Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: TOKAGE (2011)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2011
9 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
01:00 14/07/2011
14.9°N, 133.6°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 14/07/2011
14.8°N, 133.2°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 14/07/2011
14.7°N, 132.7°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 14/07/2011
14.4°N, 132.6°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 15/07/2011
14.2°N, 132.7°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 15/07/2011
14.2°N, 132.9°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 15/07/2011
14.0°N, 133.4°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 15/07/2011
14.1°N, 134.6°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 16/07/2011
14.4°N, 134.6°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
TOKAGE · 2011
Số hiệu 201107 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 5553 ngày trước (01:00 16/07/2011)
65 km/hGió đỉnh (~35 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
1000 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
402 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
2 ngày 0 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#18/21Mạnh nhất năm 2011Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 14/07/2011
14.90°N, 133.60°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 15/07/2011
14.20°N, 132.90°E
Bão 65 km/h 1000 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 15/07/2011
14.20°N, 132.90°E
Bão 65 km/h 1000 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 16/07/2011
14.40°N, 134.60°E
Vùng áp thấp 1002 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển — không ghi nhận đổ bộ đất liền trong suốt vòng đời.
Mức độ mạnh trong năm
#18 trên tổng 21 cơn bão mùa 2011
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
35kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 07:00 14/07/2011 → 07:00 15/07/2011
Mức sụt áp tối đa
4hPa/6h
4hPa/12h
6hPa/24h
6hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 4 km/h).
8.4Tốc độ TB (km/h)
21.7Tốc độ tối đa (km/h)
3.32×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 100 (nm) / 190 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 0.48 ×10⁴ kt²
PDI: 0.192 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 0.48 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 20/21 về năng lượng trong mùa bão 2011.
  • Chiếm 0.2% tổng năng lượng của cả 21 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.1 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~9.55 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại0.192×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
29.0°C Rất thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: Nền nhiệt biển rất cao (≥ 29°C), vượt xa ngưỡng 26.5°C — điều kiện lý tưởng cho đối lưu sâu và khả năng tăng cường nhanh.

28.8°CSST trung bình
29.2°CCao nhất
28.6°CThấp nhất
29.0°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
01:00 14/07/2011 14.90°N, 133.60°E 28.7°C +2.2°C KXĐ
07:00 14/07/2011 14.80°N, 133.20°E 28.7°C +2.2°C KXĐ
13:00 14/07/2011 14.70°N, 132.70°E 28.9°C +2.4°C KXĐ
19:00 14/07/2011 14.40°N, 132.60°E 28.6°C +2.1°C KXĐ
01:00 15/07/2011 14.20°N, 132.70°E 29.2°C +2.7°C KXĐ
07:00 15/07/2011 14.20°N, 132.90°E 29.0°C +2.5°C 65 km/h
13:00 15/07/2011 14.00°N, 133.40°E 28.8°C +2.3°C 65 km/h
19:00 15/07/2011 14.10°N, 134.60°E 28.8°C +2.3°C 65 km/h
01:00 16/07/2011 14.40°N, 134.60°E 28.8°C +2.3°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 28.6–29.2°C (trung bình 28.8°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 29.0°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.2°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
5,557 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

4,933 mĐộ sâu trung bình
5,953 mSâu nhất
3,707 mNông nhất
5,557 mTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
01:00 14/07/2011 14.90°N, 133.60°E 4,225 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 14/07/2011 14.80°N, 133.20°E 4,107 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 14/07/2011 14.70°N, 132.70°E 5,099 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 14/07/2011 14.40°N, 132.60°E 5,953 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 15/07/2011 14.20°N, 132.70°E 5,149 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 15/07/2011 14.20°N, 132.90°E 5,557 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 15/07/2011 14.00°N, 133.40°E 5,170 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 15/07/2011 14.10°N, 134.60°E 3,707 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 16/07/2011 14.40°N, 134.60°E 4,497 m Vực sâu đại dương KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 3,707–5,953 m (trung bình ~4,933 m); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~5,557 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
125.3 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Nhiệt lượng đại dương rất lớn (≥ 90 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~118 m) — vượt xa ngưỡng tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². Bão khuấy trộn cũng khó làm mát mặt biển: điều kiện đại dương lý tưởng cho tăng cường nhanh.

126.0OHC trung bình (kJ/cm²)
130.4Cao nhất
120.8Thấp nhất
125.3Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
119 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
122 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
01:00 14/07/2011 14.90°N, 133.60°E 125.1 kJ/cm² 118 m KXĐ
07:00 14/07/2011 14.80°N, 133.20°E 125.1 kJ/cm² 118 m KXĐ
13:00 14/07/2011 14.70°N, 132.70°E 120.8 kJ/cm² 116 m KXĐ
19:00 14/07/2011 14.40°N, 132.60°E 123.6 kJ/cm² 117 m KXĐ
01:00 15/07/2011 14.20°N, 132.70°E 125.3 kJ/cm² 118 m KXĐ
07:00 15/07/2011 14.20°N, 132.90°E 125.3 kJ/cm² 118 m 65 km/h
13:00 15/07/2011 14.00°N, 133.40°E 128.4 kJ/cm² 120 m 65 km/h
19:00 15/07/2011 14.10°N, 134.60°E 130.4 kJ/cm² 122 m 65 km/h
01:00 16/07/2011 14.40°N, 134.60°E 129.8 kJ/cm² 121 m KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 120.8–130.4 kJ/cm² (trung bình 126.0 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~119 m); 100% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~125.3 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~118 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Bão. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 130.4 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

41% Hơi khô tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khá khô (40–50%) — không khí khô kìm hãm đối lưu, bất lợi cho bão mạnh lên.

51%Trung bình 38–72%Dao động 33%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

13.1m/s · Bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.

11.1TB (m/s) 2.0–23.4Dao động 56%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
01:00 14/07/2011 14.90°N, 133.60°E 72% 4.4 m/s KXĐ
07:00 14/07/2011 14.80°N, 133.20°E 66% 4.2 m/s KXĐ
13:00 14/07/2011 14.70°N, 132.70°E 63% 4.9 m/s KXĐ
19:00 14/07/2011 14.40°N, 132.60°E 55% 2.0 m/s KXĐ
01:00 15/07/2011 14.20°N, 132.70°E 49% 5.2 m/s KXĐ
07:00 15/07/2011 14.20°N, 132.90°E 41% 13.1 m/s 65 km/h
13:00 15/07/2011 14.00°N, 133.40°E 38% 20.2 m/s 65 km/h
19:00 15/07/2011 14.10°N, 134.60°E 39% 22.9 m/s 65 km/h
01:00 16/07/2011 14.40°N, 134.60°E 39% 23.4 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 38–72% (trung bình 51%); 33% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 2.0–23.4 m/s (trung bình 11.1 m/s ≈ 22 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, môi trường lại kém thuận lợi (tầng giữa khô 41%, đứt gió cao 13.1 m/s) — bão đạt cực đại chủ yếu nhờ nền nhiệt biển và quán tính, và dễ suy yếu ngay sau đó. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

78°
Lệch lớn · lớn nhất 133°

Tốc độ dẫn đường vs thực

13 / 8 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

nam
phương vị ~176°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
01:00 14/07/2011 14.90°N, 133.60°E 12.6 km/h · tây nam 7.4 km/h · tây 39°
07:00 14/07/2011 14.80°N, 133.20°E 11.2 km/h · nam 9.2 km/h · tây 77°
13:00 14/07/2011 14.70°N, 132.70°E 13.2 km/h · tây nam 5.8 km/h · nam 9°
19:00 14/07/2011 14.40°N, 132.60°E 10.8 km/h · tây nam 4.1 km/h · đông nam 69°
01:00 15/07/2011 14.20°N, 132.70°E 14.7 km/h · tây nam 3.6 km/h · đông 125°
07:00 15/07/2011 14.20°N, 132.90°E 6.5 km/h · tây nam 9.7 km/h · đông 104°
13:00 15/07/2011 14.00°N, 133.40°E 7.1 km/h · đông nam 21.7 km/h · đông 36°
19:00 15/07/2011 14.10°N, 134.60°E 18.0 km/h · đông 5.6 km/h · bắc 109°
01:00 16/07/2011 14.40°N, 134.60°E 22.6 km/h · đông nam 5.6 km/h · bắc 133°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~13 km/h, hướng chủ đạo về phía nam. Bão di chuyển thực tế trung bình ~8 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 78° (Lệch lớn), lớn nhất ~133°. Hướng di chuyển lệch lớn khỏi dòng dẫn tính trung bình — dấu hiệu dòng dẫn yếu/đa hướng hoặc bão bị chi phối mạnh bởi các yếu tố ngoài dòng môi trường (beta-drift, tương tác xoáy, địa hình). Dù dòng dẫn không quá yếu, quỹ đạo vẫn khá uốn khúc (~3.3×) — cho thấy hướng dòng dẫn thay đổi nhiều dọc hành trình. Bão có lần đổi hướng mạnh (~85° quanh 19:00 15/07/2011) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~12°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Bão thu nhỏ (compact)năng lượng dồn sát tâm: bão nhỏ gọn, dễ tăng cấp bùng phát và tàn phá khốc liệt trong dải hẹp quanh mắt bão
Gió mạnh (cấp 6+)
139km bán kính
Đường kính ~278 km · trục lớn/nhỏ 185/93 km · phình về Nam
Dải bán kính cả vòng đời: 139–139 km (TB ~139 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 3/9 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 139 km ĐK 278 km Gió tâm 65 km/h Lệch 2× về Nam
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
07:00 15/07/2011
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 139 km (~75 hải lý, đường kính ~278 km) vào 07:00 15/07/2011 khi sức gió tâm bão ~65 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão thu nhỏ (compact)": năng lượng dồn sát tâm: bão nhỏ gọn, dễ tăng cấp bùng phát và tàn phá khốc liệt trong dải hẹp quanh mắt bão. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~2), phình rộng nhất về phía Nam — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Với bán kính gió nhỏ gọn, thiệt hại nặng nhất dồn vào dải hẹp bám sát đường đi của tâm bão; đổi lại, bão dạng này thường khó dự báo và có thể mạnh lên rất nhanh. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão TOKAGE
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão TOKAGE (2011) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 01:00 14/07/2011. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 07:00 15/07/2011. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 65 km/h (~35 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 1000 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 18/21 của mùa bão 2011. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 01:00 16/07/2011. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 402 km trong 2 ngày 0 giờ (tốc độ trung bình ~8 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.8°C (Rất thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~51% (Hơi khô), đứt gió thẳng đứng ~11.1 m/s (Bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~4,933 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~5,557 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~126.0 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~125.3 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển và không đổ bộ đất liền.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2022
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp 970hPa
Xem chi tiết
2016
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp 992hPa
Xem chi tiết
2004
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 157km/h
Áp suất thấp 940hPa
Xem chi tiết
BOPHA
Bão mạnh Năm 2006
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
JEANNE
KXĐ Năm 1952
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
BRIAN
Bão Năm 1995
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 998hPa
Xem chi tiết
CHANTHU
Siêu bão Năm 2021
Gió mạnh nhất 213km/h
Áp suất thấp nhất 905hPa
Xem chi tiết
SAUDEL
Bão rất mạnh Năm 2026
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
VERA
Siêu bão Năm 1979
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp nhất 915hPa
Xem chi tiết
KEN
Bão rất mạnh Năm 1982
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
GUCHOL
Bão mạnh Năm 2005
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết