Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: PERCY (1993)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1993
29 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
13:00 27/07/1993
21.0°N, 130.4°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 27/07/1993
21.6°N, 129.9°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 28/07/1993
22.3°N, 129.6°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 28/07/1993
23.3°N, 129.2°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 28/07/1993
24.3°N, 128.7°E 994hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
16:00 28/07/1993
24.7°N, 128.5°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 28/07/1993
25.2°N, 128.4°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
22:00 28/07/1993
25.7°N, 128.4°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 29/07/1993
26.3°N, 128.4°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
04:00 29/07/1993
26.9°N, 128.5°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 29/07/1993
27.6°N, 128.7°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
10:00 29/07/1993
28.4°N, 128.8°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
13:00 29/07/1993
29.4°N, 128.9°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
16:00 29/07/1993
30.7°N, 129.2°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
19:00 29/07/1993
31.7°N, 129.4°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
21:00 29/07/1993
32.5°N, 129.7°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
22:00 29/07/1993
32.9°N, 129.9°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 30/07/1993
34.2°N, 130.4°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
04:00 30/07/1993
35.7°N, 131.3°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 30/07/1993
37.1°N, 132.3°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
10:00 30/07/1993
38.1°N, 133.2°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 30/07/1993
39.2°N, 134.2°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 30/07/1993
40.5°N, 135.5°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 31/07/1993
41.5°N, 136.5°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 31/07/1993
42.0°N, 137.0°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 31/07/1993
42.5°N, 138.0°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 31/07/1993
42.5°N, 139.0°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 01/08/1993
41.5°N, 141.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 01/08/1993
40.5°N, 142.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
PERCY · 1993
Số hiệu 199306 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão mạnh
Ghi nhận cuối: 12111 ngày trước (07:00 01/08/1993)
111 km/hGió đỉnh (~60 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
975 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
3,131 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
4 ngày 18 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#17/28Mạnh nhất năm 1993Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 27/07/1993
21.00°N, 130.40°E
Vùng áp thấp 1002 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 28/07/1993
24.30°N, 128.70°E
Bão 74 km/h 994 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Hoa Đông
07:00 29/07/1993
27.60°N, 128.70°E
Bão mạnh 111 km/h 975 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
07:00 01/08/1993
40.50°N, 142.50°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
4Số lần đổ bộ
4.3 giờThời gian trên đất
~102 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê. Đã lược bỏ 1 lần chạm đất quá ngắn.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Hoa Đông
21:36 29/07/1993
~102 km/h (~55 kt) · 980 hPa
Bão mạnh · 32.74, 129.82
18 phút
Khi trở ra biển
Biển Hoa Đông
21:54 29/07/1993
~102 km/h (~55 kt) · 980 hPa
Bão mạnh · 32.86, 129.88
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~102 km/h (~55 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Hoa Đông
22:11 29/07/1993
~102 km/h (~55 kt) · 980 hPa
Bão mạnh · 32.98, 129.93
1 giờ 21 phút
Khi trở ra biển
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
23:32 29/07/1993
~102 km/h (~55 kt) · 980 hPa
Bão mạnh · 33.57, 130.16
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~102 km/h (~55 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
22:18 31/07/1993
KXĐ · 999 hPa
Vùng áp thấp · 41.95, 140.1
1 giờ 12 phút
Khi trở ra biển
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
23:30 31/07/1993
KXĐ · 1000 hPa
Vùng áp thấp · 41.75, 140.5
Gió mạnh nhất khi trên đất: KXĐ Không có dữ liệu để xác định biến thiên sức gió khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4
Khi vào bờ
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
01:10 01/08/1993
KXĐ · 1000 hPa
Vùng áp thấp · 41.47, 141.04
1 giờ 24 phút
Khi trở ra biển
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
02:35 01/08/1993
KXĐ · 1001 hPa
Vùng áp thấp · 41.24, 141.4
Gió mạnh nhất khi trên đất: KXĐ Không có dữ liệu để xác định biến thiên sức gió khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#17 trên tổng 28 cơn bão mùa 1993
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
60kt/24h
Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 60 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). 07:00 28/07/1993 → 07:00 29/07/1993
Mức sụt áp tối đa
10hPa/6h
15hPa/12h
23hPa/24h
27hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 23 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 62 km/h).
27.5Tốc độ TB (km/h)
62Tốc độ tối đa (km/h)
1.28×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 350 (nm) / 650 (km)
Đường kính vùng bão: 140 (nm) / 260 (km)
ACE: 3.2377 ×10⁴ kt²
PDI: 1.9912 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 3.2377 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 23/28 về năng lượng trong mùa bão 1993.
  • Chiếm 1.3% tổng năng lượng của cả 28 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.4 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~8.6 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại1.9912×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
29.3°C Rất thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: Nền nhiệt biển rất cao (≥ 29°C), vượt xa ngưỡng 26.5°C — điều kiện lý tưởng cho đối lưu sâu và khả năng tăng cường nhanh.

24.9°CSST trung bình
30.1°CCao nhất
15.8°CThấp nhất
29.3°CTại điểm đạt đỉnh
50%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
13:00 27/07/1993 21.00°N, 130.40°E 30.1°C +3.6°C KXĐ
19:00 27/07/1993 21.60°N, 129.90°E 29.8°C +3.3°C KXĐ
01:00 28/07/1993 22.30°N, 129.60°E 29.7°C +3.2°C KXĐ
07:00 28/07/1993 23.30°N, 129.20°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
13:00 28/07/1993 24.30°N, 128.70°E 29.8°C +3.3°C 74 km/h
16:00 28/07/1993 24.70°N, 128.50°E 30.0°C +3.5°C 74 km/h
19:00 28/07/1993 25.20°N, 128.40°E 30.1°C +3.6°C 83 km/h
22:00 28/07/1993 25.70°N, 128.40°E 30.1°C +3.6°C 93 km/h
01:00 29/07/1993 26.30°N, 128.40°E 30.0°C +3.5°C 102 km/h
04:00 29/07/1993 26.90°N, 128.50°E 29.9°C +3.4°C 102 km/h
07:00 29/07/1993 27.60°N, 128.70°E 29.3°C +2.8°C 111 km/h
10:00 29/07/1993 28.40°N, 128.80°E 28.7°C +2.2°C 111 km/h
13:00 29/07/1993 29.40°N, 128.90°E 28.8°C +2.3°C 111 km/h
16:00 29/07/1993 30.70°N, 129.20°E 27.9°C +1.4°C 111 km/h
19:00 29/07/1993 31.70°N, 129.40°E 26.2°C -0.3°C 111 km/h
21:00 29/07/1993 32.50°N, 129.70°E 24.6°C -1.9°C 102 km/h
22:00 29/07/1993 32.90°N, 129.90°E — Không có dữ liệu 102 km/h
01:00 30/07/1993 34.20°N, 130.40°E 23.0°C -3.5°C 102 km/h
04:00 30/07/1993 35.70°N, 131.30°E 22.7°C -3.8°C 102 km/h
07:00 30/07/1993 37.10°N, 132.30°E 21.6°C -4.9°C 93 km/h
10:00 30/07/1993 38.10°N, 133.20°E 20.5°C -6.0°C 93 km/h
13:00 30/07/1993 39.20°N, 134.20°E 20.1°C -6.4°C 83 km/h
19:00 30/07/1993 40.50°N, 135.50°E 19.0°C -7.5°C KXĐ
01:00 31/07/1993 41.50°N, 136.50°E 18.0°C -8.5°C KXĐ
07:00 31/07/1993 42.00°N, 137.00°E 18.0°C -8.5°C KXĐ
13:00 31/07/1993 42.50°N, 138.00°E 18.9°C -7.6°C KXĐ
19:00 31/07/1993 42.50°N, 139.00°E 18.1°C -8.4°C KXĐ
01:00 01/08/1993 41.50°N, 141.00°E 17.5°C -9.0°C KXĐ
07:00 01/08/1993 40.50°N, 142.50°E 15.8°C -10.7°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 15.8–30.1°C (trung bình 24.9°C); 50% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 29.3°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 30.1°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (15.8°C so với 30.1°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
939 m Thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển sâu (≥ 200 m) — lớp nước ấm dày, vệt nước lạnh dưới tâm bão yếu, thuận lợi cho việc tiếp nhiệt ẩm liên tục.

2,600 mĐộ sâu trung bình
7,396 mSâu nhất
12 mNông nhất
939 mTại điểm đạt đỉnh
89%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
58 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
91 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 203 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (3 điểm)
▲ 271 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
13:00 27/07/1993 21.00°N, 130.40°E 5,719 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 27/07/1993 21.60°N, 129.90°E 5,463 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 28/07/1993 22.30°N, 129.60°E 6,133 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 28/07/1993 23.30°N, 129.20°E 5,510 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 28/07/1993 24.30°N, 128.70°E 5,265 m Vực sâu đại dương 74 km/h
16:00 28/07/1993 24.70°N, 128.50°E 5,629 m Vực sâu đại dương 74 km/h
19:00 28/07/1993 25.20°N, 128.40°E 7,396 m Vực sâu đại dương 83 km/h
22:00 28/07/1993 25.70°N, 128.40°E 4,598 m Vực sâu đại dương 93 km/h
01:00 29/07/1993 26.30°N, 128.40°E 1,627 m Biển sâu 102 km/h
04:00 29/07/1993 26.90°N, 128.50°E 666 m Biển sâu vừa 102 km/h
07:00 29/07/1993 27.60°N, 128.70°E 939 m Biển sâu vừa 111 km/h
10:00 29/07/1993 28.40°N, 128.80°E 721 m Biển sâu vừa 111 km/h
13:00 29/07/1993 29.40°N, 128.90°E 904 m Biển sâu vừa 111 km/h
16:00 29/07/1993 30.70°N, 129.20°E 802 m Biển sâu vừa 111 km/h
19:00 29/07/1993 31.70°N, 129.40°E 713 m Biển sâu vừa 111 km/h
21:00 29/07/1993 32.50°N, 129.70°E 61 m Thềm lục địa 102 km/h
22:00 29/07/1993 32.90°N, 129.90°E 17 m Rất nông ven bờ 102 km/h
01:00 30/07/1993 34.20°N, 130.40°E 93 m Thềm lục địa 102 km/h
04:00 30/07/1993 35.70°N, 131.30°E 165 m Thềm lục địa 102 km/h
07:00 30/07/1993 37.10°N, 132.30°E 962 m Biển sâu vừa 93 km/h
10:00 30/07/1993 38.10°N, 133.20°E 2,016 m Biển sâu 93 km/h
13:00 30/07/1993 39.20°N, 134.20°E 1,570 m Biển sâu 83 km/h
19:00 30/07/1993 40.50°N, 135.50°E 2,919 m Biển sâu KXĐ
01:00 31/07/1993 41.50°N, 136.50°E 3,474 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 31/07/1993 42.00°N, 137.00°E 3,612 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 31/07/1993 42.50°N, 138.00°E 3,648 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 31/07/1993 42.50°N, 139.00°E 3,558 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 01/08/1993 41.50°N, 141.00°E 26 m Biển nông KXĐ
07:00 01/08/1993 40.50°N, 142.50°E 1,155 m Biển sâu KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 12–7,396 m (trung bình ~2,600 m); 89% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt đỉnh, độ sâu dưới tâm bão ~939 m (biển sâu) — lớp nước ấm đủ dày để nuôi cường độ đỉnh đã ghi nhận. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~91 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~58 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Khi tâm bão đã đi vào bờ (3 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~203 m, nơi cao nhất ~271 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
39.3 kJ/cm² Thuận lợi vừa

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt ở mức trung bình (30–50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~57 m) — đủ để duy trì cường độ nhưng chưa lý tưởng cho tăng cường nhanh.

20.7OHC trung bình (kJ/cm²)
76.7Cao nhất
0.0Thấp nhất
39.3Tại điểm đạt đỉnh
14%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
25 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
72 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
13:00 27/07/1993 21.00°N, 130.40°E 70.1 kJ/cm² 64 m KXĐ
19:00 27/07/1993 21.60°N, 129.90°E 76.7 kJ/cm² 72 m KXĐ
01:00 28/07/1993 22.30°N, 129.60°E 69.0 kJ/cm² 68 m KXĐ
07:00 28/07/1993 23.30°N, 129.20°E 51.3 kJ/cm² 55 m KXĐ
13:00 28/07/1993 24.30°N, 128.70°E 44.8 kJ/cm² 52 m 74 km/h
16:00 28/07/1993 24.70°N, 128.50°E 36.2 kJ/cm² 43 m 74 km/h
19:00 28/07/1993 25.20°N, 128.40°E 33.5 kJ/cm² 40 m 83 km/h
22:00 28/07/1993 25.70°N, 128.40°E 30.9 kJ/cm² 37 m 93 km/h
01:00 29/07/1993 26.30°N, 128.40°E 31.0 kJ/cm² 38 m 102 km/h
04:00 29/07/1993 26.90°N, 128.50°E 32.7 kJ/cm² 43 m 102 km/h
07:00 29/07/1993 27.60°N, 128.70°E 39.3 kJ/cm² 57 m 111 km/h
10:00 29/07/1993 28.40°N, 128.80°E 40.6 kJ/cm² 59 m 111 km/h
13:00 29/07/1993 29.40°N, 128.90°E 19.1 kJ/cm² 39 m 111 km/h
16:00 29/07/1993 30.70°N, 129.20°E 5.5 kJ/cm² 23 m 111 km/h
19:00 29/07/1993 31.70°N, 129.40°E 0.0 kJ/cm² 0 m 111 km/h
21:00 29/07/1993 32.50°N, 129.70°E 0.0 kJ/cm² 0 m 102 km/h
22:00 29/07/1993 32.90°N, 129.90°E 0.0 kJ/cm² 0 m 102 km/h
01:00 30/07/1993 34.20°N, 130.40°E — — 102 km/h
04:00 30/07/1993 35.70°N, 131.30°E 0.0 kJ/cm² 0 m 102 km/h
07:00 30/07/1993 37.10°N, 132.30°E 0.0 kJ/cm² 0 m 93 km/h
10:00 30/07/1993 38.10°N, 133.20°E 0.0 kJ/cm² 0 m 93 km/h
13:00 30/07/1993 39.20°N, 134.20°E 0.0 kJ/cm² 0 m 83 km/h
19:00 30/07/1993 40.50°N, 135.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
01:00 31/07/1993 41.50°N, 136.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
07:00 31/07/1993 42.00°N, 137.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
13:00 31/07/1993 42.50°N, 138.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
19:00 31/07/1993 42.50°N, 139.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
01:00 01/08/1993 41.50°N, 141.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
07:00 01/08/1993 40.50°N, 142.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 0.0–76.7 kJ/cm² (trung bình 20.7 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~25 m); 14% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~39.3 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~57 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 76.7 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~46.9 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~5.8 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

75% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

77%Trung bình 65–95%Dao động 100%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

6.9m/s · Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió thấp (~10–15 hải lý/giờ) — cấu trúc lõi bão được bảo toàn tốt.

11.5TB (m/s) 5.2–22.3Dao động 53%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
13:00 27/07/1993 21.00°N, 130.40°E 76% 11.7 m/s KXĐ
01:00 28/07/1993 22.30°N, 129.60°E 75% 5.9 m/s KXĐ
07:00 28/07/1993 23.30°N, 129.20°E 77% 8.0 m/s KXĐ
13:00 28/07/1993 24.30°N, 128.70°E 71% 5.2 m/s 74 km/h
16:00 28/07/1993 24.70°N, 128.50°E 71% 5.2 m/s 74 km/h
22:00 28/07/1993 25.70°N, 128.40°E 80% 8.2 m/s 93 km/h
01:00 29/07/1993 26.30°N, 128.40°E 72% 10.0 m/s 102 km/h
07:00 29/07/1993 27.60°N, 128.70°E 75% 6.9 m/s 111 km/h
13:00 29/07/1993 29.40°N, 128.90°E 65% 5.8 m/s 111 km/h
16:00 29/07/1993 30.70°N, 129.20°E 65% 5.8 m/s 111 km/h
21:00 29/07/1993 32.50°N, 129.70°E 81% 11.4 m/s 102 km/h
22:00 29/07/1993 32.90°N, 129.90°E 81% 11.4 m/s 102 km/h
04:00 30/07/1993 35.70°N, 131.30°E 66% 13.8 m/s 102 km/h
10:00 30/07/1993 38.10°N, 133.20°E 92% 21.7 m/s 93 km/h
13:00 30/07/1993 39.20°N, 134.20°E 85% 22.3 m/s 83 km/h
01:00 31/07/1993 41.50°N, 136.50°E 95% 20.1 m/s KXĐ
13:00 31/07/1993 42.50°N, 138.00°E 85% 10.1 m/s KXĐ
19:00 31/07/1993 42.50°N, 139.00°E 92% 18.1 m/s KXĐ
07:00 01/08/1993 40.50°N, 142.50°E 65% 17.5 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 65–95% (trung bình 77%); 100% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 5.2–22.3 m/s (trung bình 11.5 m/s ≈ 22 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (75%) và đứt gió thấp (6.9 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

33°
Lệch vừa phải · lớn nhất 87°

Tốc độ dẫn đường vs thực

37 / 30 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

bắc
phương vị ~8°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
13:00 27/07/1993 21.00°N, 130.40°E 9.6 km/h · đông bắc 14.1 km/h · tây bắc 87°
01:00 28/07/1993 22.30°N, 129.60°E 17.2 km/h · bắc 19.8 km/h · bắc 11°
07:00 28/07/1993 23.30°N, 129.20°E 24.3 km/h · bắc 20.4 km/h · tây bắc 31°
13:00 28/07/1993 24.30°N, 128.70°E 14.6 km/h · tây bắc 16.3 km/h · tây bắc 37°
16:00 28/07/1993 24.70°N, 128.50°E 14.6 km/h · tây bắc 18.8 km/h · bắc 51°
22:00 28/07/1993 25.70°N, 128.40°E 12.5 km/h · tây bắc 22.2 km/h · bắc 59°
01:00 29/07/1993 26.30°N, 128.40°E 22.9 km/h · tây bắc 22.5 km/h · bắc 58°
07:00 29/07/1993 27.60°N, 128.70°E 13.7 km/h · tây bắc 29.8 km/h · bắc 33°
13:00 29/07/1993 29.40°N, 128.90°E 65.4 km/h · bắc 49.1 km/h · bắc 30°
16:00 29/07/1993 30.70°N, 129.20°E 65.4 km/h · bắc 37.6 km/h · bắc 29°
21:00 29/07/1993 32.50°N, 129.70°E 62.2 km/h · bắc 48.3 km/h · đông bắc 20°
22:00 29/07/1993 32.90°N, 129.90°E 62.2 km/h · bắc 50.6 km/h · bắc 15°
04:00 30/07/1993 35.70°N, 131.30°E 67.8 km/h · bắc 59.9 km/h · đông bắc 20°
10:00 30/07/1993 38.10°N, 133.20°E 65.4 km/h · bắc 50.0 km/h · đông bắc 19°
13:00 30/07/1993 39.20°N, 134.20°E 49.5 km/h · bắc 30.4 km/h · đông bắc 16°
01:00 31/07/1993 41.50°N, 136.50°E 32.8 km/h · đông bắc 11.6 km/h · đông bắc 1°
13:00 31/07/1993 42.50°N, 138.00°E 25.2 km/h · đông bắc 13.7 km/h · đông 26°
19:00 31/07/1993 42.50°N, 139.00°E 29.9 km/h · đông 33.2 km/h · đông nam 50°
07:00 01/08/1993 40.50°N, 142.50°E 49.3 km/h · đông 28.0 km/h · đông nam 43°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~37 km/h, hướng chủ đạo về phía bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~30 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 33° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~87°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận. Bão có lần đổi hướng mạnh (~53° quanh 13:00 31/07/1993) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~29°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện cực rộngvùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông
Gió mạnh (cấp 6+)
463km bán kính
Đường kính ~926 km · trục lớn/nhỏ 648/278 km · phình về Đông
Dải bán kính cả vòng đời: 278–463 km (TB ~356 km)
Gió bão (cấp 10+)
130km bán kính
Đường kính ~259 km · trục lớn/nhỏ 167/93 km · phình về Đông
Dải bán kính cả vòng đời: 37–130 km (TB ~94 km) · 11 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 18/29 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 463 km ĐK 926 km Gió tâm 111 km/h Lệch 2.33× về Đông
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
07:00 29/07/1993
Lõi gió bão cực đại
BK 130 km ĐK 259 km Gió tâm 111 km/h Lệch 1.8× về Đông
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
13:00 29/07/1993
Bão "nở" nhanh nhất
BK 361 km ĐK 722 km Gió tâm 83 km/h Lệch 1.6× về Đông
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 83 km bán kính so với bản tin liền trước (~28 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
19:00 28/07/1993
Giai đoạn bão siết chặt nhất
BK 296 km ĐK 593 km Gió tâm 102 km/h Lệch 1.67× về Đông
Trường gió co gọn quanh mắt bão trong khi vẫn duy trì lõi gió bão — cấu trúc siết chặt kiểu này thường đi kèm mắt bão rõ nét và nguy cơ tăng cấp bùng phát.
04:00 30/07/1993
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 463 km (~250 hải lý, đường kính ~926 km) vào 07:00 29/07/1993 khi sức gió tâm bão ~111 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~130 km (~70 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện cực rộng": vùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~2.33), phình rộng nhất về phía Đông — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 11 bản tin, bán kính dao động khoảng 37–130 km (trung bình ~94 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão PERCY
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão PERCY (1993) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 13:00 27/07/1993. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 13:00 28/07/1993. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Hoa Đông với sức gió 111 km/h (~60 kt), phân loại Bão mạnh, áp suất tâm thấp nhất 975 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 17/28 của mùa bão 1993. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 07:00 01/08/1993. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 3131 km trong 4 ngày 18 giờ (tốc độ trung bình ~27 km/h). Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 60 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~24.9°C (Rất thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~77% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~11.5 m/s (Thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~2,600 m (Thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~939 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~20.7 kJ/cm² (Thuận lợi vừa — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~39.3 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 4 lần, lần đầu tại Biển Hoa Đông với sức gió ~102 km/h (Bão mạnh); khi trở ra biển suy yếu còn ~102 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 4.3 giờ. (Đã bỏ qua 1 lần tâm bão chỉ quét qua đất dưới 5 phút — không tính là đổ bộ.)
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1990
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp 950hPa
Xem chi tiết
1987
Bão
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp 1000hPa
Xem chi tiết
1983
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp 970hPa
Xem chi tiết
1980
Siêu bão
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp 915hPa
Xem chi tiết
KIT
KXĐ Năm 1953
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 910hPa
Xem chi tiết
ABBY
Bão rất mạnh Năm 1986
Gió mạnh nhất 157km/h
Áp suất thấp nhất 945hPa
Xem chi tiết
NANCY
Siêu bão Năm 1982
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 935hPa
Xem chi tiết
LEX
Bão rất mạnh Năm 1980
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
OMAIS
Bão mạnh Năm 2004
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
NO-NAME
KXĐ Năm 1958
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết
MAC
Bão rất mạnh Năm 1989
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 950hPa
Xem chi tiết
THERESE
KXĐ Năm 1970
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết