Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: ALICE (1964)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1964
10 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
02:00 27/06/1964
11.8°N, 144.1°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 27/06/1964
12.7°N, 143.2°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 27/06/1964
13.3°N, 142.1°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 27/06/1964
13.9°N, 141.2°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 28/06/1964
14.5°N, 140.2°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 28/06/1964
15.1°N, 139.2°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 28/06/1964
16.0°N, 137.8°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 28/06/1964
16.2°N, 136.8°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 29/06/1964
16.1°N, 135.8°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 29/06/1964
15.8°N, 135.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
ALICE · 1964
Số hiệu 196404 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Vùng áp thấp
Ghi nhận cuối: 22735 ngày trước (08:00 29/06/1964)
0 km/hGió đỉnh (~0 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
1000 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
1,136 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
2 ngày 6 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#4/34Mạnh nhất năm 1964Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
02:00 27/06/1964
11.80°N, 144.10°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Không đạt cấp bão
Hệ thống chưa từng đạt cấp 8 trong vòng đời.
Đạt cường độ đỉnh
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
14:00 27/06/1964
13.30°N, 142.10°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
08:00 29/06/1964
15.80°N, 135.00°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển — không ghi nhận đổ bộ đất liền trong suốt vòng đời.
Mức độ mạnh trong năm
#4 trên tổng 34 cơn bão mùa 1964
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
0kt/24h
Không ghi nhận tăng cường nhanh rõ rệt (mức tăng gió lớn nhất 0 kt/24h).
Mức sụt áp tối đa
4hPa/6h
6hPa/12h
6hPa/24h
6hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
21Tốc độ TB (km/h)
30Tốc độ tối đa (km/h)
1.05×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: —
Đường kính vùng bão: —
ACE: 0 ×10⁴ kt²
PDI: 0 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 09/1981 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích SST (NOAA OISST v2.1).
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
2,563 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

4,789 mĐộ sâu trung bình
9,527 mSâu nhất
2,563 mNông nhất
2,563 mTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
02:00 27/06/1964 11.80°N, 144.10°E 9,527 m Vực sâu đại dương KXĐ
08:00 27/06/1964 12.70°N, 143.20°E 3,277 m Vực sâu đại dương KXĐ
14:00 27/06/1964 13.30°N, 142.10°E 2,563 m Biển sâu KXĐ
20:00 27/06/1964 13.90°N, 141.20°E 4,808 m Vực sâu đại dương KXĐ
02:00 28/06/1964 14.50°N, 140.20°E 4,821 m Vực sâu đại dương KXĐ
08:00 28/06/1964 15.10°N, 139.20°E 5,298 m Vực sâu đại dương KXĐ
14:00 28/06/1964 16.00°N, 137.80°E 4,965 m Vực sâu đại dương KXĐ
20:00 28/06/1964 16.20°N, 136.80°E 4,894 m Vực sâu đại dương KXĐ
02:00 29/06/1964 16.10°N, 135.80°E 4,835 m Vực sâu đại dương KXĐ
08:00 29/06/1964 15.80°N, 135.00°E 4,629 m Vực sâu đại dương KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 2,563–9,527 m (trung bình ~4,789 m); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~2,563 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Vùng áp thấp.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 1980 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích đại dương NOAA GODAS.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

63% Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung dồi dào (≥ 60%) — điều kiện tốt để duy trì mây dông quanh tâm bão.

51%Trung bình 42–63%Dao động 30%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

13.9m/s · Bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.

11.8TB (m/s) 6.9–15.6Dao động 30%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
02:00 27/06/1964 11.80°N, 144.10°E 63% 6.9 m/s KXĐ
08:00 27/06/1964 12.70°N, 143.20°E 62% 12.5 m/s KXĐ
14:00 27/06/1964 13.30°N, 142.10°E 63% 13.9 m/s KXĐ
20:00 27/06/1964 13.90°N, 141.20°E 55% 10.3 m/s KXĐ
02:00 28/06/1964 14.50°N, 140.20°E 45% 15.6 m/s KXĐ
08:00 28/06/1964 15.10°N, 139.20°E 42% 13.6 m/s KXĐ
14:00 28/06/1964 16.00°N, 137.80°E 44% 9.3 m/s KXĐ
20:00 28/06/1964 16.20°N, 136.80°E 44% 10.0 m/s KXĐ
02:00 29/06/1964 16.10°N, 135.80°E 52% 12.7 m/s KXĐ
08:00 29/06/1964 15.80°N, 135.00°E 43% 13.1 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 42–63% (trung bình 51%); 30% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 6.9–15.6 m/s (trung bình 11.8 m/s ≈ 23 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (13.9 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

41°
Lệch vừa phải · lớn nhất 80°

Tốc độ dẫn đường vs thực

32 / 21 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~287°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
02:00 27/06/1964 11.80°N, 144.10°E 28.5 km/h · tây nam 23.3 km/h · tây bắc 80°
08:00 27/06/1964 12.70°N, 143.20°E 20.2 km/h · tây nam 22.8 km/h · tây bắc 54°
14:00 27/06/1964 13.30°N, 142.10°E 20.9 km/h · tây 19.7 km/h · tây bắc 27°
20:00 27/06/1964 13.90°N, 141.20°E 33.4 km/h · tây 21.1 km/h · tây bắc 19°
02:00 28/06/1964 14.50°N, 140.20°E 41.3 km/h · tây 21.1 km/h · tây bắc 24°
08:00 28/06/1964 15.10°N, 139.20°E 36.4 km/h · tây 30.0 km/h · tây bắc 18°
14:00 28/06/1964 16.00°N, 137.80°E 35.0 km/h · tây bắc 18.2 km/h · tây 18°
20:00 28/06/1964 16.20°N, 136.80°E 34.5 km/h · tây bắc 17.9 km/h · tây 34°
02:00 29/06/1964 16.10°N, 135.80°E 39.3 km/h · tây bắc 15.3 km/h · tây 67°
08:00 29/06/1964 15.80°N, 135.00°E 34.0 km/h · tây bắc 15.3 km/h · tây 66°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~32 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~20 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 41° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~80°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão ALICE
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão ALICE (1964) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 02:00 27/06/1964. Trong suốt vòng đời, hệ thống chưa chính thức đạt cấp bão (cấp 8). Bão đạt cường độ đỉnh gần vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương với sức gió 0 km/h (~0 kt), phân loại Vùng áp thấp, áp suất tâm thấp nhất 1000 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 4/34 của mùa bão 1964. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 08:00 29/06/1964. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 1136 km trong 2 ngày 6 giờ (tốc độ trung bình ~21 km/h). Không ghi nhận tăng cường nhanh rõ rệt (mức tăng gió lớn nhất 0 kt/24h). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~51% (Thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~11.8 m/s (Bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~4,789 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~2,563 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển và không đổ bộ đất liền.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1979
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp 930hPa
Xem chi tiết
1975
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 970hPa
Xem chi tiết
1972
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 965hPa
Xem chi tiết
1969
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 985hPa
Xem chi tiết
1966
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 938hPa
Xem chi tiết
1961
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 980hPa
Xem chi tiết
1958
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 925hPa
Xem chi tiết
1953
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 915hPa
Xem chi tiết
OLIWA
Siêu bão Năm 1997
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 915hPa
Xem chi tiết
SONGDA
Siêu bão Năm 2016
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 925hPa
Xem chi tiết
BEBINCA
Bão mạnh Năm 2006
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
GILDA
Bão rất mạnh Năm 1977
Gió mạnh nhất 120km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
SHIRLEY
KXĐ Năm 1960
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 910hPa
Xem chi tiết
CHUCK
Bão Năm 1995
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 998hPa
Xem chi tiết
SURIGAE
Bão rất mạnh Năm 2026
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp nhất 945hPa
Xem chi tiết
KIT
KXĐ Năm 1968
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết