Xã Tà Rụt, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Rụt

Thứ Năm, 04/06/2026 - 01:04:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 27°C
Trời quang đãng
Gió
9km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
81%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
34°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
04/06
Nắng
23° | 34°
0.4 mm
Thứ Sáu
05/06
Nắng
23° | 33°
5.4 mm
Thứ Bảy
06/06
Nhiều mây
24° | 31°
1.8 mm
Chủ Nhật
07/06
Nhiều mây
25° | 30°
Không mưa
Thứ Hai
08/06
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Thứ Ba
09/06
Nhiều mây
24° | 31°
1 mm
Thứ Tư
10/06
Có mưa
24° | 31°
2 mm
Thứ Năm
11/06
Có mưa
22° | 31°
3.4 mm
Thứ Sáu
12/06
Có mưa
23° | 29°
3.8 mm
Thứ Bảy
13/06
Nhiều mây
25° | 28°
0.4 mm
Chủ Nhật
14/06
Có mưa
23° | 28°
3 mm
Thứ Hai
15/06
Có mưa
24° | 29°
1.4 mm
Thứ Ba
16/06
Nhiều mây
24° | 30°
Không mưa
Thứ Tư
17/06
Nhiều mây
25° | 30°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hải An
13.2 mm
2 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
8.2 mm
3 Linh Thượng
4.4 mm
4 Cam Tuyền
3 mm
5 Triệu Hòa
2.8 mm
6 Đầu mối hồ Trúc Kinh
2.6 mm
7 Hải Thái
2.2 mm
8 Đầu mối hồ Đá Mài
1.8 mm
9 Hướng Phùng PCTT
0 mm
10 Hải Phong
0 mm
11 Tà Long
0 mm
12 Lìa
0 mm
13 Hướng Lộc
0 mm
14 Hướng Linh
0 mm
15 A Dơi
0 mm
16 Húc
0 mm
17 Hướng Lập
0 mm
18 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
19 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
20 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
21 Nhâm (A Lưới)
0 mm
22 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
23 A Đớt (A Lưới)
0 mm
24 Đan Điền
0 mm
25 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
26 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
27 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
28 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
29 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
30 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
31 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
32 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
33 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
34 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
35 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
36 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
37 Thủy điện Hạ Rào Quán
0 mm
38 Nam Thạch Hãn
0 mm
39 Triệu Ái
0 mm
40 A Bung
0 mm
41 Lao Bảo
0 mm
42 Ba Nang
0 mm
43 Hướng Phùng
0 mm
44 A Vao
0 mm
45 Hướng Tân
0 mm
46 Cam Chính
0 mm
47 Đập, thủy điện La Tó
0 mm
48 Hải Lâm
0 mm
49 Thanh
0 mm
50 Tân Long
0 mm
51 Hướng Sơn
0 mm
52 Hướng Việt
0 mm
Đã sao chép liên kết!