| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 20:00 21/10/1952 | 4.600, 147.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 22/10/1952 | 5.100, 147.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 22/10/1952 | 5.400, 147.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 22/10/1952 | 5.800, 147.400 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 22/10/1952 | 6.200, 147.300 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 23/10/1952 | 6.500, 147.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 23/10/1952 | 7.000, 146.600 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 23/10/1952 | 7.600, 145.900 | 977 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 23/10/1952 | 8.300, 145.100 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 24/10/1952 | 8.900, 144.100 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 24/10/1952 | 9.300, 142.800 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 24/10/1952 | 10.100, 141.200 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 24/10/1952 | 10.600, 139.800 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 25/10/1952 | 10.900, 138.500 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 25/10/1952 | 10.900, 136.200 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 25/10/1952 | 11.000, 134.300 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 25/10/1952 | 11.100, 132.700 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 26/10/1952 | 11.400, 130.600 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 26/10/1952 | 11.400, 129.000 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 26/10/1952 | 11.500, 127.400 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 26/10/1952 | 11.400, 126.300 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 27/10/1952 | 11.500, 124.900 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 27/10/1952 | 11.800, 123.500 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 27/10/1952 | 12.000, 122.200 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 27/10/1952 | 12.700, 120.500 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 28/10/1952 | 12.900, 118.800 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 28/10/1952 | 13.200, 116.900 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 28/10/1952 | 13.400, 115.900 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 28/10/1952 | 13.700, 115.000 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 29/10/1952 | 14.000, 113.900 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 29/10/1952 | 14.300, 112.800 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 29/10/1952 | 14.700, 111.600 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 29/10/1952 | 15.100, 110.200 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 30/10/1952 | 15.900, 109.200 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 30/10/1952 | 16.700, 108.000 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 30/10/1952 | 17.200, 107.400 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 30/10/1952 | 16.500, 106.500 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 31/10/1952 | 15.500, 105.000 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 31/10/1952 | 14.300, 104.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Trị | 14:23 30/10/1952 |
4 giờ 44 phút đến 19:07 30/10/1952 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |