Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: OTTO (1998)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1998
19 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
19:00 01/08/1998
14.8°N, 127.4°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 02/08/1998
14.8°N, 127.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 02/08/1998
14.8°N, 126.6°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 02/08/1998
14.9°N, 125.8°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 02/08/1998
15.2°N, 125.2°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 03/08/1998
15.9°N, 124.8°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 03/08/1998
17.2°N, 124.6°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 03/08/1998
18.7°N, 124.0°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 03/08/1998
20.2°N, 123.2°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 04/08/1998
21.4°N, 122.5°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 04/08/1998
22.3°N, 122.0°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
10:00 04/08/1998
22.9°N, 121.7°E 970hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 04/08/1998
23.6°N, 121.5°E 970hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
16:00 04/08/1998
24.6°N, 120.8°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
19:00 04/08/1998
24.9°N, 120.4°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 05/08/1998
25.3°N, 119.7°E 985hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 05/08/1998
25.9°N, 118.6°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 05/08/1998
26.2°N, 118.4°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 05/08/1998
26.3°N, 118.2°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
OTTO · 1998
Số hiệu 199802 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 10279 ngày trước (19:00 05/08/1998)
120 km/hGió đỉnh (~65 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
970 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
1,722 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
4 ngày 0 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#6/16Mạnh nhất năm 1998Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:00 01/08/1998
14.80°N, 127.40°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 03/08/1998
17.20°N, 124.60°E
Bão 65 km/h 996 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
10:00 04/08/1998
22.90°N, 121.70°E
Bão rất mạnh 120 km/h 970 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Hoa Đông
19:00 05/08/1998
26.30°N, 118.20°E
Vùng áp thấp 1002 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
2Số lần đổ bộ
19.7 giờThời gian trên đất
~120 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 04/08/1998
~120 km/h (~65 kt) · 970 hPa
Bão rất mạnh · 23.6, 121.5
3 giờ 16 phút
Khi trở ra biển
Biển Hoa Đông
16:16 04/08/1998
~110 km/h (~59 kt) · 975 hPa
Bão mạnh · 24.63, 120.76
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~120 km/h (~65 kt) Suy yếu khi qua đất: −10 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Hoa Đông
02:36 05/08/1998
~78 km/h (~42 kt) · 988 hPa
Bão · 25.46, 119.4
16 giờ 23 phút
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~78 km/h (~42 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#6 trên tổng 16 cơn bão mùa 1998
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
55kt/24h
Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 55 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). 01:00 03/08/1998 → 01:00 04/08/1998
Mức sụt áp tối đa
6hPa/6h
11hPa/12h
21hPa/24h
30hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 21 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 4 km/h).
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 44 km/h).
17.9Tốc độ TB (km/h)
44Tốc độ tối đa (km/h)
1.08×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 180 (nm) / 330 (km)
Đường kính vùng bão: 120 (nm) / 220 (km)
ACE: 2.9689 ×10⁴ kt²
PDI: 1.7982 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 2.9689 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 9/16 về năng lượng trong mùa bão 1998.
  • Chiếm 2.6% tổng năng lượng của cả 16 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.4 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~7.18 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại1.7982×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
30.0°C Rất thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: Nền nhiệt biển rất cao (≥ 29°C), vượt xa ngưỡng 26.5°C — điều kiện lý tưởng cho đối lưu sâu và khả năng tăng cường nhanh.

29.6°CSST trung bình
30.6°CCao nhất
26.6°CThấp nhất
30.0°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
19:00 01/08/1998 14.80°N, 127.40°E 29.6°C +3.1°C KXĐ
01:00 02/08/1998 14.80°N, 127.00°E 29.6°C +3.1°C KXĐ
07:00 02/08/1998 14.80°N, 126.60°E 29.6°C +3.1°C KXĐ
13:00 02/08/1998 14.90°N, 125.80°E 29.6°C +3.1°C KXĐ
19:00 02/08/1998 15.20°N, 125.20°E 29.6°C +3.1°C KXĐ
01:00 03/08/1998 15.90°N, 124.80°E 29.4°C +2.9°C KXĐ
07:00 03/08/1998 17.20°N, 124.60°E 30.4°C +3.9°C 65 km/h
13:00 03/08/1998 18.70°N, 124.00°E 30.6°C +4.1°C 83 km/h
19:00 03/08/1998 20.20°N, 123.20°E 30.4°C +3.9°C 93 km/h
01:00 04/08/1998 21.40°N, 122.50°E 30.2°C +3.7°C 102 km/h
07:00 04/08/1998 22.30°N, 122.00°E 30.0°C +3.5°C 111 km/h
10:00 04/08/1998 22.90°N, 121.70°E 30.0°C +3.5°C 120 km/h
13:00 04/08/1998 23.60°N, 121.50°E Trên đất liền — 120 km/h
16:00 04/08/1998 24.60°N, 120.80°E Trên đất liền — 111 km/h
19:00 04/08/1998 24.90°N, 120.40°E 28.1°C +1.6°C 102 km/h
01:00 05/08/1998 25.30°N, 119.70°E 26.6°C +0.1°C 83 km/h
07:00 05/08/1998 25.90°N, 118.60°E Trên đất liền — 65 km/h
13:00 05/08/1998 26.20°N, 118.40°E Trên đất liền — KXĐ
19:00 05/08/1998 26.30°N, 118.20°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 26.6–30.6°C (trung bình 29.6°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 30.0°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão rất mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 30.6°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (26.6°C so với 29.6°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
3,750 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

3,915 mĐộ sâu trung bình
5,722 mSâu nhất
2 mNông nhất
3,750 mTại điểm đạt đỉnh
86%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
51 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
97 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 720 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (13 điểm)
▲ 2,543 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
19:00 01/08/1998 14.80°N, 127.40°E 5,481 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 02/08/1998 14.80°N, 127.00°E 4,956 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 02/08/1998 14.80°N, 126.60°E 5,265 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 02/08/1998 14.90°N, 125.80°E 5,722 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 02/08/1998 15.20°N, 125.20°E 5,578 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 03/08/1998 15.90°N, 124.80°E 3,085 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 03/08/1998 17.20°N, 124.60°E 3,217 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 03/08/1998 18.70°N, 124.00°E 5,084 m Vực sâu đại dương 83 km/h
19:00 03/08/1998 20.20°N, 123.20°E 5,398 m Vực sâu đại dương 93 km/h
01:00 04/08/1998 21.40°N, 122.50°E 4,793 m Vực sâu đại dương 102 km/h
07:00 04/08/1998 22.30°N, 122.00°E 4,631 m Vực sâu đại dương 111 km/h
10:00 04/08/1998 22.90°N, 121.70°E 3,750 m Vực sâu đại dương 120 km/h
13:00 04/08/1998 23.60°N, 121.50°E ▲ 137 m Trung du 120 km/h
16:00 04/08/1998 24.60°N, 120.80°E ▲ 48 m Đồng bằng cao 111 km/h
19:00 04/08/1998 24.90°N, 120.40°E 57 m Thềm lục địa 102 km/h
01:00 05/08/1998 25.30°N, 119.70°E 2 m Rất nông ven bờ 83 km/h
07:00 05/08/1998 25.90°N, 118.60°E ▲ 413 m Đồi núi thấp 65 km/h
13:00 05/08/1998 26.20°N, 118.40°E ▲ 311 m Đồi núi thấp KXĐ
19:00 05/08/1998 26.30°N, 118.20°E ▲ 304 m Đồi núi thấp KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 2–5,722 m (trung bình ~3,915 m); 86% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~3,750 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão rất mạnh. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~97 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~51 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~5,481 m xuống ~2 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (13 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~720 m, nơi cao nhất ~2,543 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
87.0 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt đại dương lớn (≥ 60 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~68 m) — trên ngưỡng RI ~50 kJ/cm², lớp nước ấm dày nuôi bão bền bỉ, rất thuận lợi cho việc bùng phát cường độ.

145.9OHC trung bình (kJ/cm²)
175.2Cao nhất
87.0Thấp nhất
87.0Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
121 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
144 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
19:00 01/08/1998 14.80°N, 127.40°E 155.2 kJ/cm² 133 m KXĐ
01:00 02/08/1998 14.80°N, 127.00°E 155.2 kJ/cm² 133 m KXĐ
07:00 02/08/1998 14.80°N, 126.60°E 157.6 kJ/cm² 134 m KXĐ
13:00 02/08/1998 14.90°N, 125.80°E 169.5 kJ/cm² 139 m KXĐ
19:00 02/08/1998 15.20°N, 125.20°E 167.7 kJ/cm² 139 m KXĐ
01:00 03/08/1998 15.90°N, 124.80°E 175.2 kJ/cm² 143 m KXĐ
07:00 03/08/1998 17.20°N, 124.60°E 167.9 kJ/cm² 144 m 65 km/h
13:00 03/08/1998 18.70°N, 124.00°E 132.6 kJ/cm² 106 m 83 km/h
19:00 03/08/1998 20.20°N, 123.20°E 129.4 kJ/cm² 108 m 93 km/h
01:00 04/08/1998 21.40°N, 122.50°E 107.7 kJ/cm² 85 m 102 km/h
07:00 04/08/1998 22.30°N, 122.00°E 87.0 kJ/cm² 68 m 111 km/h
10:00 04/08/1998 22.90°N, 121.70°E — — 120 km/h
13:00 04/08/1998 23.60°N, 121.50°E — — 120 km/h
16:00 04/08/1998 24.60°N, 120.80°E — — 111 km/h
19:00 04/08/1998 24.90°N, 120.40°E — — 102 km/h
01:00 05/08/1998 25.30°N, 119.70°E — — 83 km/h
07:00 05/08/1998 25.90°N, 118.60°E — — 65 km/h
13:00 05/08/1998 26.20°N, 118.40°E — — KXĐ
19:00 05/08/1998 26.30°N, 118.20°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 87.0–175.2 kJ/cm² (trung bình 145.9 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~121 m); 100% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~87.0 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~68 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Bão rất mạnh. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 175.2 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.43 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.49Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.52Cao nhất
0.43Thấp nhất
0.43Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
13:00 04/08/1998 23.60°N, 121.50°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.2°C 120 km/h
16:00 04/08/1998 24.60°N, 120.80°E 0.48 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 28.2°C 111 km/h
07:00 05/08/1998 25.90°N, 118.60°E 0.52 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.0°C 65 km/h
13:00 05/08/1998 26.20°N, 118.40°E 0.52 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.9°C KXĐ
19:00 05/08/1998 26.30°N, 118.20°E 0.48 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.1°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.43–0.52 m³/m³ (trung bình ~0.48 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.43 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~120 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~26.3°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

59% Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung ở mức trung bình (50–60%) — tạm đủ nhưng dễ bị không khí khô cuốn vào làm suy yếu.

65%Trung bình 44–88%Dao động 67%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

11.6m/s · Bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.

6.7TB (m/s) 1.2–11.6Dao động 72%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
19:00 01/08/1998 14.80°N, 127.40°E 62% 3.5 m/s KXĐ
01:00 02/08/1998 14.80°N, 127.00°E 61% 1.2 m/s KXĐ
07:00 02/08/1998 14.80°N, 126.60°E 63% 6.2 m/s KXĐ
13:00 02/08/1998 14.90°N, 125.80°E 57% 6.3 m/s KXĐ
19:00 02/08/1998 15.20°N, 125.20°E 58% 6.6 m/s KXĐ
01:00 03/08/1998 15.90°N, 124.80°E 58% 4.2 m/s KXĐ
07:00 03/08/1998 17.20°N, 124.60°E 60% 7.2 m/s 65 km/h
13:00 03/08/1998 18.70°N, 124.00°E 63% 10.4 m/s 83 km/h
19:00 03/08/1998 20.20°N, 123.20°E 44% 6.7 m/s 93 km/h
07:00 04/08/1998 22.30°N, 122.00°E 59% 11.6 m/s 111 km/h
10:00 04/08/1998 22.90°N, 121.70°E 59% 11.6 m/s 120 km/h
13:00 04/08/1998 23.60°N, 121.50°E 73% 3.5 m/s 120 km/h
16:00 04/08/1998 24.60°N, 120.80°E 60% 10.9 m/s 111 km/h
19:00 04/08/1998 24.90°N, 120.40°E 64% 3.6 m/s 102 km/h
01:00 05/08/1998 25.30°N, 119.70°E 74% 3.4 m/s 83 km/h
07:00 05/08/1998 25.90°N, 118.60°E 80% 5.9 m/s 65 km/h
13:00 05/08/1998 26.20°N, 118.40°E 88% 6.3 m/s KXĐ
19:00 05/08/1998 26.30°N, 118.20°E 84% 11.5 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 44–88% (trung bình 65%); 67% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 1.2–11.6 m/s (trung bình 6.7 m/s ≈ 13 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (11.6 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

32°
Lệch vừa phải · lớn nhất 96°

Tốc độ dẫn đường vs thực

18 / 18 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây bắc
phương vị ~305°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
19:00 01/08/1998 14.80°N, 127.40°E 1.7 km/h · tây nam 7.2 km/h · tây 23°
01:00 02/08/1998 14.80°N, 127.00°E 6.4 km/h · tây nam 7.2 km/h · tây 29°
07:00 02/08/1998 14.80°N, 126.60°E 7.5 km/h · bắc 14.5 km/h · tây 84°
13:00 02/08/1998 14.90°N, 125.80°E 6.6 km/h · tây 12.1 km/h · tây bắc 27°
19:00 02/08/1998 15.20°N, 125.20°E 7.8 km/h · tây bắc 14.8 km/h · tây bắc 22°
01:00 03/08/1998 15.90°N, 124.80°E 13.9 km/h · tây bắc 24.4 km/h · bắc 19°
07:00 03/08/1998 17.20°N, 124.60°E 20.0 km/h · bắc 29.7 km/h · bắc 0°
13:00 03/08/1998 18.70°N, 124.00°E 24.1 km/h · bắc 31.1 km/h · tây bắc 11°
19:00 03/08/1998 20.20°N, 123.20°E 23.2 km/h · tây bắc 25.3 km/h · tây bắc 9°
07:00 04/08/1998 22.30°N, 122.00°E 40.3 km/h · tây bắc 24.5 km/h · tây bắc 34°
10:00 04/08/1998 22.90°N, 121.70°E 40.3 km/h · tây bắc 26.8 km/h · bắc 44°
13:00 04/08/1998 23.60°N, 121.50°E 32.2 km/h · tây bắc 44.0 km/h · tây bắc 17°
16:00 04/08/1998 24.60°N, 120.80°E 39.0 km/h · tây 17.5 km/h · tây bắc 42°
19:00 04/08/1998 24.90°N, 120.40°E 19.1 km/h · tây 13.9 km/h · tây bắc 16°
01:00 05/08/1998 25.30°N, 119.70°E 24.4 km/h · tây bắc 21.5 km/h · tây bắc 22°
07:00 05/08/1998 25.90°N, 118.60°E 7.9 km/h · tây 6.5 km/h · tây bắc 72°
13:00 05/08/1998 26.20°N, 118.40°E 3.0 km/h · tây nam 3.8 km/h · tây bắc 96°
19:00 05/08/1998 26.30°N, 118.20°E 5.9 km/h · tây bắc 3.8 km/h · tây bắc 6°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~18 km/h, hướng chủ đạo về phía tây bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~18 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 32° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~96°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
333km bán kính
Đường kính ~667 km · trục lớn/nhỏ 333/333 km
Dải bán kính cả vòng đời: 148–333 km (TB ~249 km)
Gió bão (cấp 10+)
111km bán kính
Đường kính ~222 km · trục lớn/nhỏ 111/111 km
Dải bán kính cả vòng đời: 74–111 km (TB ~93 km) · 6 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 11/19 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 333 km ĐK 667 km Gió tâm 120 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
10:00 04/08/1998
Lõi gió bão cực đại
BK 111 km ĐK 222 km Gió tâm 120 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
10:00 04/08/1998
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 333 km (~180 hải lý, đường kính ~667 km) vào 10:00 04/08/1998 khi sức gió tâm bão ~120 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~111 km (~60 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 6 bản tin, bán kính dao động khoảng 74–111 km (trung bình ~93 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão OTTO
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão OTTO (1998) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 19:00 01/08/1998. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 07:00 03/08/1998. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 120 km/h (~65 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 970 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 6/16 của mùa bão 1998. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Hoa Đông lúc 19:00 05/08/1998. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 1722 km trong 4 ngày 0 giờ (tốc độ trung bình ~18 km/h). Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 55 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~29.6°C (Rất thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~65% (Trung bình), đứt gió thẳng đứng ~6.7 m/s (Bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,915 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~3,750 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~145.9 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~87.0 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.49 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 2 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~120 km/h (Bão rất mạnh); khi trở ra biển suy yếu còn ~110 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 19.7 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

Không có cơn bão nào khác cùng tên OTTO trong cơ sở dữ liệu.
KUJIRA
Bão Năm 2026
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 994hPa
Xem chi tiết
BETTY
Siêu bão Năm 1987
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp nhất 890hPa
Xem chi tiết
LEE
Bão mạnh Năm 1988
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
GEORGIA
KXĐ Năm 1970
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 905hPa
Xem chi tiết
MAMIE
KXĐ Năm 1960
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
NO-NAME
KXĐ Năm 1958
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 995hPa
Xem chi tiết
ELLIS
Bão mạnh Năm 1985
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 996hPa
Xem chi tiết
KIT
KXĐ Năm 1968
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết