Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: MAWAR (2017)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2017
21 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
13:00 30/08/2017
18.9°N, 122.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 30/08/2017
18.9°N, 120.9°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 31/08/2017
19.0°N, 120.2°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 31/08/2017
19.3°N, 119.6°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 31/08/2017
19.6°N, 119.3°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 31/08/2017
19.8°N, 119.1°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 01/09/2017
20.0°N, 118.9°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 01/09/2017
20.2°N, 118.7°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 01/09/2017
20.4°N, 118.5°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 01/09/2017
20.7°N, 118.1°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 02/09/2017
20.8°N, 117.7°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 02/09/2017
21.0°N, 117.4°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 02/09/2017
21.2°N, 117.2°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 02/09/2017
21.4°N, 117.0°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 03/09/2017
21.6°N, 116.8°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 03/09/2017
22.0°N, 116.5°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 03/09/2017
22.3°N, 116.3°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 03/09/2017
22.6°N, 116.1°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 04/09/2017
23.1°N, 115.4°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 04/09/2017
23.5°N, 114.6°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 04/09/2017
23.5°N, 113.2°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
MAWAR · 2017
Số hiệu 201716 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão mạnh
Ghi nhận cuối: 3311 ngày trước (13:00 04/09/2017)
93 km/hGió đỉnh (~50 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
990 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
1,114 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
5 ngày 0 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#17/27Mạnh nhất năm 2017Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 30/08/2017
18.90°N, 122.00°E
Vùng áp thấp 1002 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Đông
01:00 01/09/2017
20.00°N, 118.90°E
Bão 65 km/h 998 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
07:00 02/09/2017
21.00°N, 117.40°E
Bão mạnh 93 km/h 990 hPa
Ghi nhận cuối cùng
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
13:00 04/09/2017
23.50°N, 113.20°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
2Số lần đổ bộ
15.4 giờThời gian trên đất
~74 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:30 30/08/2017
KXĐ · 1002 hPa
Vùng áp thấp · 18.9, 121.91
15 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:45 30/08/2017
KXĐ · 1002 hPa
Vùng áp thấp · 18.9, 121.86
Gió mạnh nhất khi trên đất: KXĐ Không có dữ liệu để xác định biến thiên sức gió khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Đông
21:50 03/09/2017
~74 km/h (~40 kt) · 996 hPa
Bão · 22.84, 115.77
15 giờ 9 phút
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~74 km/h (~40 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#17 trên tổng 27 cơn bão mùa 2017
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
40kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 40 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 19:00 31/08/2017 → 19:00 01/09/2017
Mức sụt áp tối đa
4hPa/6h
6hPa/12h
8hPa/24h
12hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
9.3Tốc độ TB (km/h)
23.8Tốc độ tối đa (km/h)
1.07×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 120 (nm) / 220 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 3.3212 ×10⁴ kt²
PDI: 1.7298 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 3.3212 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 15/27 về năng lượng trong mùa bão 2017.
  • Chiếm 1.8% tổng năng lượng của cả 27 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.5 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~6.82 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại1.7298×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.9°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.7°CSST trung bình
29.6°CCao nhất
27.7°CThấp nhất
28.9°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
13:00 30/08/2017 18.90°N, 122.00°E 29.6°C +3.1°C KXĐ
19:00 30/08/2017 18.90°N, 120.90°E 29.4°C +2.9°C KXĐ
01:00 31/08/2017 19.00°N, 120.20°E 29.2°C +2.7°C KXĐ
07:00 31/08/2017 19.30°N, 119.60°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
13:00 31/08/2017 19.60°N, 119.30°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
19:00 31/08/2017 19.80°N, 119.10°E 29.0°C +2.5°C KXĐ
01:00 01/09/2017 20.00°N, 118.90°E 28.9°C +2.4°C 65 km/h
07:00 01/09/2017 20.20°N, 118.70°E 28.8°C +2.3°C 65 km/h
13:00 01/09/2017 20.40°N, 118.50°E 28.8°C +2.3°C 65 km/h
19:00 01/09/2017 20.70°N, 118.10°E 28.6°C +2.1°C 74 km/h
01:00 02/09/2017 20.80°N, 117.70°E 28.9°C +2.4°C 83 km/h
07:00 02/09/2017 21.00°N, 117.40°E 28.9°C +2.4°C 93 km/h
13:00 02/09/2017 21.20°N, 117.20°E 28.8°C +2.3°C 93 km/h
19:00 02/09/2017 21.40°N, 117.00°E 28.1°C +1.6°C 93 km/h
01:00 03/09/2017 21.60°N, 116.80°E 27.7°C +1.2°C 93 km/h
07:00 03/09/2017 22.00°N, 116.50°E 27.8°C +1.3°C 93 km/h
13:00 03/09/2017 22.30°N, 116.30°E 28.1°C +1.6°C 93 km/h
19:00 03/09/2017 22.60°N, 116.10°E 28.1°C +1.6°C 83 km/h
01:00 04/09/2017 23.10°N, 115.40°E Trên đất liền — 65 km/h
07:00 04/09/2017 23.50°N, 114.60°E Trên đất liền — KXĐ
13:00 04/09/2017 23.50°N, 113.20°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 27.7–29.6°C (trung bình 28.7°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.9°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.6°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (28.1°C so với 29.6°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
539 m Thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển sâu (≥ 200 m) — lớp nước ấm dày, vệt nước lạnh dưới tâm bão yếu, thuận lợi cho việc tiếp nhiệt ẩm liên tục.

1,658 mĐộ sâu trung bình
4,185 mSâu nhất
14 mNông nhất
539 mTại điểm đạt đỉnh
79%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
50 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
81 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 155 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (8 điểm)
▲ 428 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
13:00 30/08/2017 18.90°N, 122.00°E 865 m Biển sâu vừa KXĐ
19:00 30/08/2017 18.90°N, 120.90°E 3,477 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 31/08/2017 19.00°N, 120.20°E 2,514 m Biển sâu KXĐ
07:00 31/08/2017 19.30°N, 119.60°E 3,934 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 31/08/2017 19.60°N, 119.30°E 3,472 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 31/08/2017 19.80°N, 119.10°E 3,184 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 01/09/2017 20.00°N, 118.90°E 3,071 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 01/09/2017 20.20°N, 118.70°E 2,825 m Biển sâu 65 km/h
13:00 01/09/2017 20.40°N, 118.50°E 2,846 m Biển sâu 65 km/h
19:00 01/09/2017 20.70°N, 118.10°E 2,040 m Biển sâu 74 km/h
01:00 02/09/2017 20.80°N, 117.70°E 1,234 m Biển sâu 83 km/h
07:00 02/09/2017 21.00°N, 117.40°E 539 m Biển sâu vừa 93 km/h
13:00 02/09/2017 21.20°N, 117.20°E 386 m Biển sâu vừa 93 km/h
19:00 02/09/2017 21.40°N, 117.00°E 359 m Biển sâu vừa 93 km/h
01:00 03/09/2017 21.60°N, 116.80°E 296 m Biển sâu vừa 93 km/h
07:00 03/09/2017 22.00°N, 116.50°E 96 m Thềm lục địa 93 km/h
13:00 03/09/2017 22.30°N, 116.30°E 51 m Thềm lục địa 93 km/h
19:00 03/09/2017 22.60°N, 116.10°E 32 m Biển nông 83 km/h
01:00 04/09/2017 23.10°N, 115.40°E ▲ 13 m Đồng bằng ven biển 65 km/h
07:00 04/09/2017 23.50°N, 114.60°E ▲ 40 m Đồng bằng cao KXĐ
13:00 04/09/2017 23.50°N, 113.20°E ▲ 101 m Trung du KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 14–4,185 m (trung bình ~1,658 m); 79% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt đỉnh, độ sâu dưới tâm bão ~539 m (biển sâu) — lớp nước ấm đủ dày để nuôi cường độ đỉnh đã ghi nhận. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~81 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~50 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~865 m xuống ~14 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (8 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~155 m, nơi cao nhất ~428 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
78.6 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt đại dương lớn (≥ 60 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~79 m) — trên ngưỡng RI ~50 kJ/cm², lớp nước ấm dày nuôi bão bền bỉ, rất thuận lợi cho việc bùng phát cường độ.

93.3OHC trung bình (kJ/cm²)
108.5Cao nhất
78.6Thấp nhất
78.6Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
89 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
99 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
13:00 30/08/2017 18.90°N, 122.00°E 87.3 kJ/cm² 85 m KXĐ
19:00 30/08/2017 18.90°N, 120.90°E 108.3 kJ/cm² 99 m KXĐ
01:00 31/08/2017 19.00°N, 120.20°E 98.3 kJ/cm² 93 m KXĐ
07:00 31/08/2017 19.30°N, 119.60°E 108.5 kJ/cm² 96 m KXĐ
13:00 31/08/2017 19.60°N, 119.30°E 100.3 kJ/cm² 93 m KXĐ
19:00 31/08/2017 19.80°N, 119.10°E 96.2 kJ/cm² 91 m KXĐ
01:00 01/09/2017 20.00°N, 118.90°E 93.8 kJ/cm² 89 m 65 km/h
07:00 01/09/2017 20.20°N, 118.70°E 93.8 kJ/cm² 89 m 65 km/h
13:00 01/09/2017 20.40°N, 118.50°E 88.2 kJ/cm² 86 m 65 km/h
19:00 01/09/2017 20.70°N, 118.10°E — — 74 km/h
01:00 02/09/2017 20.80°N, 117.70°E 88.1 kJ/cm² 86 m 83 km/h
07:00 02/09/2017 21.00°N, 117.40°E 78.6 kJ/cm² 79 m 93 km/h
13:00 02/09/2017 21.20°N, 117.20°E 78.6 kJ/cm² 79 m 93 km/h
19:00 02/09/2017 21.40°N, 117.00°E — — 93 km/h
01:00 03/09/2017 21.60°N, 116.80°E — — 93 km/h
07:00 03/09/2017 22.00°N, 116.50°E — — 93 km/h
13:00 03/09/2017 22.30°N, 116.30°E — — 93 km/h
19:00 03/09/2017 22.60°N, 116.10°E — — 83 km/h
01:00 04/09/2017 23.10°N, 115.40°E — — 65 km/h
07:00 04/09/2017 23.50°N, 114.60°E — — KXĐ
13:00 04/09/2017 23.50°N, 113.20°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 78.6–108.5 kJ/cm² (trung bình 93.3 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~89 m); 100% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~78.6 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~79 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Bão mạnh. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 108.5 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~94.7 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~78.6 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.50 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.44Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.50Cao nhất
0.40Thấp nhất
0.50Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
01:00 04/09/2017 23.10°N, 115.40°E 0.50 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.8°C 65 km/h
07:00 04/09/2017 23.50°N, 114.60°E 0.40 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 27.3°C KXĐ
13:00 04/09/2017 23.50°N, 113.20°E 0.40 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 27.4°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.40–0.50 m³/m³ (trung bình ~0.44 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.50 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~65 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~27.2°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng
Không lấy được dữ liệu môi trường khí quyển (NOAA NCEP/NCAR Reanalysis chưa cập nhật tới thời điểm cơn bão hoặc dịch vụ tạm gián đoạn) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích được công bố.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow)
Không lấy được trường gió dẫn đường tầng cao (NOAA NCEP/NCAR chưa cập nhật tới thời điểm cơn bão hoặc dịch vụ tạm gián đoạn) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích được công bố.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
167km bán kính
Đường kính ~333 km · trục lớn/nhỏ 222/111 km · phình về Bắc
Dải bán kính cả vòng đời: 111–167 km (TB ~160 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 13/21 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 167 km ĐK 333 km Gió tâm 65 km/h Lệch 2× về Bắc
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
01:00 01/09/2017
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 167 km (~90 hải lý, đường kính ~333 km) vào 01:00 01/09/2017 khi sức gió tâm bão ~65 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~2), phình rộng nhất về phía Bắc — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão MAWAR
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão MAWAR (2017) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 13:00 30/08/2017. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Đông vào 01:00 01/09/2017. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 93 km/h (~50 kt), phân loại Bão mạnh, áp suất tâm thấp nhất 990 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 17/27 của mùa bão 2017. Bão được ghi nhận lần cuối tại ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 13:00 04/09/2017. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 1114 km trong 5 ngày 0 giờ (tốc độ trung bình ~9 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 40 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.7°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~1,658 m (Thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~539 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~93.3 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~78.6 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.44 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 2 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~0 km/h (Vùng áp thấp); khi trở ra biển suy yếu còn ~0 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 15.4 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2023
Siêu bão
Gió mạnh nhất 213km/h
Áp suất thấp 900hPa
Xem chi tiết
2012
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp 960hPa
Xem chi tiết
2005
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp 930hPa
Xem chi tiết
NEOGURI
Bão rất mạnh Năm 2019
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
DOKSURI
Bão rất mạnh Năm 2017
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết
MAMIE
KXĐ Năm 1966
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 988hPa
Xem chi tiết
WAYNE
Siêu bão Năm 1983
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp nhất 920hPa
Xem chi tiết
RUMBIA
Bão Năm 2000
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
SETH
Siêu bão Năm 1991
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 925hPa
Xem chi tiết
KINNA
Bão rất mạnh Năm 1991
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết
FLOSSIE
KXĐ Năm 1969
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết