Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: SANBA (2012)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2012
45 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
07:00 10/09/2012
8.7°N, 134.7°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 10/09/2012
8.9°N, 134.6°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 10/09/2012
9.2°N, 134.5°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 11/09/2012
9.6°N, 134.3°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 11/09/2012
10.0°N, 134.1°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 11/09/2012
10.7°N, 133.8°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 11/09/2012
11.4°N, 133.3°E 998hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 12/09/2012
11.9°N, 132.4°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 12/09/2012
12.5°N, 131.6°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 12/09/2012
13.0°N, 131.1°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 12/09/2012
13.7°N, 130.6°E 965hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 13/09/2012
14.0°N, 130.1°E 955hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
07:00 13/09/2012
14.8°N, 129.8°E 945hPa
157km/h
Cấp 14
Bão rất mạnh
13:00 13/09/2012
15.6°N, 129.5°E 930hPa
176km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
19:00 13/09/2012
16.3°N, 129.6°E 910hPa
194km/h
Cấp 16
Siêu bão
01:00 14/09/2012
17.2°N, 129.7°E 900hPa
204km/h
Cấp 17
Siêu bão
07:00 14/09/2012
18.1°N, 129.7°E 900hPa
204km/h
Cấp 17
Siêu bão
13:00 14/09/2012
19.1°N, 129.8°E 900hPa
204km/h
Cấp 17
Siêu bão
19:00 14/09/2012
20.2°N, 129.8°E 915hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
01:00 15/09/2012
21.4°N, 129.5°E 915hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
07:00 15/09/2012
22.3°N, 129.1°E 920hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
13:00 15/09/2012
23.4°N, 128.8°E 920hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
16:00 15/09/2012
24.0°N, 128.7°E 920hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
19:00 15/09/2012
24.5°N, 128.5°E 925hPa
176km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
22:00 15/09/2012
25.1°N, 128.2°E 925hPa
176km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
01:00 16/09/2012
25.6°N, 128.2°E 935hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
04:00 16/09/2012
26.4°N, 128.2°E 935hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
05:00 16/09/2012
26.6°N, 128.2°E 935hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
07:00 16/09/2012
27.0°N, 128.1°E 935hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
10:00 16/09/2012
27.8°N, 128.2°E 935hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
13:00 16/09/2012
28.8°N, 128.1°E 935hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
16:00 16/09/2012
29.8°N, 128.1°E 935hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
19:00 16/09/2012
30.6°N, 127.9°E 935hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
22:00 16/09/2012
31.4°N, 127.8°E 940hPa
157km/h
Cấp 14
Bão rất mạnh
01:00 17/09/2012
32.2°N, 127.9°E 940hPa
157km/h
Cấp 14
Bão rất mạnh
04:00 17/09/2012
33.0°N, 127.8°E 940hPa
157km/h
Cấp 14
Bão rất mạnh
07:00 17/09/2012
34.0°N, 127.9°E 955hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
10:00 17/09/2012
34.9°N, 128.0°E 965hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 17/09/2012
36.3°N, 128.5°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 17/09/2012
38.6°N, 129.6°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 18/09/2012
40.9°N, 130.6°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 18/09/2012
43.6°N, 132.9°E 992hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 18/09/2012
45.8°N, 134.6°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 18/09/2012
47.4°N, 134.2°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 19/09/2012
48.0°N, 135.1°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
SANBA · 2012
Số hiệu 201216 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Siêu bão
Ghi nhận cuối: 5121 ngày trước (01:00 19/09/2012)
204 km/hGió đỉnh (~110 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
900 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
4,781 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
8 ngày 18 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#1/25Mạnh nhất năm 2012Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 10/09/2012
8.70°N, 134.70°E
Vùng áp thấp 1008 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 11/09/2012
10.00°N, 134.10°E
Bão 65 km/h 1002 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 14/09/2012
17.20°N, 129.70°E
Siêu bão 204 km/h 900 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
01:00 19/09/2012
48.00°N, 135.10°E
Vùng áp thấp 1002 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
4Số lần đổ bộ
26.4 giờThời gian trên đất
~167 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Hoa Đông
05:12 16/09/2012
~167 km/h (~90 kt) · 935 hPa
Bão rất mạnh · 26.64, 128.19
24 phút
Khi trở ra biển
Biển Hoa Đông
05:36 16/09/2012
~167 km/h (~90 kt) · 935 hPa
Bão rất mạnh · 26.72, 128.17
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~167 km/h (~90 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Hoa Đông
09:25 17/09/2012
~132 km/h (~71 kt) · 963 hPa
Bão rất mạnh · 34.73, 127.98
25 phút
Khi trở ra biển
Biển Hoa Đông
09:51 17/09/2012
~130 km/h (~70 kt) · 965 hPa
Bão rất mạnh · 34.86, 128
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~132 km/h (~71 kt) Suy yếu khi qua đất: −2 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
Biển Hoa Đông
10:16 17/09/2012
~127 km/h (~69 kt) · 966 hPa
Bão rất mạnh · 35.03, 128.05
6 giờ
Khi trở ra biển
Biển Hoa Đông
16:16 17/09/2012
~92 km/h (~50 kt) · 985 hPa
Bão mạnh · 37.55, 129.1
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~127 km/h (~69 kt) Suy yếu khi qua đất: −35 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
05:28 18/09/2012
~21 km/h (~11 kt) · 991 hPa
Vùng áp thấp · 42.92, 132.32
19 giờ 31 phút
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~21 km/h (~11 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#1 trên tổng 25 cơn bão mùa 2012
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
40kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 40 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 19:00 10/09/2012 → 19:00 11/09/2012
Mức sụt áp tối đa
20hPa/6h
35hPa/12h
55hPa/24h
96hPa/48h
Sụt áp bùng nổ Áp suất tâm lao dốc 55 hPa/24h — mức "bom khí tượng", bão bùng nổ cường độ cực nhanh.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 4 km/h).
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 59 km/h).
22.8Tốc độ TB (km/h)
59.1Tốc độ tối đa (km/h)
1.09×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 350 (nm) / 650 (km)
Đường kính vùng bão: 240 (nm) / 440 (km)
ACE: 24.1864 ×10⁴ kt²
PDI: 25.1902 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Cao

Cơn bão đã tích luỹ 24.1864 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — bão mạnh và duy trì cường độ lâu.

  • Xếp thứ 5/25 về năng lượng trong mùa bão 2012.
  • Chiếm 8.3% tổng năng lượng của cả 25 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 2.1 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~11.61 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại25.1902×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
29.7°C Rất thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: Nền nhiệt biển rất cao (≥ 29°C), vượt xa ngưỡng 26.5°C — điều kiện lý tưởng cho đối lưu sâu và khả năng tăng cường nhanh.

28.2°CSST trung bình
30.0°CCao nhất
18.7°CThấp nhất
29.7°CTại điểm đạt đỉnh
90%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
07:00 10/09/2012 8.70°N, 134.70°E 30.0°C +3.5°C KXĐ
13:00 10/09/2012 8.90°N, 134.60°E 30.0°C +3.5°C KXĐ
19:00 10/09/2012 9.20°N, 134.50°E 29.8°C +3.3°C KXĐ
01:00 11/09/2012 9.60°N, 134.30°E 29.3°C +2.8°C KXĐ
07:00 11/09/2012 10.00°N, 134.10°E 29.2°C +2.7°C 65 km/h
13:00 11/09/2012 10.70°N, 133.80°E 29.2°C +2.7°C 65 km/h
19:00 11/09/2012 11.40°N, 133.30°E 29.5°C +3.0°C 74 km/h
01:00 12/09/2012 11.90°N, 132.40°E 29.4°C +2.9°C 74 km/h
07:00 12/09/2012 12.50°N, 131.60°E 29.4°C +2.9°C 83 km/h
13:00 12/09/2012 13.00°N, 131.10°E 29.7°C +3.2°C 102 km/h
19:00 12/09/2012 13.70°N, 130.60°E 29.6°C +3.1°C 130 km/h
01:00 13/09/2012 14.00°N, 130.10°E 29.3°C +2.8°C 139 km/h
07:00 13/09/2012 14.80°N, 129.80°E 29.4°C +2.9°C 157 km/h
13:00 13/09/2012 15.60°N, 129.50°E 29.6°C +3.1°C 176 km/h
19:00 13/09/2012 16.30°N, 129.60°E 29.4°C +2.9°C 194 km/h
01:00 14/09/2012 17.20°N, 129.70°E 29.7°C +3.2°C 204 km/h
07:00 14/09/2012 18.10°N, 129.70°E 29.9°C +3.4°C 204 km/h
13:00 14/09/2012 19.10°N, 129.80°E 29.2°C +2.7°C 204 km/h
19:00 14/09/2012 20.20°N, 129.80°E 29.0°C +2.5°C 185 km/h
01:00 15/09/2012 21.40°N, 129.50°E 29.5°C +3.0°C 185 km/h
07:00 15/09/2012 22.30°N, 129.10°E 28.9°C +2.4°C 185 km/h
13:00 15/09/2012 23.40°N, 128.80°E 28.0°C +1.5°C 185 km/h
16:00 15/09/2012 24.00°N, 128.70°E 27.3°C +0.8°C 185 km/h
19:00 15/09/2012 24.50°N, 128.50°E 27.6°C +1.1°C 176 km/h
22:00 15/09/2012 25.10°N, 128.20°E 28.7°C +2.2°C 176 km/h
01:00 16/09/2012 25.60°N, 128.20°E 28.8°C +2.3°C 167 km/h
04:00 16/09/2012 26.40°N, 128.20°E 29.0°C +2.5°C 167 km/h
05:00 16/09/2012 26.60°N, 128.20°E 28.9°C +2.4°C 167 km/h
07:00 16/09/2012 27.00°N, 128.10°E 28.8°C +2.3°C 167 km/h
10:00 16/09/2012 27.80°N, 128.20°E 28.6°C +2.1°C 167 km/h
13:00 16/09/2012 28.80°N, 128.10°E 28.8°C +2.3°C 167 km/h
16:00 16/09/2012 29.80°N, 128.10°E 27.9°C +1.4°C 167 km/h
19:00 16/09/2012 30.60°N, 127.90°E 27.4°C +0.9°C 167 km/h
22:00 16/09/2012 31.40°N, 127.80°E 27.3°C +0.8°C 157 km/h
01:00 17/09/2012 32.20°N, 127.90°E 27.3°C +0.8°C 157 km/h
04:00 17/09/2012 33.00°N, 127.80°E 25.7°C -0.8°C 157 km/h
07:00 17/09/2012 34.00°N, 127.90°E 23.3°C -3.2°C 139 km/h
10:00 17/09/2012 34.90°N, 128.00°E — Không có dữ liệu 130 km/h
13:00 17/09/2012 36.30°N, 128.50°E Trên đất liền — 102 km/h
19:00 17/09/2012 38.60°N, 129.60°E 19.6°C -6.9°C 83 km/h
01:00 18/09/2012 40.90°N, 130.60°E 18.7°C -7.8°C 83 km/h
07:00 18/09/2012 43.60°N, 132.90°E Trên đất liền — KXĐ
13:00 18/09/2012 45.80°N, 134.60°E Trên đất liền — KXĐ
19:00 18/09/2012 47.40°N, 134.20°E Trên đất liền — KXĐ
01:00 19/09/2012 48.00°N, 135.10°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 18.7–30.0°C (trung bình 28.2°C); 90% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 29.7°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Siêu bão. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 30.0°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (18.7°C so với 30.0°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
5,150 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

3,644 mĐộ sâu trung bình
7,327 mSâu nhất
36 mNông nhất
5,150 mTại điểm đạt đỉnh
85%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
132 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
156 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 173 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (10 điểm)
▲ 726 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
07:00 10/09/2012 8.70°N, 134.70°E 2,849 m Biển sâu KXĐ
13:00 10/09/2012 8.90°N, 134.60°E 2,436 m Biển sâu KXĐ
19:00 10/09/2012 9.20°N, 134.50°E 2,360 m Biển sâu KXĐ
01:00 11/09/2012 9.60°N, 134.30°E 4,398 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 11/09/2012 10.00°N, 134.10°E 4,489 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 11/09/2012 10.70°N, 133.80°E 5,644 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 11/09/2012 11.40°N, 133.30°E 5,745 m Vực sâu đại dương 74 km/h
01:00 12/09/2012 11.90°N, 132.40°E 6,063 m Vực sâu đại dương 74 km/h
07:00 12/09/2012 12.50°N, 131.60°E 6,019 m Vực sâu đại dương 83 km/h
13:00 12/09/2012 13.00°N, 131.10°E 5,544 m Vực sâu đại dương 102 km/h
19:00 12/09/2012 13.70°N, 130.60°E 5,778 m Vực sâu đại dương 130 km/h
01:00 13/09/2012 14.00°N, 130.10°E 5,682 m Vực sâu đại dương 139 km/h
07:00 13/09/2012 14.80°N, 129.80°E 6,039 m Vực sâu đại dương 157 km/h
13:00 13/09/2012 15.60°N, 129.50°E 5,360 m Vực sâu đại dương 176 km/h
19:00 13/09/2012 16.30°N, 129.60°E 4,561 m Vực sâu đại dương 194 km/h
01:00 14/09/2012 17.20°N, 129.70°E 5,150 m Vực sâu đại dương 204 km/h
07:00 14/09/2012 18.10°N, 129.70°E 5,581 m Vực sâu đại dương 204 km/h
13:00 14/09/2012 19.10°N, 129.80°E 6,265 m Vực sâu đại dương 204 km/h
19:00 14/09/2012 20.20°N, 129.80°E 5,709 m Vực sâu đại dương 185 km/h
01:00 15/09/2012 21.40°N, 129.50°E 5,600 m Vực sâu đại dương 185 km/h
07:00 15/09/2012 22.30°N, 129.10°E 5,203 m Vực sâu đại dương 185 km/h
13:00 15/09/2012 23.40°N, 128.80°E 5,448 m Vực sâu đại dương 185 km/h
16:00 15/09/2012 24.00°N, 128.70°E 5,640 m Vực sâu đại dương 185 km/h
19:00 15/09/2012 24.50°N, 128.50°E 5,708 m Vực sâu đại dương 176 km/h
22:00 15/09/2012 25.10°N, 128.20°E 7,327 m Vực sâu đại dương 176 km/h
01:00 16/09/2012 25.60°N, 128.20°E 4,013 m Vực sâu đại dương 167 km/h
04:00 16/09/2012 26.40°N, 128.20°E 848 m Biển sâu vừa 167 km/h
05:00 16/09/2012 26.60°N, 128.20°E 69 m Thềm lục địa 167 km/h
07:00 16/09/2012 27.00°N, 128.10°E 550 m Biển sâu vừa 167 km/h
10:00 16/09/2012 27.80°N, 128.20°E 729 m Biển sâu vừa 167 km/h
13:00 16/09/2012 28.80°N, 128.10°E 979 m Biển sâu vừa 167 km/h
16:00 16/09/2012 29.80°N, 128.10°E 785 m Biển sâu vừa 167 km/h
19:00 16/09/2012 30.60°N, 127.90°E 318 m Biển sâu vừa 167 km/h
22:00 16/09/2012 31.40°N, 127.80°E 142 m Thềm lục địa 157 km/h
01:00 17/09/2012 32.20°N, 127.90°E 152 m Thềm lục địa 157 km/h
04:00 17/09/2012 33.00°N, 127.80°E 155 m Thềm lục địa 157 km/h
07:00 17/09/2012 34.00°N, 127.90°E 84 m Thềm lục địa 139 km/h
10:00 17/09/2012 34.90°N, 128.00°E — Biển · thiếu dữ liệu độ sâu 130 km/h
13:00 17/09/2012 36.30°N, 128.50°E ▲ 169 m Trung du 102 km/h
19:00 17/09/2012 38.60°N, 129.60°E 1,495 m Biển sâu 83 km/h
01:00 18/09/2012 40.90°N, 130.60°E 3,182 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 18/09/2012 43.60°N, 132.90°E ▲ 726 m Đồi núi thấp KXĐ
13:00 18/09/2012 45.80°N, 134.60°E ▲ 115 m Trung du KXĐ
19:00 18/09/2012 47.40°N, 134.20°E ▲ 44 m Đồng bằng cao KXĐ
01:00 19/09/2012 48.00°N, 135.10°E ▲ 83 m Đồng bằng cao KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 36–7,327 m (trung bình ~3,644 m); 85% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~5,150 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Siêu bão. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~156 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~132 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Khi tâm bão đã đi vào bờ (10 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~173 m, nơi cao nhất ~726 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
117.9 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Nhiệt lượng đại dương rất lớn (≥ 90 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~121 m) — vượt xa ngưỡng tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². Bão khuấy trộn cũng khó làm mát mặt biển: điều kiện đại dương lý tưởng cho tăng cường nhanh.

71.8OHC trung bình (kJ/cm²)
133.5Cao nhất
0.0Thấp nhất
117.9Tại điểm đạt đỉnh
54%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
81 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
128 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
07:00 10/09/2012 8.70°N, 134.70°E 118.1 kJ/cm² 112 m KXĐ
13:00 10/09/2012 8.90°N, 134.60°E 118.1 kJ/cm² 112 m KXĐ
19:00 10/09/2012 9.20°N, 134.50°E 120.3 kJ/cm² 114 m KXĐ
01:00 11/09/2012 9.60°N, 134.30°E 122.6 kJ/cm² 116 m KXĐ
07:00 11/09/2012 10.00°N, 134.10°E 127.8 kJ/cm² 121 m 65 km/h
13:00 11/09/2012 10.70°N, 133.80°E 130.6 kJ/cm² 123 m 65 km/h
19:00 11/09/2012 11.40°N, 133.30°E 133.5 kJ/cm² 126 m 74 km/h
01:00 12/09/2012 11.90°N, 132.40°E 132.4 kJ/cm² 126 m 74 km/h
07:00 12/09/2012 12.50°N, 131.60°E 131.0 kJ/cm² 127 m 83 km/h
13:00 12/09/2012 13.00°N, 131.10°E 131.0 kJ/cm² 128 m 102 km/h
19:00 12/09/2012 13.70°N, 130.60°E 128.0 kJ/cm² 128 m 130 km/h
01:00 13/09/2012 14.00°N, 130.10°E 127.2 kJ/cm² 127 m 139 km/h
07:00 13/09/2012 14.80°N, 129.80°E 122.7 kJ/cm² 125 m 157 km/h
13:00 13/09/2012 15.60°N, 129.50°E 120.6 kJ/cm² 124 m 176 km/h
19:00 13/09/2012 16.30°N, 129.60°E 119.3 kJ/cm² 123 m 194 km/h
01:00 14/09/2012 17.20°N, 129.70°E 117.9 kJ/cm² 121 m 204 km/h
07:00 14/09/2012 18.10°N, 129.70°E 107.9 kJ/cm² 112 m 204 km/h
13:00 14/09/2012 19.10°N, 129.80°E 92.4 kJ/cm² 100 m 204 km/h
19:00 14/09/2012 20.20°N, 129.80°E 81.4 kJ/cm² 90 m 185 km/h
01:00 15/09/2012 21.40°N, 129.50°E 65.2 kJ/cm² 76 m 185 km/h
07:00 15/09/2012 22.30°N, 129.10°E 56.6 kJ/cm² 71 m 185 km/h
13:00 15/09/2012 23.40°N, 128.80°E 42.3 kJ/cm² 62 m 185 km/h
16:00 15/09/2012 24.00°N, 128.70°E 34.4 kJ/cm² 58 m 185 km/h
19:00 15/09/2012 24.50°N, 128.50°E 30.9 kJ/cm² 55 m 176 km/h
22:00 15/09/2012 25.10°N, 128.20°E 27.9 kJ/cm² 53 m 176 km/h
01:00 16/09/2012 25.60°N, 128.20°E 26.7 kJ/cm² 53 m 167 km/h
04:00 16/09/2012 26.40°N, 128.20°E 30.0 kJ/cm² 60 m 167 km/h
05:00 16/09/2012 26.60°N, 128.20°E 30.0 kJ/cm² 60 m 167 km/h
07:00 16/09/2012 27.00°N, 128.10°E 36.9 kJ/cm² 69 m 167 km/h
10:00 16/09/2012 27.80°N, 128.20°E 45.0 kJ/cm² 72 m 167 km/h
13:00 16/09/2012 28.80°N, 128.10°E 44.5 kJ/cm² 71 m 167 km/h
16:00 16/09/2012 29.80°N, 128.10°E 30.4 kJ/cm² 60 m 167 km/h
19:00 16/09/2012 30.60°N, 127.90°E 10.7 kJ/cm² 37 m 167 km/h
22:00 16/09/2012 31.40°N, 127.80°E 5.7 kJ/cm² 33 m 157 km/h
01:00 17/09/2012 32.20°N, 127.90°E 0.0 kJ/cm² 0 m 157 km/h
04:00 17/09/2012 33.00°N, 127.80°E 0.0 kJ/cm² 0 m 157 km/h
07:00 17/09/2012 34.00°N, 127.90°E 0.0 kJ/cm² 0 m 139 km/h
10:00 17/09/2012 34.90°N, 128.00°E — — 130 km/h
13:00 17/09/2012 36.30°N, 128.50°E — — 102 km/h
19:00 17/09/2012 38.60°N, 129.60°E 0.0 kJ/cm² 0 m 83 km/h
01:00 18/09/2012 40.90°N, 130.60°E 0.0 kJ/cm² 0 m 83 km/h
07:00 18/09/2012 43.60°N, 132.90°E — — KXĐ
13:00 18/09/2012 45.80°N, 134.60°E — — KXĐ
19:00 18/09/2012 47.40°N, 134.20°E — — KXĐ
01:00 19/09/2012 48.00°N, 135.10°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 0.0–133.5 kJ/cm² (trung bình 71.8 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~81 m); 54% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~117.9 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~121 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Siêu bão. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 133.5 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~125.1 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~38.2 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.43 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.42Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.43Cao nhất
0.40Thấp nhất
0.43Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
13:00 17/09/2012 36.30°N, 128.50°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 17.2°C 102 km/h
07:00 18/09/2012 43.60°N, 132.90°E 0.40 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 12.6°C KXĐ
13:00 18/09/2012 45.80°N, 134.60°E 0.41 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 14.3°C KXĐ
19:00 18/09/2012 47.40°N, 134.20°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 14.4°C KXĐ
01:00 19/09/2012 48.00°N, 135.10°E 0.42 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 13.9°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.40–0.43 m³/m³ (trung bình ~0.42 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.43 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~102 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~14.5°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

88% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

83%Trung bình 55–96%Dao động 94%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

4.9m/s · Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió rất thấp (< 10 hải lý/giờ) — lõi bão thẳng đứng, không bị "xé", điều kiện lý tưởng để tổ chức và mạnh lên.

13.3TB (m/s) 2.8–35.7Dao động 42%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
07:00 10/09/2012 8.70°N, 134.70°E 80% 15.5 m/s KXĐ
01:00 11/09/2012 9.60°N, 134.30°E 85% 2.9 m/s KXĐ
07:00 11/09/2012 10.00°N, 134.10°E 79% 10.2 m/s 65 km/h
13:00 11/09/2012 10.70°N, 133.80°E 80% 7.8 m/s 65 km/h
07:00 12/09/2012 12.50°N, 131.60°E 82% 14.0 m/s 83 km/h
19:00 12/09/2012 13.70°N, 130.60°E 86% 13.8 m/s 130 km/h
13:00 13/09/2012 15.60°N, 129.50°E 81% 7.2 m/s 176 km/h
01:00 14/09/2012 17.20°N, 129.70°E 88% 4.9 m/s 204 km/h
07:00 14/09/2012 18.10°N, 129.70°E 92% 2.8 m/s 204 km/h
19:00 14/09/2012 20.20°N, 129.80°E 88% 6.4 m/s 185 km/h
13:00 15/09/2012 23.40°N, 128.80°E 80% 12.9 m/s 185 km/h
19:00 15/09/2012 24.50°N, 128.50°E 83% 9.8 m/s 176 km/h
04:00 16/09/2012 26.40°N, 128.20°E 87% 18.6 m/s 167 km/h
07:00 16/09/2012 27.00°N, 128.10°E 83% 13.7 m/s 167 km/h
16:00 16/09/2012 29.80°N, 128.10°E — 16.7 m/s 167 km/h
01:00 17/09/2012 32.20°N, 127.90°E — — 157 km/h
07:00 17/09/2012 34.00°N, 127.90°E 96% 23.7 m/s 139 km/h
19:00 17/09/2012 38.60°N, 129.60°E 88% 17.5 m/s 83 km/h
07:00 18/09/2012 43.60°N, 132.90°E 88% 19.1 m/s KXĐ
01:00 19/09/2012 48.00°N, 135.10°E 55% 35.7 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 55–96% (trung bình 83%); 94% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 2.8–35.7 m/s (trung bình 13.3 m/s ≈ 26 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (88%) và đứt gió thấp (4.9 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

24°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 69°

Tốc độ dẫn đường vs thực

38 / 22 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

bắc
phương vị ~341°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
07:00 10/09/2012 8.70°N, 134.70°E 6.4 km/h · tây 4.1 km/h · tây bắc 69°
01:00 11/09/2012 9.60°N, 134.30°E 17.3 km/h · tây bắc 8.3 km/h · tây bắc 11°
07:00 11/09/2012 10.00°N, 134.10°E 14.7 km/h · tây bắc 14.1 km/h · tây bắc 0°
13:00 11/09/2012 10.70°N, 133.80°E 26.3 km/h · tây bắc 15.8 km/h · tây bắc 12°
07:00 12/09/2012 12.50°N, 131.60°E 21.7 km/h · tây bắc 12.9 km/h · tây bắc 3°
19:00 12/09/2012 13.70°N, 130.60°E 7.3 km/h · tây bắc 10.6 km/h · tây bắc 2°
13:00 13/09/2012 15.60°N, 129.50°E 18.9 km/h · bắc 13.1 km/h · bắc 24°
01:00 14/09/2012 17.20°N, 129.70°E 26.1 km/h · tây bắc 16.7 km/h · bắc 23°
07:00 14/09/2012 18.10°N, 129.70°E 29.7 km/h · bắc 18.6 km/h · bắc 2°
19:00 14/09/2012 20.20°N, 129.80°E 34.7 km/h · bắc 22.8 km/h · bắc 7°
13:00 15/09/2012 23.40°N, 128.80°E 35.2 km/h · bắc 22.5 km/h · bắc 7°
19:00 15/09/2012 24.50°N, 128.50°E 28.5 km/h · tây 24.4 km/h · tây bắc 43°
04:00 16/09/2012 26.40°N, 128.20°E 50.0 km/h · tây bắc 22.2 km/h · bắc 63°
07:00 16/09/2012 27.00°N, 128.10°E 43.6 km/h · tây bắc 29.8 km/h · bắc 60°
16:00 16/09/2012 29.80°N, 128.10°E 62.3 km/h · tây bắc 30.3 km/h · bắc 35°
01:00 17/09/2012 32.20°N, 127.90°E — 29.8 km/h · bắc —
07:00 17/09/2012 34.00°N, 127.90°E 53.7 km/h · tây bắc 33.5 km/h · bắc 33°
19:00 17/09/2012 38.60°N, 129.60°E 72.4 km/h · bắc 44.9 km/h · bắc 32°
07:00 18/09/2012 43.60°N, 132.90°E 87.5 km/h · bắc 46.5 km/h · đông bắc 18°
01:00 19/09/2012 48.00°N, 135.10°E 88.1 km/h · đông bắc 15.8 km/h · đông bắc 10°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~38 km/h, hướng chủ đạo về phía bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~22 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 24° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~69°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift. Bão đi chậm hơn đáng kể so với tốc độ dòng dẫn (~22 so với ~38 km/h) — thường do ma sát nội tại và thành phần beta-drift ngược hướng làm hãm bớt. Thời điểm bão đổi hướng mạnh nhất (~66° quanh 13:00 13/09/2012) TRÙNG với lúc dòng dẫn đổi hướng (~40°) — chuyển hướng do dòng môi trường xoay theo (thường là qua rãnh/rìa áp cao cận nhiệt).
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện cực rộngvùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông
Gió mạnh (cấp 6+)
602km bán kính
Đường kính ~1204 km · trục lớn/nhỏ 602/602 km
Dải bán kính cả vòng đời: 278–602 km (TB ~488 km)
Gió bão (cấp 10+)
222km bán kính
Đường kính ~444 km · trục lớn/nhỏ 222/222 km
Dải bán kính cả vòng đời: 74–222 km (TB ~192 km) · 30 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 37/45 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 602 km ĐK 1204 km Gió tâm 167 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
19:00 16/09/2012
Lõi gió bão cực đại
BK 222 km ĐK 444 km Gió tâm 194 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
19:00 13/09/2012
Trường gió lệch nhất
BK 213 km ĐK 426 km Gió tâm 167 km/h Lệch 1.56× về Đông
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
01:00 16/09/2012
Bão "nở" nhanh nhất
BK 444 km ĐK 889 km Gió tâm 157 km/h
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 111 km bán kính so với bản tin liền trước (~19 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
07:00 13/09/2012
Giai đoạn bão siết chặt nhất
BK 278 km ĐK 556 km Gió tâm 102 km/h
Trường gió co gọn quanh mắt bão trong khi vẫn duy trì lõi gió bão — cấu trúc siết chặt kiểu này thường đi kèm mắt bão rõ nét và nguy cơ tăng cấp bùng phát.
13:00 12/09/2012
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 602 km (~325 hải lý, đường kính ~1204 km) vào 19:00 16/09/2012 khi sức gió tâm bão ~167 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~222 km (~120 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện cực rộng": vùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 30 bản tin, bán kính dao động khoảng 74–222 km (trung bình ~192 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão SANBA
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão SANBA (2012) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 07:00 10/09/2012. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 07:00 11/09/2012. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 204 km/h (~110 kt), phân loại Siêu bão, áp suất tâm thấp nhất 900 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 1/25 của mùa bão 2012. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 01:00 19/09/2012. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 4781 km trong 8 ngày 18 giờ (tốc độ trung bình ~23 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 40 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.2°C (Rất thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~83% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~13.3 m/s (Rất thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,644 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~5,150 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~71.8 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~117.9 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.42 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 4 lần, lần đầu tại Biển Hoa Đông với sức gió ~167 km/h (Bão rất mạnh); khi trở ra biển suy yếu còn ~167 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 26.4 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2023
Bão
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp 1000hPa
Xem chi tiết
2018
Bão
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp 1000hPa
Xem chi tiết
JUDY
KXĐ Năm 1960
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
DELLA
KXĐ Năm 1971
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
KIT
Siêu bão Năm 1981
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 925hPa
Xem chi tiết
FERN
Bão mạnh Năm 1996
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
NO-NAME
Bão Năm 1977
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
WUTIP
Siêu bão Năm 2019
Gió mạnh nhất 194km/h
Áp suất thấp nhất 920hPa
Xem chi tiết
TORAJI
Bão mạnh Năm 2013
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
SONGDA
Bão rất mạnh Năm 2004
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp nhất 925hPa
Xem chi tiết