Bạn đang xem HELEN ở chế độ rút gọn. Phiên bản V4 là 'phòng phân tích bão' đầy đủ: bản đồ đa lớp, dữ liệu đa đài, chỉ số RI, ADT, ACE/PDI và ảnh vệ tinh — tất cả trong một trang.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 20:00 05/10/1969 | 10.700, 158.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 06/10/1969 | 10.800, 157.200 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 06/10/1969 | 11.000, 156.300 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 06/10/1969 | 11.200, 155.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 06/10/1969 | 11.500, 155.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 07/10/1969 | 11.700, 154.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 07/10/1969 | 12.000, 153.800 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 07/10/1969 | 12.400, 153.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 07/10/1969 | 12.900, 152.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 08/10/1969 | 13.400, 152.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 08/10/1969 | 14.000, 152.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 08/10/1969 | 14.900, 150.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 08/10/1969 | 15.600, 149.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 09/10/1969 | 16.300, 147.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 09/10/1969 | 17.200, 146.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 09/10/1969 | 18.100, 145.600 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 09/10/1969 | 18.800, 144.600 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 10/10/1969 | 19.300, 143.800 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 10/10/1969 | 19.900, 143.000 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 10/10/1969 | 20.800, 142.500 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 10/10/1969 | 21.900, 142.100 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 11/10/1969 | 22.800, 141.700 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 11/10/1969 | 24.300, 141.700 | 935 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 11/10/1969 | 25.800, 142.400 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 11/10/1969 | 27.500, 143.700 | 935 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 12/10/1969 | 29.500, 146.000 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 12/10/1969 | 32.100, 148.900 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 12/10/1969 | 34.200, 152.200 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 12/10/1969 | 36.000, 157.000 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 13/10/1969 | 37.000, 162.600 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 13/10/1969 | 37.000, 166.500 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 13/10/1969 | 37.000, 170.500 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 13/10/1969 | 37.000, 174.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 14/10/1969 | 36.800, 177.200 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 14/10/1969 | 36.300, 179.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 14/10/1969 | 35.800, 181.700 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.