Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: HELEN (1975)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1975
15 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
07:00 01/11/1975
14.0°N, 125.0°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 01/11/1975
14.0°N, 124.0°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 01/11/1975
14.4°N, 123.0°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 02/11/1975
14.7°N, 122.3°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 02/11/1975
15.0°N, 121.5°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 02/11/1975
15.5°N, 120.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 02/11/1975
14.5°N, 118.5°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 03/11/1975
14.0°N, 117.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 03/11/1975
14.0°N, 116.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 03/11/1975
14.0°N, 115.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 03/11/1975
13.8°N, 113.5°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 04/11/1975
13.4°N, 112.2°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 04/11/1975
13.0°N, 111.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 04/11/1975
13.2°N, 110.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 04/11/1975
13.1°N, 108.6°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
HELEN · 1975
Số hiệu 197518 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Vùng áp thấp
Ghi nhận cuối: 18589 ngày trước (19:00 04/11/1975)
0 km/hGió đỉnh (~0 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
1000 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
1,863 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
3 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#18/21Mạnh nhất năm 1975Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 01/11/1975
14.00°N, 125.00°E
Vùng áp thấp 1008 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Không đạt cấp bão
Hệ thống chưa từng đạt cấp 8 trong vòng đời.
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
19:00 03/11/1975
13.80°N, 113.50°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Đông
19:00 04/11/1975
13.10°N, 108.60°E
Vùng áp thấp 1008 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
4Số lần đổ bộ
10.7 giờThời gian trên đất
KXĐGió mạnh nhất khi vào bờ
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
11:21 01/11/1975
KXĐ · 1008 hPa
Vùng áp thấp · 14, 124.27
49 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
12:10 01/11/1975
KXĐ · 1008 hPa
Vùng áp thấp · 14, 124.14
Gió mạnh nhất khi trên đất: KXĐ Không có dữ liệu để xác định biến thiên sức gió khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
03:31 02/11/1975
KXĐ · 1008 hPa
Vùng áp thấp · 14.83, 121.96
18 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
03:50 02/11/1975
KXĐ · 1008 hPa
Vùng áp thấp · 14.84, 121.92
Gió mạnh nhất khi trên đất: KXĐ Không có dữ liệu để xác định biến thiên sức gió khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
06:41 02/11/1975
KXĐ · 1008 hPa
Vùng áp thấp · 14.98, 121.54
6 giờ 27 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
13:09 02/11/1975
KXĐ · 1006 hPa
Vùng áp thấp · 15.48, 119.96
Gió mạnh nhất khi trên đất: KXĐ Không có dữ liệu để xác định biến thiên sức gió khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Đông
15:54 04/11/1975
KXĐ · 1004 hPa
Vùng áp thấp · 13.15, 109.32
3 giờ 5 phút
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: KXĐ Không có dữ liệu để xác định biến thiên sức gió khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#18 trên tổng 21 cơn bão mùa 1975
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
0kt/24h
Không ghi nhận tăng cường nhanh rõ rệt (mức tăng gió lớn nhất 0 kt/24h).
Mức sụt áp tối đa
4hPa/6h
6hPa/12h
8hPa/24h
8hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
22.2Tốc độ TB (km/h)
32.6Tốc độ tối đa (km/h)
1.05×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: —
Đường kính vùng bão: —
ACE: 0 ×10⁴ kt²
PDI: 0 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 09/1981 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích SST (NOAA OISST v2.1).
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
4,311 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

2,400 mĐộ sâu trung bình
4,695 mSâu nhất
9 mNông nhất
4,311 mTại điểm đạt đỉnh
73%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
0 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
0 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 193 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (6 điểm)
▲ 364 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
07:00 01/11/1975 14.00°N, 125.00°E 4,695 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 01/11/1975 14.00°N, 124.00°E 23 m Biển nông KXĐ
19:00 01/11/1975 14.40°N, 123.00°E 39 m Biển nông KXĐ
01:00 02/11/1975 14.70°N, 122.30°E 30 m Biển nông KXĐ
07:00 02/11/1975 15.00°N, 121.50°E ▲ 364 m Đồi núi thấp KXĐ
13:00 02/11/1975 15.50°N, 120.00°E ▲ 87 m Đồng bằng cao KXĐ
19:00 02/11/1975 14.50°N, 118.50°E 4,163 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 03/11/1975 14.00°N, 117.00°E 4,272 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 03/11/1975 14.00°N, 116.00°E 4,133 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 03/11/1975 14.00°N, 115.00°E 3,574 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 03/11/1975 13.80°N, 113.50°E 4,311 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 04/11/1975 13.40°N, 112.20°E 1,860 m Biển sâu KXĐ
07:00 04/11/1975 13.00°N, 111.00°E 2,861 m Biển sâu KXĐ
13:00 04/11/1975 13.20°N, 110.00°E 1,999 m Biển sâu KXĐ
19:00 04/11/1975 13.10°N, 108.60°E ▲ 310 m Đồi núi thấp KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 9–4,695 m (trung bình ~2,400 m); 73% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~4,311 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Vùng áp thấp. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~4,695 m xuống ~137 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (6 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~193 m, nơi cao nhất ~364 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 1980 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích đại dương NOAA GODAS.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.47 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.45Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.47Cao nhất
0.41Thấp nhất
0.47Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
07:00 02/11/1975 15.00°N, 121.50°E 0.47 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.2°C KXĐ
13:00 02/11/1975 15.50°N, 120.00°E 0.41 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.5°C KXĐ
19:00 04/11/1975 13.10°N, 108.60°E 0.47 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.0°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.41–0.47 m³/m³ (trung bình ~0.45 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.47 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~0 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~23.9°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

53% Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung ở mức trung bình (50–60%) — tạm đủ nhưng dễ bị không khí khô cuốn vào làm suy yếu.

59%Trung bình 50–75%Dao động 33%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

7.0m/s · Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió thấp (~10–15 hải lý/giờ) — cấu trúc lõi bão được bảo toàn tốt.

7.5TB (m/s) 1.5–12.3Dao động 80%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
07:00 01/11/1975 14.00°N, 125.00°E 57% 6.7 m/s KXĐ
13:00 01/11/1975 14.00°N, 124.00°E 54% 9.2 m/s KXĐ
19:00 01/11/1975 14.40°N, 123.00°E 52% 8.1 m/s KXĐ
01:00 02/11/1975 14.70°N, 122.30°E 50% 7.5 m/s KXĐ
07:00 02/11/1975 15.00°N, 121.50°E 55% 5.0 m/s KXĐ
13:00 02/11/1975 15.50°N, 120.00°E 57% 7.1 m/s KXĐ
19:00 02/11/1975 14.50°N, 118.50°E 64% 3.8 m/s KXĐ
01:00 03/11/1975 14.00°N, 117.00°E 57% 1.5 m/s KXĐ
07:00 03/11/1975 14.00°N, 116.00°E 57% 4.9 m/s KXĐ
13:00 03/11/1975 14.00°N, 115.00°E 54% 8.6 m/s KXĐ
19:00 03/11/1975 13.80°N, 113.50°E 53% 7.0 m/s KXĐ
01:00 04/11/1975 13.40°N, 112.20°E 64% 12.3 m/s KXĐ
07:00 04/11/1975 13.00°N, 111.00°E 75% 10.4 m/s KXĐ
13:00 04/11/1975 13.20°N, 110.00°E 67% 11.0 m/s KXĐ
19:00 04/11/1975 13.10°N, 108.60°E 70% 8.8 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 50–75% (trung bình 59%); 33% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 1.5–12.3 m/s (trung bình 7.5 m/s ≈ 15 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió thấp nhưng tầng giữa khá khô (53%) — không khí khô là yếu tố hạn chế khả năng mạnh thêm.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

19°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 54°

Tốc độ dẫn đường vs thực

27 / 22 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~252°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
07:00 01/11/1975 14.00°N, 125.00°E 19.0 km/h · tây 18.0 km/h · tây 5°
13:00 01/11/1975 14.00°N, 124.00°E 11.4 km/h · tây 19.4 km/h · tây bắc 37°
19:00 01/11/1975 14.40°N, 123.00°E 29.1 km/h · tây nam 13.7 km/h · tây bắc 51°
01:00 02/11/1975 14.70°N, 122.30°E 28.0 km/h · tây nam 15.4 km/h · tây 54°
07:00 02/11/1975 15.00°N, 121.50°E 28.4 km/h · tây 28.4 km/h · tây 38°
13:00 02/11/1975 15.50°N, 120.00°E 49.6 km/h · tây nam 32.6 km/h · tây nam 1°
19:00 02/11/1975 14.50°N, 118.50°E 46.0 km/h · tây nam 28.5 km/h · tây 9°
01:00 03/11/1975 14.00°N, 117.00°E 37.9 km/h · tây 18.0 km/h · tây 13°
07:00 03/11/1975 14.00°N, 116.00°E 34.0 km/h · tây 18.0 km/h · tây 9°
13:00 03/11/1975 14.00°N, 115.00°E 30.4 km/h · tây 27.2 km/h · tây 5°
19:00 03/11/1975 13.80°N, 113.50°E 35.1 km/h · tây 24.6 km/h · tây 11°
01:00 04/11/1975 13.40°N, 112.20°E 17.3 km/h · tây 22.9 km/h · tây 13°
07:00 04/11/1975 13.00°N, 111.00°E 13.4 km/h · tây 18.4 km/h · tây 17°
13:00 04/11/1975 13.20°N, 110.00°E 17.9 km/h · tây 25.3 km/h · tây 6°
19:00 04/11/1975 13.10°N, 108.60°E 10.8 km/h · tây 25.3 km/h · tây 15°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~27 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~22 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 19° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~54°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift. Bão có lần đổi hướng mạnh (~53° quanh 13:00 02/11/1975) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~15°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão HELEN
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão HELEN (1975) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 07:00 01/11/1975. Trong suốt vòng đời, hệ thống chưa chính thức đạt cấp bão (cấp 8). Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 0 km/h (~0 kt), phân loại Vùng áp thấp, áp suất tâm thấp nhất 1000 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 18/21 của mùa bão 1975. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Đông lúc 19:00 04/11/1975. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 1863 km trong 3 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~22 km/h). Không ghi nhận tăng cường nhanh rõ rệt (mức tăng gió lớn nhất 0 kt/24h). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~59% (Trung bình), đứt gió thẳng đứng ~7.5 m/s (Thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~2,400 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~4,311 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.45 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 4 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~0 km/h (Vùng áp thấp); khi trở ra biển suy yếu còn ~0 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 10.7 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
15 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Đắk Lắk 16:04 04/11/1975 2 giờ 12 phút
đến 18:17 04/11/1975
→ ??? Cấp ???
2 Gia Lai 18:22 04/11/1975 37 phút
đến 19:00 04/11/1975
→ ??? Cấp ???
Ký hiệu → ??? (cột Sức gió) và Cấp ??? (cột Cấp bão) nghĩa là không có số liệu sức gió tại điểm đó nên hệ thống không ước tính cấp bão — thường do dữ liệu gốc bị thiếu, tâm bão đã suy yếu thành vùng thấp không còn quan trắc gió, hoặc điểm nội suy nằm ngoài phạm vi dữ liệu ghi nhận.
1995
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp 985hPa
Xem chi tiết
1992
Bão
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp 996hPa
Xem chi tiết
1972
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 955hPa
Xem chi tiết
1969
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 930hPa
Xem chi tiết
1966
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 978hPa
Xem chi tiết
1964
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 930hPa
Xem chi tiết
1961
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 970hPa
Xem chi tiết
1958
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 920hPa
Xem chi tiết
1954
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 965hPa
Xem chi tiết
DURIAN
Bão mạnh Năm 2001
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
AMY
KXĐ Năm 1971
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 890hPa
Xem chi tiết
MINDULLE
Bão rất mạnh Năm 2004
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
MARY
KXĐ Năm 1968
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 925hPa
Xem chi tiết
NADINE
KXĐ Năm 1960
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
PAGE
Bão rất mạnh Năm 1994
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
BANYAN
Bão rất mạnh Năm 2017
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết
ANGELA
Bão rất mạnh Năm 1989
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp nhất 925hPa
Xem chi tiết