| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 15/10/1999 | 11.700, 126.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/10/1999 | 12.500, 125.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/10/1999 | 13.500, 124.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/10/1999 | 14.000, 123.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/10/1999 | 14.200, 122.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/10/1999 | 14.500, 121.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/10/1999 | 14.800, 120.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/10/1999 | 15.200, 120.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/10/1999 | 16.000, 119.200 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 17/10/1999 | 16.600, 118.300 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 18/10/1999 | 17.100, 117.400 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 18/10/1999 | 17.400, 116.400 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 18/10/1999 | 17.300, 115.000 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 18/10/1999 | 16.700, 113.500 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 19/10/1999 | 16.100, 112.000 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 19/10/1999 | 15.400, 110.100 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 19/10/1999 | 15.000, 109.300 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 19/10/1999 | 16.500, 108.800 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 20/10/1999 | 17.000, 107.800 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 20/10/1999 | 17.300, 106.700 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 20/10/1999 | 18.000, 105.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Trị | 06:06 20/10/1999 |
6 giờ 14 phút đến 12:21 20/10/1999 |
65 →
7 km/h max 65 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 2 |