| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 19/01/1975 | 9.000, 140.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 19/01/1975 | 8.700, 139.700 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 19/01/1975 | 8.500, 139.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 20/01/1975 | 8.300, 138.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 20/01/1975 | 8.200, 138.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 20/01/1975 | 8.000, 138.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 20/01/1975 | 7.800, 137.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 21/01/1975 | 7.700, 137.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 21/01/1975 | 7.600, 137.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 21/01/1975 | 7.500, 136.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 21/01/1975 | 7.400, 136.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 22/01/1975 | 7.400, 135.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 22/01/1975 | 7.500, 135.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 22/01/1975 | 7.600, 135.100 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 22/01/1975 | 7.700, 134.600 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 23/01/1975 | 7.800, 134.300 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 23/01/1975 | 8.000, 133.900 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 23/01/1975 | 8.500, 132.900 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 23/01/1975 | 8.800, 131.300 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 24/01/1975 | 8.800, 129.800 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 24/01/1975 | 8.900, 128.200 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 24/01/1975 | 9.400, 126.400 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 24/01/1975 | 10.000, 124.400 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 25/01/1975 | 10.600, 122.500 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 25/01/1975 | 11.300, 120.300 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 25/01/1975 | 11.700, 118.900 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 25/01/1975 | 12.300, 117.300 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 26/01/1975 | 13.000, 115.500 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 26/01/1975 | 13.900, 114.100 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 26/01/1975 | 14.600, 113.400 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 26/01/1975 | 15.400, 112.900 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 27/01/1975 | 16.000, 112.500 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 27/01/1975 | 16.600, 112.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 27/01/1975 | 16.900, 112.600 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 27/01/1975 | 16.300, 112.800 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 28/01/1975 | 15.700, 112.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 28/01/1975 | 15.000, 112.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 28/01/1975 | 14.000, 111.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 28/01/1975 | 13.000, 111.500 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 02:10 27/01/1975 |
16 giờ 10 phút đến 18:20 27/01/1975 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |