Xã Triệu Bình, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Triệu Bình

Thứ Năm, 04/06/2026 - 02:48:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 33°C
Trời quang đãng
Gió
13km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
64%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
30°C
%
03:00
30°C
%
04:00
30°C
%
05:00
29°C
%
06:00
29°C
%
07:00
30°C
%
08:00
32°C
%
09:00
34°C
%
10:00
35°C
%
11:00
36°C
%
12:00
37°C
%
13:00
38°C
%
14:00
38°C
%
15:00
38°C
%
16:00
37°C
%
17:00
33°C
%
18:00
33°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
04/06
Có mưa
27° | 38°
5.8 mm
Thứ Sáu
05/06
Có mưa
27° | 36°
3 mm
Thứ Bảy
06/06
Nhiều mây
28° | 36°
1.1 mm
Chủ Nhật
07/06
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
08/06
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
09/06
Có mưa
26° | 36°
5.9 mm
Thứ Tư
10/06
Nhiều mây
26° | 34°
1.6 mm
Thứ Năm
11/06
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
12/06
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
13/06
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
14/06
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
15/06
Nhiều mây
30° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
16/06
Nhiều mây
29° | 37°
Không mưa
Thứ Tư
17/06
Nhiều mây
29° | 35°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hải An
13.2 mm
2 Vạn Ninh
13.2 mm
3 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
8.2 mm
4 Linh Thượng
4.4 mm
5 Cam Tuyền
3 mm
6 TTNT.Lệ Ninh
2.8 mm
7 Triệu Hòa
2.8 mm
8 Đầu mối hồ Trúc Kinh
2.6 mm
9 Hải Thái
2.2 mm
10 Đầu mối hồ Đá Mài
1.8 mm
11 Hải Phong
0 mm
12 Trường Thủy
0 mm
13 Đầu mối hồ La Ngà
0 mm
14 Tà Long
0 mm
15 Vĩnh Khê
0 mm
16 Lìa
0 mm
17 Hướng Lộc
0 mm
18 Hướng Linh
0 mm
19 A Dơi
0 mm
20 Húc
0 mm
21 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
22 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
23 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
24 Vỹ Dạ
0 mm
25 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
26 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
27 Đan Điền
0 mm
28 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
29 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
30 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
31 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
32 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
33 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
34 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
35 Cảng Thuận An
0 mm
36 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
37 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
38 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
39 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
40 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
41 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
42 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
43 Thủy điện Hạ Rào Quán
0 mm
44 Thái Thủy
0 mm
45 Nam Thạch Hãn
0 mm
46 Cửa Tùng
0 mm
47 Triệu Ái
0 mm
48 Trung Sơn
0 mm
49 A Bung
0 mm
50 Hồ An Mã
0 mm
51 Vĩnh Tú
0 mm
52 Ba Nang
0 mm
53 A Vao
0 mm
54 Hướng Tân
0 mm
55 Đầu mối hồ Bảo Đài
0 mm
56 Cam Chính
0 mm
57 Đập, thủy điện La Tó
0 mm
58 Hải Lâm
0 mm
59 Bến Quan
0 mm
Đã sao chép liên kết!