Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: MORT (1997)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1997
29 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
19:00 09/11/1997
10.8°N, 142.2°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 10/11/1997
10.8°N, 141.9°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 10/11/1997
10.9°N, 141.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 10/11/1997
11.0°N, 141.1°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 10/11/1997
11.0°N, 140.6°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 11/11/1997
11.2°N, 140.1°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 11/11/1997
11.4°N, 139.4°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 11/11/1997
11.6°N, 138.7°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 11/11/1997
12.0°N, 137.7°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 12/11/1997
12.4°N, 136.4°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 12/11/1997
12.7°N, 135.5°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 12/11/1997
12.9°N, 134.8°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 12/11/1997
13.2°N, 134.1°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 13/11/1997
13.5°N, 133.4°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 13/11/1997
13.8°N, 132.6°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 13/11/1997
13.9°N, 132.0°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 13/11/1997
14.0°N, 131.2°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 14/11/1997
13.9°N, 130.2°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 14/11/1997
13.8°N, 129.0°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 14/11/1997
13.8°N, 128.1°E 996hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 14/11/1997
14.0°N, 127.3°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 15/11/1997
14.3°N, 126.4°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 15/11/1997
14.5°N, 125.5°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 15/11/1997
14.8°N, 124.7°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 15/11/1997
15.0°N, 123.8°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 16/11/1997
15.0°N, 123.4°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 16/11/1997
15.1°N, 122.8°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 16/11/1997
15.3°N, 122.5°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 16/11/1997
15.5°N, 122.3°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
MORT · 1997
Số hiệu 199727 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 10541 ngày trước (19:00 16/11/1997)
83 km/hGió đỉnh (~45 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
992 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
2,251 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
7 ngày 0 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#24/28Mạnh nhất năm 1997Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
19:00 09/11/1997
10.80°N, 142.20°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
13:00 11/11/1997
11.60°N, 138.70°E
Bão 65 km/h 998 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 12/11/1997
12.90°N, 134.80°E
Bão 83 km/h 992 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:00 16/11/1997
15.50°N, 122.30°E
Vùng áp thấp 1008 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển — không ghi nhận đổ bộ đất liền trong suốt vòng đời.
Mức độ mạnh trong năm
#24 trên tổng 28 cơn bão mùa 1997
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
45kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 07:00 11/11/1997 → 07:00 12/11/1997
Mức sụt áp tối đa
4hPa/6h
4hPa/12h
8hPa/24h
12hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
13.4Tốc độ TB (km/h)
24.7Tốc độ tối đa (km/h)
1.02×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 150 (nm) / 280 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 4.3506 ×10⁴ kt²
PDI: 2.1025 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 4.3506 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 20/28 về năng lượng trong mùa bão 1997.
  • Chiếm 1% tổng năng lượng của cả 28 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.3 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~14.9 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại2.1025×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
29.0°C Rất thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: Nền nhiệt biển rất cao (≥ 29°C), vượt xa ngưỡng 26.5°C — điều kiện lý tưởng cho đối lưu sâu và khả năng tăng cường nhanh.

28.4°CSST trung bình
29.1°CCao nhất
27.4°CThấp nhất
29.0°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
19:00 09/11/1997 10.80°N, 142.20°E 28.9°C +2.4°C KXĐ
01:00 10/11/1997 10.80°N, 141.90°E 29.0°C +2.5°C KXĐ
07:00 10/11/1997 10.90°N, 141.50°E 28.9°C +2.4°C KXĐ
13:00 10/11/1997 11.00°N, 141.10°E 28.8°C +2.3°C KXĐ
19:00 10/11/1997 11.00°N, 140.60°E 27.9°C +1.4°C KXĐ
01:00 11/11/1997 11.20°N, 140.10°E 28.0°C +1.5°C KXĐ
07:00 11/11/1997 11.40°N, 139.40°E 28.2°C +1.7°C KXĐ
13:00 11/11/1997 11.60°N, 138.70°E 28.6°C +2.1°C 65 km/h
19:00 11/11/1997 12.00°N, 137.70°E 28.6°C +2.1°C 74 km/h
01:00 12/11/1997 12.40°N, 136.40°E 29.1°C +2.6°C 74 km/h
07:00 12/11/1997 12.70°N, 135.50°E 29.0°C +2.5°C 83 km/h
13:00 12/11/1997 12.90°N, 134.80°E 29.0°C +2.5°C 83 km/h
19:00 12/11/1997 13.20°N, 134.10°E 29.1°C +2.6°C 83 km/h
01:00 13/11/1997 13.50°N, 133.40°E — Không có dữ liệu 83 km/h
07:00 13/11/1997 13.80°N, 132.60°E 28.3°C +1.8°C 83 km/h
13:00 13/11/1997 13.90°N, 132.00°E 28.4°C +1.9°C 83 km/h
19:00 13/11/1997 14.00°N, 131.20°E 28.2°C +1.7°C 83 km/h
01:00 14/11/1997 13.90°N, 130.20°E 28.3°C +1.8°C 83 km/h
07:00 14/11/1997 13.80°N, 129.00°E 28.3°C +1.8°C 83 km/h
13:00 14/11/1997 13.80°N, 128.10°E — Không có dữ liệu 83 km/h
19:00 14/11/1997 14.00°N, 127.30°E 28.0°C +1.5°C 74 km/h
01:00 15/11/1997 14.30°N, 126.40°E 27.6°C +1.1°C 74 km/h
07:00 15/11/1997 14.50°N, 125.50°E 28.1°C +1.6°C 74 km/h
13:00 15/11/1997 14.80°N, 124.70°E 28.3°C +1.8°C 74 km/h
19:00 15/11/1997 15.00°N, 123.80°E 28.3°C +1.8°C 65 km/h
01:00 16/11/1997 15.00°N, 123.40°E 28.1°C +1.6°C 65 km/h
07:00 16/11/1997 15.10°N, 122.80°E 27.8°C +1.3°C KXĐ
13:00 16/11/1997 15.30°N, 122.50°E 27.7°C +1.2°C KXĐ
19:00 16/11/1997 15.50°N, 122.30°E 27.4°C +0.9°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 27.4–29.1°C (trung bình 28.4°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 29.0°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.1°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (27.4°C so với 28.9°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
3,033 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

4,721 mĐộ sâu trung bình
8,320 mSâu nhất
110 mNông nhất
3,033 mTại điểm đạt đỉnh
99%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
52 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
65 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
19:00 09/11/1997 10.80°N, 142.20°E 5,789 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 10/11/1997 10.80°N, 141.90°E 5,215 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 10/11/1997 10.90°N, 141.50°E 7,077 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 10/11/1997 11.00°N, 141.10°E 7,905 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 10/11/1997 11.00°N, 140.60°E 4,008 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 11/11/1997 11.20°N, 140.10°E 3,122 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 11/11/1997 11.40°N, 139.40°E 2,034 m Biển sâu KXĐ
13:00 11/11/1997 11.60°N, 138.70°E 4,335 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 11/11/1997 12.00°N, 137.70°E 4,815 m Vực sâu đại dương 74 km/h
01:00 12/11/1997 12.40°N, 136.40°E 5,038 m Vực sâu đại dương 74 km/h
07:00 12/11/1997 12.70°N, 135.50°E 4,794 m Vực sâu đại dương 83 km/h
13:00 12/11/1997 12.90°N, 134.80°E 3,033 m Vực sâu đại dương 83 km/h
19:00 12/11/1997 13.20°N, 134.10°E 4,983 m Vực sâu đại dương 83 km/h
01:00 13/11/1997 13.50°N, 133.40°E 5,925 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 13/11/1997 13.80°N, 132.60°E 6,015 m Vực sâu đại dương 83 km/h
13:00 13/11/1997 13.90°N, 132.00°E 5,797 m Vực sâu đại dương 83 km/h
19:00 13/11/1997 14.00°N, 131.20°E 5,575 m Vực sâu đại dương 83 km/h
01:00 14/11/1997 13.90°N, 130.20°E 5,765 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 14/11/1997 13.80°N, 129.00°E 5,593 m Vực sâu đại dương 83 km/h
13:00 14/11/1997 13.80°N, 128.10°E 4,928 m Vực sâu đại dương 83 km/h
19:00 14/11/1997 14.00°N, 127.30°E 5,203 m Vực sâu đại dương 74 km/h
01:00 15/11/1997 14.30°N, 126.40°E 5,208 m Vực sâu đại dương 74 km/h
07:00 15/11/1997 14.50°N, 125.50°E 6,143 m Vực sâu đại dương 74 km/h
13:00 15/11/1997 14.80°N, 124.70°E 6,073 m Vực sâu đại dương 74 km/h
19:00 15/11/1997 15.00°N, 123.80°E 1,227 m Biển sâu 65 km/h
01:00 16/11/1997 15.00°N, 123.40°E 933 m Biển sâu vừa 65 km/h
07:00 16/11/1997 15.10°N, 122.80°E 1,998 m Biển sâu KXĐ
13:00 16/11/1997 15.30°N, 122.50°E 2,597 m Biển sâu KXĐ
19:00 16/11/1997 15.50°N, 122.30°E 3,019 m Vực sâu đại dương KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 110–8,320 m (trung bình ~4,721 m); 99% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~3,033 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~65 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~52 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
52.3 kJ/cm² Thuận lợi cho RI

Đánh giá kho nhiệt đại dương: OHC đạt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh (~50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~56 m) — đủ nhiệt lượng để bão mạnh lên nếu khí quyển cũng thuận lợi.

53.2OHC trung bình (kJ/cm²)
60.4Cao nhất
45.7Thấp nhất
52.3Tại điểm đạt đỉnh
76%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
56 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
66 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
19:00 09/11/1997 10.80°N, 142.20°E 55.5 kJ/cm² 53 m KXĐ
01:00 10/11/1997 10.80°N, 141.90°E 54.5 kJ/cm² 51 m KXĐ
07:00 10/11/1997 10.90°N, 141.50°E 54.5 kJ/cm² 51 m KXĐ
13:00 10/11/1997 11.00°N, 141.10°E 54.2 kJ/cm² 52 m KXĐ
19:00 10/11/1997 11.00°N, 140.60°E 54.7 kJ/cm² 53 m KXĐ
01:00 11/11/1997 11.20°N, 140.10°E 54.7 kJ/cm² 53 m KXĐ
07:00 11/11/1997 11.40°N, 139.40°E 55.5 kJ/cm² 56 m KXĐ
13:00 11/11/1997 11.60°N, 138.70°E 58.1 kJ/cm² 57 m 65 km/h
19:00 11/11/1997 12.00°N, 137.70°E 60.4 kJ/cm² 60 m 74 km/h
01:00 12/11/1997 12.40°N, 136.40°E 58.9 kJ/cm² 59 m 74 km/h
07:00 12/11/1997 12.70°N, 135.50°E 54.8 kJ/cm² 57 m 83 km/h
13:00 12/11/1997 12.90°N, 134.80°E 52.3 kJ/cm² 56 m 83 km/h
19:00 12/11/1997 13.20°N, 134.10°E 51.0 kJ/cm² 56 m 83 km/h
01:00 13/11/1997 13.50°N, 133.40°E 47.8 kJ/cm² 58 m 83 km/h
07:00 13/11/1997 13.80°N, 132.60°E 45.9 kJ/cm² 62 m 83 km/h
13:00 13/11/1997 13.90°N, 132.00°E 45.9 kJ/cm² 62 m 83 km/h
19:00 13/11/1997 14.00°N, 131.20°E 45.7 kJ/cm² 66 m 83 km/h
01:00 14/11/1997 13.90°N, 130.20°E — — 83 km/h
07:00 14/11/1997 13.80°N, 129.00°E — — 83 km/h
13:00 14/11/1997 13.80°N, 128.10°E — — 83 km/h
19:00 14/11/1997 14.00°N, 127.30°E — — 74 km/h
01:00 15/11/1997 14.30°N, 126.40°E — — 74 km/h
07:00 15/11/1997 14.50°N, 125.50°E — — 74 km/h
13:00 15/11/1997 14.80°N, 124.70°E — — 74 km/h
19:00 15/11/1997 15.00°N, 123.80°E — — 65 km/h
01:00 16/11/1997 15.00°N, 123.40°E — — 65 km/h
07:00 16/11/1997 15.10°N, 122.80°E — — KXĐ
13:00 16/11/1997 15.30°N, 122.50°E — — KXĐ
19:00 16/11/1997 15.50°N, 122.30°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 45.7–60.4 kJ/cm² (trung bình 53.2 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~56 m); 76% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~52.3 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~56 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Bão. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 60.4 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

64% Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung dồi dào (≥ 60%) — điều kiện tốt để duy trì mây dông quanh tâm bão.

50%Trung bình 33–68%Dao động 24%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

9.3m/s · Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió trung bình (~15–20 hải lý/giờ) — bắt đầu gây nghiêng trục, hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

10.8TB (m/s) 3.5–17.6Dao động 50%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
19:00 09/11/1997 10.80°N, 142.20°E 62% — KXĐ
07:00 10/11/1997 10.90°N, 141.50°E — — KXĐ
13:00 10/11/1997 11.00°N, 141.10°E 57% — KXĐ
01:00 11/11/1997 11.20°N, 140.10°E 50% — KXĐ
13:00 11/11/1997 11.60°N, 138.70°E 57% 9.1 m/s 65 km/h
19:00 11/11/1997 12.00°N, 137.70°E 58% — 74 km/h
07:00 12/11/1997 12.70°N, 135.50°E 64% — 83 km/h
13:00 12/11/1997 12.90°N, 134.80°E 64% — 83 km/h
19:00 12/11/1997 13.20°N, 134.10°E 68% 9.3 m/s 83 km/h
01:00 13/11/1997 13.50°N, 133.40°E — 7.2 m/s 83 km/h
13:00 13/11/1997 13.90°N, 132.00°E 51% 12.7 m/s 83 km/h
19:00 13/11/1997 14.00°N, 131.20°E 41% 10.5 m/s 83 km/h
07:00 14/11/1997 13.80°N, 129.00°E 43% 9.4 m/s 83 km/h
19:00 14/11/1997 14.00°N, 127.30°E 33% 15.7 m/s 74 km/h
01:00 15/11/1997 14.30°N, 126.40°E 38% 17.6 m/s 74 km/h
13:00 15/11/1997 14.80°N, 124.70°E 42% 13.3 m/s 74 km/h
01:00 16/11/1997 15.00°N, 123.40°E 34% 3.5 m/s 65 km/h
07:00 16/11/1997 15.10°N, 122.80°E 39% 10.7 m/s KXĐ
19:00 16/11/1997 15.50°N, 122.30°E 43% 10.0 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 33–68% (trung bình 50%); 24% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 3.5–17.6 m/s (trung bình 10.8 m/s ≈ 21 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (64%) và đứt gió thấp (9.3 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

35°
Lệch vừa phải · lớn nhất 112°

Tốc độ dẫn đường vs thực

22 / 14 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~255°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
19:00 09/11/1997 10.80°N, 142.20°E — 5.5 km/h · tây —
07:00 10/11/1997 10.90°N, 141.50°E — 7.5 km/h · tây —
13:00 10/11/1997 11.00°N, 141.10°E — 9.1 km/h · tây —
01:00 11/11/1997 11.20°N, 140.10°E — 13.3 km/h · tây —
13:00 11/11/1997 11.60°N, 138.70°E 21.2 km/h · tây 19.6 km/h · tây 30°
19:00 11/11/1997 12.00°N, 137.70°E — 24.7 km/h · tây —
07:00 12/11/1997 12.70°N, 135.50°E — 13.2 km/h · tây —
13:00 12/11/1997 12.90°N, 134.80°E — 13.8 km/h · tây bắc —
19:00 12/11/1997 13.20°N, 134.10°E 18.3 km/h · tây bắc 13.8 km/h · tây bắc 40°
01:00 13/11/1997 13.50°N, 133.40°E 16.6 km/h · tây 15.4 km/h · tây 19°
13:00 13/11/1997 13.90°N, 132.00°E 25.0 km/h · tây 14.5 km/h · tây 16°
19:00 13/11/1997 14.00°N, 131.20°E 31.2 km/h · tây nam 18.1 km/h · tây 28°
07:00 14/11/1997 13.80°N, 129.00°E 25.2 km/h · tây nam 16.2 km/h · tây 30°
19:00 14/11/1997 14.00°N, 127.30°E 28.5 km/h · tây nam 17.1 km/h · tây 57°
01:00 15/11/1997 14.30°N, 126.40°E 33.9 km/h · tây nam 16.6 km/h · tây 42°
13:00 15/11/1997 14.80°N, 124.70°E 19.8 km/h · tây 16.5 km/h · tây 11°
01:00 16/11/1997 15.00°N, 123.40°E 18.2 km/h · tây 10.9 km/h · tây 25°
07:00 16/11/1997 15.10°N, 122.80°E 12.4 km/h · tây bắc 6.5 km/h · tây bắc 8°
19:00 16/11/1997 15.50°N, 122.30°E 9.4 km/h · tây nam 5.1 km/h · tây bắc 112°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~22 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~14 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 35° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~112°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
278km bán kính
Đường kính ~556 km · trục lớn/nhỏ 278/278 km
Dải bán kính cả vòng đời: 185–278 km (TB ~241 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 19/29 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 278 km ĐK 556 km Gió tâm 83 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
07:00 12/11/1997
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 278 km (~150 hải lý, đường kính ~556 km) vào 07:00 12/11/1997 khi sức gió tâm bão ~83 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão MORT
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão MORT (1997) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 19:00 09/11/1997. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương vào 13:00 11/11/1997. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 83 km/h (~45 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 992 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 24/28 của mùa bão 1997. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 19:00 16/11/1997. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 2251 km trong 7 ngày 0 giờ (tốc độ trung bình ~13 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.4°C (Rất thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~50% (Thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~10.8 m/s (Trung bình). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~4,721 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~3,033 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~53.2 kJ/cm² (Thuận lợi cho RI — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~52.3 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển và không đổ bộ đất liền.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

Không có cơn bão nào khác cùng tên MORT trong cơ sở dữ liệu.
NADINE
KXĐ Năm 1962
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 974hPa
Xem chi tiết
GUCHOL
Siêu bão Năm 2012
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 930hPa
Xem chi tiết
MEKKHALA
Bão mạnh Năm 2020
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết
SARIKA
Bão mạnh Năm 2004
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
SAOLA
Bão rất mạnh Năm 2012
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
GERALD
Bão mạnh Năm 1981
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
RAMMASUN
Bão rất mạnh Năm 2014
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp nhất 935hPa
Xem chi tiết
BART
Bão rất mạnh Năm 1999
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp nhất 930hPa
Xem chi tiết