Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: MARK (1995)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1995
17 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
01:00 30/08/1995
27.0°N, 151.7°E 1012hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 30/08/1995
28.0°N, 152.4°E 1012hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 30/08/1995
29.0°N, 153.2°E 1010hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 30/08/1995
29.6°N, 154.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 31/08/1995
30.0°N, 154.8°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 31/08/1995
30.5°N, 155.5°E 998hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 31/08/1995
31.1°N, 156.1°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 31/08/1995
31.6°N, 156.8°E 992hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 01/09/1995
32.1°N, 157.4°E 990hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 01/09/1995
33.3°N, 158.8°E 985hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 01/09/1995
34.8°N, 160.7°E 985hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 01/09/1995
36.4°N, 163.2°E 985hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 02/09/1995
38.0°N, 166.8°E 992hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 02/09/1995
39.4°N, 169.3°E 998hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 02/09/1995
40.5°N, 172.3°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 02/09/1995
40.6°N, 175.8°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 03/09/1995
40.6°N, 179.0°E 1010hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
MARK · 1995
Số hiệu 199510 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 11348 ngày trước (01:00 03/09/1995)
120 km/hGió đỉnh (~65 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
985 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
2,997 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
4 ngày 0 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#9/23Mạnh nhất năm 1995Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
01:00 30/08/1995
27.00°N, 151.70°E
Vùng áp thấp 1012 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
01:00 31/08/1995
30.00°N, 154.80°E
Bão 65 km/h 1002 hPa
Đạt cường độ đỉnh
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
07:00 01/09/1995
33.30°N, 158.80°E
Bão rất mạnh 120 km/h 985 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
01:00 03/09/1995
40.60°N, 179.00°E
Vùng áp thấp 1010 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển — không ghi nhận đổ bộ đất liền trong suốt vòng đời.
Mức độ mạnh trong năm
#9 trên tổng 23 cơn bão mùa 1995
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
50kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 19:00 30/08/1995 → 19:00 31/08/1995
Mức sụt áp tối đa
5hPa/6h
8hPa/12h
16hPa/24h
27hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 16 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 61 km/h).
31.2Tốc độ TB (km/h)
60.8Tốc độ tối đa (km/h)
1.03×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 160 (nm) / 300 (km)
Đường kính vùng bão: 80 (nm) / 150 (km)
ACE: 3.6928 ×10⁴ kt²
PDI: 2.2914 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 3.6928 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 13/23 về năng lượng trong mùa bão 1995.
  • Chiếm 2.2% tổng năng lượng của cả 23 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.5 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~7.45 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại2.2914×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
26.5°C Thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: SST đạt trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C — đủ điều kiện nhiệt để duy trì cường độ.

24.9°CSST trung bình
29.5°CCao nhất
18.2°CThấp nhất
26.5°CTại điểm đạt đỉnh
59%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
01:00 30/08/1995 27.00°N, 151.70°E 29.5°C +3.0°C KXĐ
07:00 30/08/1995 28.00°N, 152.40°E 28.4°C +1.9°C KXĐ
13:00 30/08/1995 29.00°N, 153.20°E 27.9°C +1.4°C KXĐ
19:00 30/08/1995 29.60°N, 154.00°E 27.8°C +1.3°C KXĐ
01:00 31/08/1995 30.00°N, 154.80°E 27.5°C +1.0°C 65 km/h
07:00 31/08/1995 30.50°N, 155.50°E 27.7°C +1.2°C 74 km/h
13:00 31/08/1995 31.10°N, 156.10°E 28.0°C +1.5°C 83 km/h
19:00 31/08/1995 31.60°N, 156.80°E 27.6°C +1.1°C 93 km/h
01:00 01/09/1995 32.10°N, 157.40°E 27.2°C +0.7°C 102 km/h
07:00 01/09/1995 33.30°N, 158.80°E 26.5°C +0.0°C 120 km/h
13:00 01/09/1995 34.80°N, 160.70°E 26.1°C -0.4°C 120 km/h
19:00 01/09/1995 36.40°N, 163.20°E 23.1°C -3.4°C 120 km/h
01:00 02/09/1995 38.00°N, 166.80°E 21.1°C -5.4°C 93 km/h
07:00 02/09/1995 39.40°N, 169.30°E 18.8°C -7.7°C 74 km/h
13:00 02/09/1995 40.50°N, 172.30°E 19.0°C -7.5°C 65 km/h
19:00 02/09/1995 40.60°N, 175.80°E 18.2°C -8.3°C KXĐ
01:00 03/09/1995 40.60°N, 179.00°E 18.9°C -7.6°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 18.2–29.5°C (trung bình 24.9°C); 59% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Khi đạt đỉnh, SST ở mức 26.5°C (trên ngưỡng 26.5°C) — phù hợp để duy trì cường độ đỉnh đã ghi nhận. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.5°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (18.9°C so với 29.5°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
3,163 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

4,885 mĐộ sâu trung bình
6,287 mSâu nhất
1,608 mNông nhất
3,163 mTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
01:00 30/08/1995 27.00°N, 151.70°E 5,638 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 30/08/1995 28.00°N, 152.40°E 5,935 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 30/08/1995 29.00°N, 153.20°E 5,895 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 30/08/1995 29.60°N, 154.00°E 5,711 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 31/08/1995 30.00°N, 154.80°E 3,853 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 31/08/1995 30.50°N, 155.50°E 5,652 m Vực sâu đại dương 74 km/h
13:00 31/08/1995 31.10°N, 156.10°E 4,790 m Vực sâu đại dương 83 km/h
19:00 31/08/1995 31.60°N, 156.80°E 4,252 m Vực sâu đại dương 93 km/h
01:00 01/09/1995 32.10°N, 157.40°E 3,147 m Vực sâu đại dương 102 km/h
07:00 01/09/1995 33.30°N, 158.80°E 3,163 m Vực sâu đại dương 120 km/h
13:00 01/09/1995 34.80°N, 160.70°E 4,053 m Vực sâu đại dương 120 km/h
19:00 01/09/1995 36.40°N, 163.20°E 5,182 m Vực sâu đại dương 120 km/h
01:00 02/09/1995 38.00°N, 166.80°E 5,129 m Vực sâu đại dương 93 km/h
07:00 02/09/1995 39.40°N, 169.30°E 6,076 m Vực sâu đại dương 74 km/h
13:00 02/09/1995 40.50°N, 172.30°E 5,449 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 02/09/1995 40.60°N, 175.80°E 5,577 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 03/09/1995 40.60°N, 179.00°E 5,061 m Vực sâu đại dương KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 1,608–6,287 m (trung bình ~4,885 m); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~3,163 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão rất mạnh. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
0.4 kJ/cm² Bất lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: OHC rất thấp/gần như không có lớp ấm 26°C (lớp 26°C dày ~7 m) — kho nhiệt cạn, bão khó duy trì cường độ trên vùng biển này.

5.7OHC trung bình (kJ/cm²)
23.4Cao nhất
0.0Thấp nhất
0.4Tại điểm đạt đỉnh
0%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
10 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
24 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
01:00 30/08/1995 27.00°N, 151.70°E 23.4 kJ/cm² 24 m KXĐ
07:00 30/08/1995 28.00°N, 152.40°E 18.9 kJ/cm² 22 m KXĐ
13:00 30/08/1995 29.00°N, 153.20°E 14.7 kJ/cm² 20 m KXĐ
19:00 30/08/1995 29.60°N, 154.00°E 11.8 kJ/cm² 19 m KXĐ
01:00 31/08/1995 30.00°N, 154.80°E 10.1 kJ/cm² 19 m 65 km/h
07:00 31/08/1995 30.50°N, 155.50°E 7.6 kJ/cm² 17 m 74 km/h
13:00 31/08/1995 31.10°N, 156.10°E 4.7 kJ/cm² 15 m 83 km/h
19:00 31/08/1995 31.60°N, 156.80°E 3.9 kJ/cm² 15 m 93 km/h
01:00 01/09/1995 32.10°N, 157.40°E 2.2 kJ/cm² 11 m 102 km/h
07:00 01/09/1995 33.30°N, 158.80°E 0.4 kJ/cm² 7 m 120 km/h
13:00 01/09/1995 34.80°N, 160.70°E 0.0 kJ/cm² 0 m 120 km/h
19:00 01/09/1995 36.40°N, 163.20°E 0.0 kJ/cm² 0 m 120 km/h
01:00 02/09/1995 38.00°N, 166.80°E 0.0 kJ/cm² 0 m 93 km/h
07:00 02/09/1995 39.40°N, 169.30°E 0.0 kJ/cm² 0 m 74 km/h
13:00 02/09/1995 40.50°N, 172.30°E 0.0 kJ/cm² 0 m 65 km/h
19:00 02/09/1995 40.60°N, 175.80°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
01:00 03/09/1995 40.60°N, 179.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 0.0–23.4 kJ/cm² (trung bình 5.7 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~10 m); 0% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~0.4 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~7 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Bão có tăng cường nhanh dù OHC không cao — các yếu tố khí quyển (đứt gió thấp, ẩm tầng giữa) đóng vai trò chính. Có điểm mặt biển rất ấm (SST ~29.6°C) nhưng OHC lại thấp (~23.4 kJ/cm²) — hiện tượng "ấm giả": lớp ấm mỏng, dễ bị khuấy trộn làm mát dù bề mặt nóng, nên SST một mình dễ gây đánh giá quá lạc quan.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

38% Rất khô tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa rất khô (< 40%) — không khí khô lẫn vào lõi bão, kìm hãm đối lưu và làm bão suy yếu.

55%Trung bình 38–65%Dao động 24%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

6.7m/s · Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió thấp (~10–15 hải lý/giờ) — cấu trúc lõi bão được bảo toàn tốt.

8.4TB (m/s) 2.5–12.7Dao động 59%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
01:00 30/08/1995 27.00°N, 151.70°E 48% 4.6 m/s KXĐ
07:00 30/08/1995 28.00°N, 152.40°E 48% 5.8 m/s KXĐ
13:00 30/08/1995 29.00°N, 153.20°E 50% 12.7 m/s KXĐ
19:00 30/08/1995 29.60°N, 154.00°E 53% 11.5 m/s KXĐ
01:00 31/08/1995 30.00°N, 154.80°E 52% 12.0 m/s 65 km/h
07:00 31/08/1995 30.50°N, 155.50°E 55% 10.1 m/s 74 km/h
13:00 31/08/1995 31.10°N, 156.10°E 55% 6.9 m/s 83 km/h
19:00 31/08/1995 31.60°N, 156.80°E 55% 11.7 m/s 93 km/h
01:00 01/09/1995 32.10°N, 157.40°E 50% 2.5 m/s 102 km/h
07:00 01/09/1995 33.30°N, 158.80°E 38% 6.7 m/s 120 km/h
13:00 01/09/1995 34.80°N, 160.70°E 55% 6.9 m/s 120 km/h
19:00 01/09/1995 36.40°N, 163.20°E 57% 10.5 m/s 120 km/h
01:00 02/09/1995 38.00°N, 166.80°E 56% 7.3 m/s 93 km/h
07:00 02/09/1995 39.40°N, 169.30°E 64% 10.7 m/s 74 km/h
13:00 02/09/1995 40.50°N, 172.30°E 65% 10.4 m/s 65 km/h
19:00 02/09/1995 40.60°N, 175.80°E 63% 8.6 m/s KXĐ
01:00 03/09/1995 40.60°N, 179.00°E 64% 3.8 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 38–65% (trung bình 55%); 24% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 2.5–12.7 m/s (trung bình 8.4 m/s ≈ 16 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió thấp nhưng tầng giữa khá khô (38%) — không khí khô là yếu tố hạn chế khả năng mạnh thêm. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

16°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 44°

Tốc độ dẫn đường vs thực

34 / 32 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

đông bắc
phương vị ~65°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
01:00 30/08/1995 27.00°N, 151.70°E 20.2 km/h · bắc 21.8 km/h · đông bắc 44°
07:00 30/08/1995 28.00°N, 152.40°E 16.7 km/h · bắc 22.7 km/h · đông bắc 21°
13:00 30/08/1995 29.00°N, 153.20°E 17.4 km/h · đông bắc 17.1 km/h · đông bắc 26°
19:00 30/08/1995 29.60°N, 154.00°E 19.5 km/h · đông bắc 14.8 km/h · đông bắc 16°
01:00 31/08/1995 30.00°N, 154.80°E 17.5 km/h · đông bắc 14.5 km/h · đông bắc 3°
07:00 31/08/1995 30.50°N, 155.50°E 14.9 km/h · đông bắc 14.7 km/h · đông bắc 11°
13:00 31/08/1995 31.10°N, 156.10°E 15.4 km/h · đông bắc 14.4 km/h · đông bắc 23°
19:00 31/08/1995 31.60°N, 156.80°E 27.3 km/h · đông bắc 13.2 km/h · đông bắc 17°
01:00 01/09/1995 32.10°N, 157.40°E 24.1 km/h · đông bắc 31.2 km/h · đông bắc 19°
07:00 01/09/1995 33.30°N, 158.80°E 23.0 km/h · đông bắc 40.3 km/h · đông bắc 11°
13:00 01/09/1995 34.80°N, 160.70°E 51.6 km/h · đông bắc 47.9 km/h · đông bắc 2°
19:00 01/09/1995 36.40°N, 163.20°E 59.0 km/h · đông bắc 60.8 km/h · đông bắc 6°
01:00 02/09/1995 38.00°N, 166.80°E 51.6 km/h · đông 44.5 km/h · đông bắc 21°
07:00 02/09/1995 39.40°N, 169.30°E 52.4 km/h · đông 47.2 km/h · đông bắc 23°
13:00 02/09/1995 40.50°N, 172.30°E 59.1 km/h · đông 49.3 km/h · đông 4°
19:00 02/09/1995 40.60°N, 175.80°E 57.7 km/h · đông 45.0 km/h · đông 2°
01:00 03/09/1995 40.60°N, 179.00°E 56.4 km/h · đông 45.0 km/h · đông 17°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~34 km/h, hướng chủ đạo về phía đông bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~32 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 16° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~44°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
259km bán kính
Đường kính ~519 km · trục lớn/nhỏ 296/222 km · phình về Đông Nam
Dải bán kính cả vòng đời: 148–259 km (TB ~212 km)
Gió bão (cấp 10+)
74km bán kính
Đường kính ~148 km · trục lớn/nhỏ 74/74 km
Dải bán kính cả vòng đời: 56–74 km (TB ~69 km) · 4 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: hơi bất cân đối. Ghi nhận bán kính gió ở 11/17 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 259 km ĐK 519 km Gió tâm 120 km/h Lệch 1.33× về Đông Nam
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
07:00 01/09/1995
Lõi gió bão cực đại
BK 74 km ĐK 148 km Gió tâm 120 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
07:00 01/09/1995
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 259 km (~140 hải lý, đường kính ~519 km) vào 07:00 01/09/1995 khi sức gió tâm bão ~120 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~74 km (~40 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió hơi bất cân đối (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~1.33), phình rộng nhất về phía Đông Nam — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 4 bản tin, bán kính dao động khoảng 56–74 km (trung bình ~69 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão MARK
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão MARK (1995) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 01:00 30/08/1995. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương vào 01:00 31/08/1995. Bão đạt cường độ đỉnh gần vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương với sức gió 120 km/h (~65 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 985 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 9/23 của mùa bão 1995. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 01:00 03/09/1995. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 2997 km trong 4 ngày 0 giờ (tốc độ trung bình ~31 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~24.9°C (Thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~55% (Rất khô), đứt gió thẳng đứng ~8.4 m/s (Thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~4,885 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~3,163 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~5.7 kJ/cm² (Bất lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~0.4 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển và không đổ bộ đất liền.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1992
Bão
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
NANGKA
Siêu bão Năm 2015
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 925hPa
Xem chi tiết
RITA
KXĐ Năm 1961
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 996hPa
Xem chi tiết
BECKY
Bão rất mạnh Năm 1990
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
LINGLING
Bão rất mạnh Năm 2019
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
ED
Bão rất mạnh Năm 1984
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 950hPa
Xem chi tiết
HELEN
KXĐ Năm 1969
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 930hPa
Xem chi tiết
SARAH
Bão rất mạnh Năm 1979
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp nhất 930hPa
Xem chi tiết
OWEN
Bão rất mạnh Năm 1989
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết