Trang này chỉ hiển thị dữ liệu của bão FITOW từ một nguồn duy nhất là đài JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản). Nếu bạn muốn xem và đối chiếu thêm dữ liệu từ các đài khác như JTWC, CMA, KMA, HKO... hãy chuyển sang phiên bản V4.
| Thời gian | Tọa độ tâm | Áp suất | Sức gió | Phân loại | Bán kính gió (cấp 6+) |
|---|---|---|---|---|---|
|
07:00
28/08/2001
|
19.0°N, 114.7°E | 996hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
28/08/2001
|
19.2°N, 114.2°E | 996hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
28/08/2001
|
19.3°N, 113.4°E | 996hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
29/08/2001
|
19.4°N, 112.7°E | 996hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
29/08/2001
|
19.5°N, 112.1°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
29/08/2001
|
19.5°N, 111.5°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
29/08/2001
|
19.8°N, 111.0°E | 992hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
30/08/2001
|
19.9°N, 110.5°E | 992hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
30/08/2001
|
19.7°N, 109.8°E | 990hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
30/08/2001
|
20.2°N, 109.6°E | 992hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
30/08/2001
|
20.6°N, 109.5°E | 992hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
31/08/2001
|
21.0°N, 109.2°E | 990hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
07:00
31/08/2001
|
21.2°N, 109.1°E | 990hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
13:00
31/08/2001
|
21.7°N, 108.3°E | 992hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
31/08/2001
|
21.8°N, 108.5°E | 996hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
01/09/2001
|
21.8°N, 108.9°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
01/09/2001
|
22.2°N, 109.6°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
01/09/2001
|
22.3°N, 109.9°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.
Cơn bão đã tích luỹ 0.32 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.
PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.
Đánh giá nền nhiệt: Nền nhiệt biển rất cao (≥ 29°C), vượt xa ngưỡng 26.5°C — điều kiện lý tưởng cho đối lưu sâu và khả năng tăng cường nhanh.
| Thời điểm (giờ VN) | Tọa độ tâm bão | SST | So với 26.5°C | Sức gió |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 28/08/2001 | 19.00°N, 114.70°E | 29.5°C | +3.0°C | KXĐ |
| 13:00 28/08/2001 | 19.20°N, 114.20°E | 29.1°C | +2.6°C | KXĐ |
| 19:00 28/08/2001 | 19.30°N, 113.40°E | 29.3°C | +2.8°C | KXĐ |
| 01:00 29/08/2001 | 19.40°N, 112.70°E | 29.1°C | +2.6°C | KXĐ |
| 07:00 29/08/2001 | 19.50°N, 112.10°E | 29.6°C | +3.1°C | KXĐ |
| 13:00 29/08/2001 | 19.50°N, 111.50°E | 29.9°C | +3.4°C | KXĐ |
| 19:00 29/08/2001 | 19.80°N, 111.00°E | 30.1°C | +3.6°C | KXĐ |
| 01:00 30/08/2001 | 19.90°N, 110.50°E | Trên đất liền | — | KXĐ |
| 07:00 30/08/2001 | 19.70°N, 109.80°E | Trên đất liền | — | KXĐ |
| 13:00 30/08/2001 | 20.20°N, 109.60°E | 30.2°C | +3.7°C | KXĐ |
| 19:00 30/08/2001 | 20.60°N, 109.50°E | 30.2°C | +3.7°C | KXĐ |
| 01:00 31/08/2001 | 21.00°N, 109.20°E | 30.1°C | +3.6°C | 65 km/h |
| 07:00 31/08/2001 | 21.20°N, 109.10°E | 30.1°C | +3.6°C | 65 km/h |
| 13:00 31/08/2001 | 21.70°N, 108.30°E | Trên đất liền | — | KXĐ |
| 19:00 31/08/2001 | 21.80°N, 108.50°E | — | Không có dữ liệu | KXĐ |
| 01:00 01/09/2001 | 21.80°N, 108.90°E | Trên đất liền | — | KXĐ |
| 07:00 01/09/2001 | 22.20°N, 109.60°E | Trên đất liền | — | KXĐ |
| 13:00 01/09/2001 | 22.30°N, 109.90°E | Trên đất liền | — | KXĐ |
Đánh giá kho nhiệt đại dương: Rất nông ven bờ (< 20 m) — nguồn nhiệt cạn kiệt nhanh và ma sát đáy lớn, bão thường suy yếu rõ rệt trước khi đổ bộ.
| Thời điểm (giờ VN) | Tọa độ tâm bão | Độ sâu / Cao độ | Phân loại | Sức gió |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 28/08/2001 | 19.00°N, 114.70°E | 1,799 m | Biển sâu | KXĐ |
| 13:00 28/08/2001 | 19.20°N, 114.20°E | 1,022 m | Biển sâu | KXĐ |
| 19:00 28/08/2001 | 19.30°N, 113.40°E | 423 m | Biển sâu vừa | KXĐ |
| 01:00 29/08/2001 | 19.40°N, 112.70°E | 199 m | Thềm lục địa | KXĐ |
| 07:00 29/08/2001 | 19.50°N, 112.10°E | 120 m | Thềm lục địa | KXĐ |
| 13:00 29/08/2001 | 19.50°N, 111.50°E | 106 m | Thềm lục địa | KXĐ |
| 19:00 29/08/2001 | 19.80°N, 111.00°E | — | Biển · thiếu dữ liệu độ sâu | KXĐ |
| 01:00 30/08/2001 | 19.90°N, 110.50°E | ▲ 25 m | Đồng bằng cao | KXĐ |
| 07:00 30/08/2001 | 19.70°N, 109.80°E | ▲ 80 m | Đồng bằng cao | KXĐ |
| 13:00 30/08/2001 | 20.20°N, 109.60°E | 26 m | Biển nông | KXĐ |
| 19:00 30/08/2001 | 20.60°N, 109.50°E | 16 m | Rất nông ven bờ | KXĐ |
| 01:00 31/08/2001 | 21.00°N, 109.20°E | 19 m | Rất nông ven bờ | 65 km/h |
| 07:00 31/08/2001 | 21.20°N, 109.10°E | 15 m | Rất nông ven bờ | 65 km/h |
| 13:00 31/08/2001 | 21.70°N, 108.30°E | ▲ 18 m | Đồng bằng ven biển | KXĐ |
| 19:00 31/08/2001 | 21.80°N, 108.50°E | — | Biển · thiếu dữ liệu độ sâu | KXĐ |
| 01:00 01/09/2001 | 21.80°N, 108.90°E | ▲ 21 m | Đồng bằng ven biển | KXĐ |
| 07:00 01/09/2001 | 22.20°N, 109.60°E | ▲ 111 m | Trung du | KXĐ |
| 13:00 01/09/2001 | 22.30°N, 109.90°E | ▲ 99 m | Đồng bằng cao | KXĐ |
Đánh giá kho nhiệt đại dương: OHC đạt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh (~50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~51 m) — đủ nhiệt lượng để bão mạnh lên nếu khí quyển cũng thuận lợi.
| Thời điểm (giờ VN) | Tọa độ tâm bão | OHC | Lớp 26°C (D26) | Sức gió |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 28/08/2001 | 19.00°N, 114.70°E | 80.0 kJ/cm² | 81 m | KXĐ |
| 13:00 28/08/2001 | 19.20°N, 114.20°E | 80.0 kJ/cm² | 81 m | KXĐ |
| 19:00 28/08/2001 | 19.30°N, 113.40°E | 67.9 kJ/cm² | 66 m | KXĐ |
| 01:00 29/08/2001 | 19.40°N, 112.70°E | 57.0 kJ/cm² | 56 m | KXĐ |
| 07:00 29/08/2001 | 19.50°N, 112.10°E | 57.0 kJ/cm² | 56 m | KXĐ |
| 13:00 29/08/2001 | 19.50°N, 111.50°E | 50.0 kJ/cm² | 50 m | KXĐ |
| 19:00 29/08/2001 | 19.80°N, 111.00°E | 51.1 kJ/cm² | 51 m | KXĐ |
| 01:00 30/08/2001 | 19.90°N, 110.50°E | — | — | KXĐ |
| 07:00 30/08/2001 | 19.70°N, 109.80°E | — | — | KXĐ |
| 13:00 30/08/2001 | 20.20°N, 109.60°E | — | — | KXĐ |
| 19:00 30/08/2001 | 20.60°N, 109.50°E | — | — | KXĐ |
| 01:00 31/08/2001 | 21.00°N, 109.20°E | — | — | 65 km/h |
| 07:00 31/08/2001 | 21.20°N, 109.10°E | — | — | 65 km/h |
| 13:00 31/08/2001 | 21.70°N, 108.30°E | — | — | KXĐ |
| 19:00 31/08/2001 | 21.80°N, 108.50°E | — | — | KXĐ |
| 01:00 01/09/2001 | 21.80°N, 108.90°E | — | — | KXĐ |
| 07:00 01/09/2001 | 22.20°N, 109.60°E | — | — | KXĐ |
| 13:00 01/09/2001 | 22.30°N, 109.90°E | — | — | KXĐ |
Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.
| Thời điểm (giờ VN) | Tọa độ tâm bão | Độ ẩm đất | Nhiệt độ đất | Sức gió |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 30/08/2001 | 19.90°N, 110.50°E | 0.47 m³/m³ (Đất bão hòa nước) | 26.8°C | KXĐ |
| 07:00 30/08/2001 | 19.70°N, 109.80°E | 0.44 m³/m³ (Đất bão hòa nước) | 25.9°C | KXĐ |
| 13:00 31/08/2001 | 21.70°N, 108.30°E | 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) | 25.3°C | KXĐ |
| 01:00 01/09/2001 | 21.80°N, 108.90°E | 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) | 25.5°C | KXĐ |
| 07:00 01/09/2001 | 22.20°N, 109.60°E | 0.48 m³/m³ (Đất bão hòa nước) | 25.1°C | KXĐ |
| 13:00 01/09/2001 | 22.30°N, 109.90°E | 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) | 25.0°C | KXĐ |
Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)
Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.
Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)
Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.
| Thời điểm (giờ VN) | Tọa độ tâm bão | Độ ẩm tầng trung | Độ đứt gió | Sức gió |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 28/08/2001 | 19.00°N, 114.70°E | 75% | 6.6 m/s | KXĐ |
| 13:00 28/08/2001 | 19.20°N, 114.20°E | 73% | 4.2 m/s | KXĐ |
| 19:00 28/08/2001 | 19.30°N, 113.40°E | 74% | 3.9 m/s | KXĐ |
| 01:00 29/08/2001 | 19.40°N, 112.70°E | 79% | 5.3 m/s | KXĐ |
| 07:00 29/08/2001 | 19.50°N, 112.10°E | 83% | 3.0 m/s | KXĐ |
| 13:00 29/08/2001 | 19.50°N, 111.50°E | 83% | 3.6 m/s | KXĐ |
| 19:00 29/08/2001 | 19.80°N, 111.00°E | 80% | 4.5 m/s | KXĐ |
| 01:00 30/08/2001 | 19.90°N, 110.50°E | 88% | 5.7 m/s | KXĐ |
| 07:00 30/08/2001 | 19.70°N, 109.80°E | 95% | 4.3 m/s | KXĐ |
| 13:00 30/08/2001 | 20.20°N, 109.60°E | 94% | 5.5 m/s | KXĐ |
| 19:00 30/08/2001 | 20.60°N, 109.50°E | 89% | 5.3 m/s | KXĐ |
| 01:00 31/08/2001 | 21.00°N, 109.20°E | 85% | 12.1 m/s | 65 km/h |
| 07:00 31/08/2001 | 21.20°N, 109.10°E | 87% | 15.0 m/s | 65 km/h |
| 13:00 31/08/2001 | 21.70°N, 108.30°E | 93% | 4.2 m/s | KXĐ |
| 19:00 31/08/2001 | 21.80°N, 108.50°E | 90% | 10.3 m/s | KXĐ |
| 01:00 01/09/2001 | 21.80°N, 108.90°E | 84% | 2.9 m/s | KXĐ |
| 07:00 01/09/2001 | 22.20°N, 109.60°E | 89% | 3.5 m/s | KXĐ |
| 13:00 01/09/2001 | 22.30°N, 109.90°E | 90% | 4.4 m/s | KXĐ |
Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.
Sai lệch góc trung bình
Tốc độ dẫn đường vs thực
Hướng dòng dẫn chủ đạo
| Thời điểm (giờ VN) | Tọa độ tâm bão | Dòng dẫn đường | Di chuyển thực | Sai lệch góc |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 28/08/2001 | 19.00°N, 114.70°E | 17.5 km/h · tây | 9.5 km/h · tây bắc | 33° |
| 13:00 28/08/2001 | 19.20°N, 114.20°E | 17.7 km/h · tây | 14.1 km/h · tây | 8° |
| 19:00 28/08/2001 | 19.30°N, 113.40°E | 14.8 km/h · tây nam | 12.4 km/h · tây | 62° |
| 01:00 29/08/2001 | 19.40°N, 112.70°E | 13.7 km/h · tây nam | 10.6 km/h · tây | 35° |
| 07:00 29/08/2001 | 19.50°N, 112.10°E | 15.7 km/h · tây | 10.5 km/h · tây | 15° |
| 13:00 29/08/2001 | 19.50°N, 111.50°E | 15.0 km/h · tây | 10.3 km/h · tây bắc | 22° |
| 19:00 29/08/2001 | 19.80°N, 111.00°E | 20.8 km/h · tây nam | 8.9 km/h · tây | 78° |
| 01:00 30/08/2001 | 19.90°N, 110.50°E | 13.2 km/h · tây nam | 12.8 km/h · tây | 16° |
| 07:00 30/08/2001 | 19.70°N, 109.80°E | 11.3 km/h · tây | 9.9 km/h · bắc | 65° |
| 13:00 30/08/2001 | 20.20°N, 109.60°E | 11.4 km/h · tây bắc | 7.6 km/h · bắc | 45° |
| 19:00 30/08/2001 | 20.60°N, 109.50°E | 11.2 km/h · đông bắc | 9.1 km/h · tây bắc | 93° |
| 01:00 31/08/2001 | 21.00°N, 109.20°E | 19.2 km/h · đông bắc | 4.1 km/h · tây bắc | 55° |
| 07:00 31/08/2001 | 21.20°N, 109.10°E | 38.3 km/h · đông bắc | 16.6 km/h · tây bắc | 88° |
| 13:00 31/08/2001 | 21.70°N, 108.30°E | 13.2 km/h · tây | 3.9 km/h · đông bắc | 171° |
| 19:00 31/08/2001 | 21.80°N, 108.50°E | 11.3 km/h · tây nam | 6.9 km/h · đông | 130° |
| 01:00 01/09/2001 | 21.80°N, 108.90°E | 10.9 km/h · bắc | 14.1 km/h · đông bắc | 71° |
| 07:00 01/09/2001 | 22.20°N, 109.60°E | 12.6 km/h · bắc | 5.5 km/h · đông | 59° |
| 13:00 01/09/2001 | 22.30°N, 109.90°E | 7.2 km/h · đông bắc | 5.5 km/h · đông | 39° |
Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.
Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.
Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.
Khi hai cơn bão (xoáy thuận) tiến lại đủ gần nhau — thường trong khoảng ~1.400 km — chúng bắt đầu quay quanh một điểm chung nằm giữa hai tâm, gọi là khối tâm chung. Hiện tượng này được nhà khí tượng Nhật Bản Sakuhei Fujiwhara mô tả năm 1921 nên mang tên ông.
Ở Bắc bán cầu, hai xoáy quay quanh nhau theo chiều ngược kim đồng hồ, khiến quỹ đạo cả hai bị bẻ cong và hướng di chuyển thay đổi khó lường. Tùy vào khoảng cách và chênh lệch cường độ, tương tác có thể dẫn tới ba kết cục chính:
Vì vậy đây là yếu tố quan trọng khi dự báo đường đi của bão đôi.
Bên dưới là phân tích cụ thể mức độ tương tác giữa cơn bão này với từng cơn bão cùng thời kỳ, kèm mô phỏng chuyển động hai tâm bão.
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.