| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 18/10/1988 | 11.000, 135.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 18/10/1988 | 12.000, 135.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 18/10/1988 | 13.500, 135.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 18/10/1988 | 15.000, 134.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 19/10/1988 | 16.000, 133.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 19/10/1988 | 16.500, 131.500 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 19/10/1988 | 16.500, 130.500 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 19/10/1988 | 16.500, 129.500 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 20/10/1988 | 16.500, 128.000 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 20/10/1988 | 16.500, 126.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 20/10/1988 | 16.500, 124.000 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 20/10/1988 | 16.600, 122.000 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 21/10/1988 | 16.700, 120.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 21/10/1988 | 16.700, 118.200 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 21/10/1988 | 16.700, 116.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 21/10/1988 | 17.000, 115.200 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 22/10/1988 | 17.300, 113.500 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 22/10/1988 | 17.700, 111.900 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 22/10/1988 | 18.500, 110.400 | 985 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 22/10/1988 | 19.000, 109.200 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 23/10/1988 | 20.000, 107.800 | 996 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 23/10/1988 | 20.600, 106.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/10/1988 | 22.000, 106.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 23/10/1988 | 22.500, 105.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Phòng | 07:08 23/10/1988 |
2 giờ 26 phút đến 09:34 23/10/1988 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Quảng Ninh | 09:01 23/10/1988 |
8 phút đến 09:09 23/10/1988 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Bắc Ninh | 09:39 23/10/1988 |
1 giờ 6 phút đến 10:46 23/10/1988 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Lạng Sơn | 10:50 23/10/1988 |
29 phút đến 11:19 23/10/1988 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Thái Nguyên | 11:23 23/10/1988 |
6 giờ 48 phút đến 18:12 23/10/1988 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 6 | Tuyên Quang | 18:22 23/10/1988 |
37 phút đến 19:00 23/10/1988 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |