| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 01/12/1972 | 7.100, 137.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 01/12/1972 | 7.200, 136.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 01/12/1972 | 7.200, 135.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 02/12/1972 | 7.200, 134.700 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 02/12/1972 | 7.300, 133.800 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 02/12/1972 | 7.500, 132.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 02/12/1972 | 7.700, 130.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 03/12/1972 | 7.900, 129.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 03/12/1972 | 8.100, 127.700 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 03/12/1972 | 8.100, 125.800 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 03/12/1972 | 9.000, 123.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 04/12/1972 | 9.900, 122.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 04/12/1972 | 10.200, 122.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 04/12/1972 | 10.700, 121.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 04/12/1972 | 11.100, 120.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 05/12/1972 | 11.500, 120.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 05/12/1972 | 12.300, 119.800 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 05/12/1972 | 12.400, 119.200 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 05/12/1972 | 12.400, 119.200 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 06/12/1972 | 12.400, 119.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 06/12/1972 | 12.500, 118.900 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 06/12/1972 | 12.500, 118.400 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 06/12/1972 | 12.500, 118.000 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 07/12/1972 | 12.500, 117.500 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 07/12/1972 | 12.700, 117.100 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 07/12/1972 | 13.100, 116.500 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 07/12/1972 | 13.500, 116.000 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 08/12/1972 | 13.600, 115.400 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 08/12/1972 | 13.800, 115.000 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 08/12/1972 | 13.900, 114.200 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 08/12/1972 | 14.000, 113.500 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 09/12/1972 | 14.000, 113.000 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 09/12/1972 | 14.000, 112.200 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 09/12/1972 | 14.000, 111.400 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 09/12/1972 | 14.000, 110.800 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 10/12/1972 | 14.100, 109.800 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 10/12/1972 | 14.100, 109.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 10/12/1972 | 14.200, 108.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 10/12/1972 | 14.100, 106.900 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 11/12/1972 | 14.100, 106.000 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 11/12/1972 | 14.000, 105.000 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 11/12/1972 | 14.000, 103.800 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | 06:30 10/12/1972 |
9 giờ 18 phút đến 15:48 10/12/1972 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 2 | Quảng Ngãi | 15:54 10/12/1972 |
1 giờ 36 phút đến 17:30 10/12/1972 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |