| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 17/09/1999 | 20.200, 129.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/09/1999 | 19.900, 130.100 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 17/09/1999 | 19.700, 130.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 18/09/1999 | 20.000, 131.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 18/09/1999 | 20.100, 130.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 18/09/1999 | 20.300, 130.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 18/09/1999 | 20.700, 130.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 19/09/1999 | 21.300, 130.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 19/09/1999 | 22.100, 128.200 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 19/09/1999 | 23.000, 126.900 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 19/09/1999 | 23.200, 126.400 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 20/09/1999 | 23.500, 125.400 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 20/09/1999 | 23.600, 125.400 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 10:00 20/09/1999 | 23.600, 125.300 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 20/09/1999 | 23.800, 125.300 | 975 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 16:00 20/09/1999 | 23.900, 125.500 | 975 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 20/09/1999 | 24.100, 125.500 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 22:00 20/09/1999 | 24.200, 125.400 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 21/09/1999 | 24.100, 125.200 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 04:00 21/09/1999 | 24.100, 125.300 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 21/09/1999 | 24.200, 125.500 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 10:00 21/09/1999 | 24.300, 125.700 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 21/09/1999 | 24.500, 125.800 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 16:00 21/09/1999 | 24.600, 126.100 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 21/09/1999 | 24.600, 126.300 | 945 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 22:00 21/09/1999 | 24.800, 126.600 | 945 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 22/09/1999 | 25.000, 126.700 | 940 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 04:00 22/09/1999 | 25.300, 126.800 | 940 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 22/09/1999 | 25.500, 126.900 | 935 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 10:00 22/09/1999 | 25.700, 126.800 | 935 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 13:00 22/09/1999 | 25.900, 127.000 | 935 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 16:00 22/09/1999 | 26.000, 127.100 | 935 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 19:00 22/09/1999 | 26.300, 127.200 | 930 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 22:00 22/09/1999 | 26.600, 127.200 | 930 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 23/09/1999 | 27.000, 127.200 | 930 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 04:00 23/09/1999 | 27.400, 127.300 | 930 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 23/09/1999 | 27.800, 127.300 | 930 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 10:00 23/09/1999 | 28.300, 127.500 | 930 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 23/09/1999 | 28.900, 127.800 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 16:00 23/09/1999 | 29.500, 128.100 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 23/09/1999 | 30.400, 128.600 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 22:00 23/09/1999 | 31.000, 129.000 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 24/09/1999 | 31.700, 129.700 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 02:00 24/09/1999 | 32.200, 129.900 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 04:00 24/09/1999 | 33.000, 130.500 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 06:00 24/09/1999 | 33.800, 131.200 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 24/09/1999 | 34.300, 131.300 | 960 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 10:00 24/09/1999 | 35.700, 132.600 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 24/09/1999 | 37.100, 133.700 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 16:00 24/09/1999 | 38.800, 135.600 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 24/09/1999 | 40.000, 137.000 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 22:00 24/09/1999 | 41.300, 138.600 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 00:00 25/09/1999 | 42.400, 139.900 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 25/09/1999 | 42.900, 140.300 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 04:00 25/09/1999 | 43.800, 141.100 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 25/09/1999 | 44.700, 141.700 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 10:00 25/09/1999 | 45.100, 143.500 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 25/09/1999 | 46.600, 145.500 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 25/09/1999 | 47.400, 148.100 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 26/09/1999 | 48.800, 151.400 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 26/09/1999 | 49.700, 153.300 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 26/09/1999 | 50.300, 155.100 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 26/09/1999 | 50.700, 156.200 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 27/09/1999 | 51.000, 158.800 | 972 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 27/09/1999 | 51.300, 161.600 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 27/09/1999 | 51.700, 164.900 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 27/09/1999 | 52.100, 168.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 28/09/1999 | 52.400, 170.200 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 28/09/1999 | 52.800, 171.600 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 28/09/1999 | 53.100, 173.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 28/09/1999 | 53.300, 175.200 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 29/09/1999 | 53.900, 177.200 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 29/09/1999 | 54.600, 179.200 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 29/09/1999 | 55.800, 182.700 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.