Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 36 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

PABUK

2018
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 2018365N08115
Quỹ đạo di chuyển của PABUK (2018)
GMT+7: 30/12/2018 07/01/2019
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
10′ 93 km/h (50 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
988 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 93km/h 996hPa CMA 2′ 89km/h 990hPa HKO 10′ 93km/h 988hPa WMO 10′ 83km/h 996hPa TOKYO 10′ 83km/h 996hPa KMA 10′ 83km/h 992hPa NEWDELHI 3′ 83km/h 998hPa

#####

2018
10′ Áp thấp nhiệt đới 1′ Tropical Depression
ID: 2018358N07140
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #2018358N07140 (2018)
GMT+7: 23/12/2018 30/12/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
10′ 56 km/h (30 kt)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h 998hPa HKO 10′ 56km/h 998hPa CMA 2′ 54km/h 1000hPa

MAN-YI

2018
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 2018324N04156
Quỹ đạo di chuyển của MAN-YI (2018)
GMT+7: 19/11/2018 30/11/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 95 kt (176 km/h)
Category 2
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
955 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
KMA 10′ 144km/h 955hPa CMA 2′ 150km/h 955hPa USA 1′ 176km/h 959hPa HKO 10′ 148km/h 955hPa WMO 10′ 148km/h 960hPa TOKYO 10′ 148km/h 960hPa

TORAJI

2018
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Depression
ID: 2018321N10113
Quỹ đạo di chuyển của TORAJI (2018)
GMT+7: 16/11/2018 21/11/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
10′ 65 km/h (35 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h 1000hPa CMA 2′ 63km/h 1002hPa WMO 10′ 65km/h 1004hPa TOKYO 10′ 65km/h 1004hPa HKO 10′ 56km/h 1000hPa KMA 10′ 65km/h 1002hPa

USAGI

2018
10′ Bão mạnh 1′ Category 2
ID: 2018311N07179
Quỹ đạo di chuyển của USAGI (2018)
GMT+7: 07/11/2018 26/11/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 90 kt (167 km/h)
Category 2
10′ 111 km/h (60 kt)
Cấp 11 - Bão mạnh
Áp suất Min:
971 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 167km/h 971hPa CMA 2′ 119km/h 980hPa HKO 10′ 93km/h 984hPa KMA 10′ 104km/h 980hPa WMO 10′ 111km/h 990hPa TOKYO 10′ 111km/h 990hPa

YUTU

2018
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 2018294N08161
Quỹ đạo di chuyển của YUTU (2018)
GMT+7: 20/10/2018 03/11/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
10′ 250 km/h (135 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
895 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 278km/h 904hPa CMA 2′ 252km/h 895hPa HKO 10′ 250km/h 900hPa KMA 10′ 213km/h 900hPa WMO 10′ 213km/h 900hPa TOKYO 10′ 213km/h 900hPa

KONG-REY

2018
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 2018271N06154
Quỹ đạo di chuyển của KONG-REY (2018)
GMT+7: 27/09/2018 07/10/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
10′ 232 km/h (125 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
900 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 278km/h 906hPa CMA 2′ 222km/h 915hPa KMA 10′ 198km/h 915hPa HKO 10′ 232km/h 910hPa WMO 10′ 213km/h 900hPa TOKYO 10′ 213km/h 900hPa

#####

2018
1′ Tropical Depression
ID: 2018268N24155
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #2018268N24155 (2018)
GMT+7: 25/09/2018 27/09/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
1001 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h 1001hPa

TRAMI

2018
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 2018263N12146
Quỹ đạo di chuyển của TRAMI (2018)
GMT+7: 20/09/2018 03/10/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 140 kt (259 km/h)
Category 5
10′ 222 km/h (120 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
910 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 259km/h 914hPa CMA 2′ 215km/h 920hPa KMA 10′ 198km/h 915hPa WMO 10′ 194km/h 915hPa TOKYO 10′ 194km/h 915hPa HKO 10′ 222km/h 910hPa

BARIJAT

2018
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 2018251N20122
Quỹ đạo di chuyển của BARIJAT (2018)
GMT+7: 08/09/2018 13/09/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 990hPa USA 1′ 83km/h 996hPa HKO 10′ 83km/h 992hPa KMA 10′ 72km/h 996hPa WMO 10′ 74km/h 998hPa TOKYO 10′ 74km/h 998hPa

MANGKHUT

2018
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 2018250N12170
Quỹ đạo di chuyển của MANGKHUT (2018)
GMT+7: 06/09/2018 17/09/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 155 kt (287 km/h)
Category 5
10′ 250 km/h (135 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
896 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 287km/h 896hPa CMA 2′ 233km/h 910hPa HKO 10′ 250km/h 900hPa KMA 10′ 202km/h 910hPa WMO 10′ 204km/h 905hPa TOKYO 10′ 204km/h 905hPa

JEBI

2018
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 2018239N11161
Quỹ đạo di chuyển của JEBI (2018)
GMT+7: 26/08/2018 07/09/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 155 kt (287 km/h)
Category 5
10′ 232 km/h (125 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
905 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 287km/h 907hPa CMA 2′ 233km/h 905hPa HKO 10′ 232km/h 910hPa KMA 10′ 198km/h 915hPa WMO 10′ 194km/h 915hPa TOKYO 10′ 194km/h 915hPa

#####

2018
10′ Áp thấp nhiệt đới 1′ Tropical Depression
ID: 2018234N22119
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #2018234N22119 (2018)
GMT+7: 22/08/2018 25/08/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
10′ 56 km/h (30 kt)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
992 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h 997hPa CMA 2′ 54km/h 992hPa HKO 10′ 56km/h 994hPa

CIMARON

2018
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 4
ID: 2018229N11160
Quỹ đạo di chuyển của CIMARON (2018)
GMT+7: 16/08/2018 24/08/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 115 kt (213 km/h)
Category 4
10′ 167 km/h (90 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
936 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 213km/h 936hPa CMA 2′ 172km/h 945hPa HKO 10′ 167km/h 945hPa KMA 10′ 156km/h 950hPa WMO 10′ 157km/h 950hPa TOKYO 10′ 157km/h 950hPa

SOULIK

2018
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 2018227N11145
Quỹ đạo di chuyển của SOULIK (2018)
GMT+7: 15/08/2018 30/08/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 105 kt (194 km/h)
Category 3
10′ 167 km/h (90 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
942 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 194km/h 942hPa CMA 2′ 161km/h 950hPa KMA 10′ 156km/h 950hPa WMO 10′ 157km/h 950hPa TOKYO 10′ 157km/h 950hPa HKO 10′ 167km/h 945hPa

RUMBIA

2018
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 2018226N23128
Quỹ đạo di chuyển của RUMBIA (2018)
GMT+7: 14/08/2018 20/08/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
978 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 93km/h 978hPa CMA 2′ 89km/h 982hPa HKO 10′ 83km/h 984hPa KMA 10′ 76km/h 985hPa WMO 10′ 83km/h 985hPa TOKYO 10′ 83km/h 985hPa

LEEPI

2018
10′ Bão mạnh 1′ Category 1
ID: 2018222N16147
Quỹ đạo di chuyển của LEEPI (2018)
GMT+7: 10/08/2018 15/08/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
10′ 93 km/h (50 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
982 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 120km/h 982hPa CMA 2′ 100km/h 982hPa KMA 10′ 87km/h 990hPa WMO 10′ 93km/h 994hPa TOKYO 10′ 93km/h 994hPa HKO 10′ 93km/h 994hPa

BEBINCA

2018
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 2018221N17112
Quỹ đạo di chuyển của BEBINCA (2018)
GMT+7: 09/08/2018 17/08/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 60 kt (111 km/h)
Tropical Storm
10′ 93 km/h (50 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
979 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 100km/h 982hPa HKO 10′ 93km/h 980hPa USA 1′ 111km/h 979hPa KMA 10′ 83km/h 985hPa WMO 10′ 83km/h 985hPa TOKYO 10′ 83km/h 985hPa

YAGI

2018
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 2018218N18134
Quỹ đạo di chuyển của YAGI (2018)
GMT+7: 06/08/2018 16/08/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
980 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 83km/h 983hPa CMA 2′ 100km/h 980hPa KMA 10′ 76km/h 990hPa WMO 10′ 74km/h 990hPa TOKYO 10′ 74km/h 990hPa HKO 10′ 83km/h 988hPa

SHANSHAN

2018
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 2018214N19153
Quỹ đạo di chuyển của SHANSHAN (2018)
GMT+7: 02/08/2018 11/08/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 85 kt (157 km/h)
Category 2
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
953 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 157km/h 953hPa CMA 2′ 143km/h 960hPa KMA 10′ 133km/h 965hPa HKO 10′ 148km/h 955hPa WMO 10′ 130km/h 970hPa TOKYO 10′ 130km/h 970hPa

AL06

2018
1′ Tropical Storm
ID: 2018211N27152
Quỹ đạo di chuyển của AL06 (2018)
GMT+7: 30/07/2018 02/08/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
996 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 65km/h 996hPa CMA 2′ 54km/h 1000hPa

JONGDARI

2018
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 2018204N15137
Quỹ đạo di chuyển của JONGDARI (2018)
GMT+7: 23/07/2018 04/08/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 90 kt (167 km/h)
Category 2
10′ 141 km/h (76 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
950 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 167km/h 950hPa CMA 2′ 150km/h 955hPa KMA 10′ 141km/h 960hPa WMO 10′ 139km/h 960hPa TOKYO 10′ 139km/h 960hPa HKO 10′ 139km/h 960hPa

WUKONG

2018
10′ Bão mạnh 1′ Category 1
ID: 2018202N21159
Quỹ đạo di chuyển của WUKONG (2018)
GMT+7: 21/07/2018 27/07/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
10′ 102 km/h (55 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
974 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 120km/h 974hPa CMA 2′ 107km/h 980hPa HKO 10′ 102km/h 980hPa KMA 10′ 96km/h 985hPa WMO 10′ 93km/h 990hPa TOKYO 10′ 93km/h 990hPa

AL03

2018
10′ Áp thấp nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 2018202N18116
Quỹ đạo di chuyển của AL03 (2018)
GMT+7: 20/07/2018 24/07/2018
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
10′ 56 km/h (30 kt)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
995 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 65km/h 995hPa CMA 2′ 54km/h 998hPa HKO 10′ 56km/h 996hPa