độ | 111.5°E – 127.3°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 07:00 27/11/2025 (GMT+7) |
14,827 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 27/11/2025 (GMT+7) |
180,821 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.782 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.946 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +26 kt (+48 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 21h (0.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 27/11/2025
13.2°N, 113.9°E |
|
| Vĩ độ | 9.8°N – 14.9°N | |
| Kinh độ | 110.6°E – 123.7°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 34kt (gió mạnh cấp 8) lúc 19:00 26/11/2025 (GMT+7) |
192,071 km² | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương