Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: VONGFONG (2020)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2020
41 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
13:00 08/05/2020
6.8°N, 134.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 08/05/2020
6.4°N, 133.4°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 09/05/2020
6.3°N, 132.9°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 09/05/2020
6.5°N, 132.7°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 09/05/2020
6.7°N, 132.5°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 09/05/2020
7.0°N, 132.2°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 10/05/2020
7.2°N, 132.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 10/05/2020
7.6°N, 131.4°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 10/05/2020
7.9°N, 130.9°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 10/05/2020
8.2°N, 130.3°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 11/05/2020
8.3°N, 129.7°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 11/05/2020
8.3°N, 129.2°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 11/05/2020
8.7°N, 129.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 11/05/2020
9.1°N, 129.1°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 12/05/2020
9.6°N, 129.2°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 12/05/2020
10.2°N, 129.4°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 12/05/2020
10.7°N, 129.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 12/05/2020
11.3°N, 129.5°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 13/05/2020
11.6°N, 129.2°E 998hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 13/05/2020
11.8°N, 128.9°E 992hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 13/05/2020
12.0°N, 128.4°E 985hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
19:00 13/05/2020
12.2°N, 127.8°E 975hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 14/05/2020
12.2°N, 127.0°E 965hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
07:00 14/05/2020
12.1°N, 126.2°E 960hPa
157km/h
Cấp 14
Bão rất mạnh
13:00 14/05/2020
12.2°N, 125.3°E 960hPa
157km/h
Cấp 14
Bão rất mạnh
19:00 14/05/2020
12.3°N, 124.4°E 975hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 15/05/2020
12.7°N, 123.6°E 980hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 15/05/2020
13.3°N, 122.7°E 980hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 15/05/2020
14.0°N, 121.9°E 992hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 15/05/2020
14.9°N, 121.3°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 16/05/2020
16.2°N, 120.6°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 16/05/2020
17.3°N, 120.0°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 16/05/2020
18.1°N, 119.6°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 16/05/2020
18.9°N, 119.5°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 17/05/2020
19.7°N, 119.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 17/05/2020
20.6°N, 120.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 17/05/2020
21.3°N, 121.1°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 17/05/2020
21.6°N, 122.1°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 18/05/2020
22.0°N, 123.1°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 18/05/2020
22.6°N, 124.3°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 18/05/2020
24.4°N, 127.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
VONGFONG · 2020
Số hiệu 202001 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 2323 ngày trước (13:00 18/05/2020)
157 km/hGió đỉnh (~85 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
960 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
3,530 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
10 ngày 0 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#5/23Mạnh nhất năm 2020Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 08/05/2020
6.80°N, 134.00°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:00 12/05/2020
11.30°N, 129.50°E
Bão 65 km/h 1000 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 14/05/2020
12.10°N, 126.20°E
Bão rất mạnh 157 km/h 960 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 18/05/2020
24.40°N, 127.00°E
Vùng áp thấp 1002 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
4Số lần đổ bộ
27.8 giờThời gian trên đất
~157 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
11:30 14/05/2020
~157 km/h (~85 kt) · 960 hPa
Bão rất mạnh · 12.18, 125.53
7 giờ 48 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:18 14/05/2020
~130 km/h (~70 kt) · 975 hPa
Bão rất mạnh · 12.32, 124.36
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~157 km/h (~85 kt) Suy yếu khi qua đất: −27 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
04:15 15/05/2020
~120 km/h (~65 kt) · 980 hPa
Bão rất mạnh · 13.03, 123.11
45 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
05:00 15/05/2020
~120 km/h (~65 kt) · 980 hPa
Bão rất mạnh · 13.1, 123
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~120 km/h (~65 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:15 15/05/2020
~119 km/h (~64 kt) · 981 hPa
Bão rất mạnh · 13.33, 122.67
6 giờ
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:15 15/05/2020
~93 km/h (~50 kt) · 992 hPa
Bão mạnh · 14.04, 121.88
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~119 km/h (~64 kt) Suy yếu khi qua đất: −26 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
14:30 15/05/2020
~91 km/h (~49 kt) · 993 hPa
Bão mạnh · 14.23, 121.75
13 giờ 17 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
03:47 16/05/2020
~65 km/h (~35 kt) · 1000 hPa
Bão · 16.71, 120.32
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~91 km/h (~49 kt) Suy yếu khi qua đất: −26 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#5 trên tổng 23 cơn bão mùa 2020
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
60kt/24h
Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 60 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). 13:00 12/05/2020 → 13:00 13/05/2020
Mức sụt áp tối đa
10hPa/6h
20hPa/12h
33hPa/24h
46hPa/48h
Sụt áp rất nhanh Giảm 33 hPa/24h — bão mạnh lên rất nhanh, thường đi kèm tăng cấp bùng phát.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 57 km/h).
14.7Tốc độ TB (km/h)
56.7Tốc độ tối đa (km/h)
1.69×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 90 (nm) / 170 (km)
Đường kính vùng bão: 60 (nm) / 110 (km)
ACE: 7.309 ×10⁴ kt²
PDI: 5.5842 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Trung bình

Cơn bão đã tích luỹ 7.309 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — ở mức trung bình của một cơn bão nhiệt đới.

  • Xếp thứ 9/23 về năng lượng trong mùa bão 2020.
  • Chiếm 4.7% tổng năng lượng của cả 23 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 1.1 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~6.74 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại5.5842×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
29.2°C Rất thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: Nền nhiệt biển rất cao (≥ 29°C), vượt xa ngưỡng 26.5°C — điều kiện lý tưởng cho đối lưu sâu và khả năng tăng cường nhanh.

29.2°CSST trung bình
30.8°CCao nhất
27.3°CThấp nhất
29.2°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
13:00 08/05/2020 6.80°N, 134.00°E 29.5°C +3.0°C KXĐ
19:00 08/05/2020 6.40°N, 133.40°E 29.6°C +3.1°C KXĐ
01:00 09/05/2020 6.30°N, 132.90°E 29.5°C +3.0°C KXĐ
07:00 09/05/2020 6.50°N, 132.70°E 29.4°C +2.9°C KXĐ
13:00 09/05/2020 6.70°N, 132.50°E 29.4°C +2.9°C KXĐ
19:00 09/05/2020 7.00°N, 132.20°E 29.3°C +2.8°C KXĐ
01:00 10/05/2020 7.20°N, 132.00°E 29.3°C +2.8°C KXĐ
07:00 10/05/2020 7.60°N, 131.40°E 29.5°C +3.0°C KXĐ
13:00 10/05/2020 7.90°N, 130.90°E 29.5°C +3.0°C KXĐ
19:00 10/05/2020 8.20°N, 130.30°E 29.5°C +3.0°C KXĐ
01:00 11/05/2020 8.30°N, 129.70°E 29.8°C +3.3°C KXĐ
07:00 11/05/2020 8.30°N, 129.20°E 29.7°C +3.2°C KXĐ
13:00 11/05/2020 8.70°N, 129.00°E 29.8°C +3.3°C KXĐ
19:00 11/05/2020 9.10°N, 129.10°E 29.8°C +3.3°C KXĐ
01:00 12/05/2020 9.60°N, 129.20°E 29.6°C +3.1°C KXĐ
07:00 12/05/2020 10.20°N, 129.40°E 29.5°C +3.0°C KXĐ
13:00 12/05/2020 10.70°N, 129.50°E 29.6°C +3.1°C KXĐ
19:00 12/05/2020 11.30°N, 129.50°E 29.3°C +2.8°C 65 km/h
01:00 13/05/2020 11.60°N, 129.20°E 29.5°C +3.0°C 74 km/h
07:00 13/05/2020 11.80°N, 128.90°E 29.5°C +3.0°C 93 km/h
13:00 13/05/2020 12.00°N, 128.40°E 29.6°C +3.1°C 111 km/h
19:00 13/05/2020 12.20°N, 127.80°E 29.6°C +3.1°C 130 km/h
01:00 14/05/2020 12.20°N, 127.00°E 29.6°C +3.1°C 148 km/h
07:00 14/05/2020 12.10°N, 126.20°E 29.2°C +2.7°C 157 km/h
13:00 14/05/2020 12.20°N, 125.30°E Trên đất liền — 157 km/h
19:00 14/05/2020 12.30°N, 124.40°E Trên đất liền — 130 km/h
01:00 15/05/2020 12.70°N, 123.60°E 29.1°C +2.6°C 120 km/h
07:00 15/05/2020 13.30°N, 122.70°E 30.6°C +4.1°C 120 km/h
13:00 15/05/2020 14.00°N, 121.90°E Trên đất liền — 93 km/h
19:00 15/05/2020 14.90°N, 121.30°E Trên đất liền — 83 km/h
01:00 16/05/2020 16.20°N, 120.60°E Trên đất liền — 65 km/h
07:00 16/05/2020 17.30°N, 120.00°E 30.3°C +3.8°C 65 km/h
13:00 16/05/2020 18.10°N, 119.60°E 30.8°C +4.3°C 65 km/h
19:00 16/05/2020 18.90°N, 119.50°E 28.5°C +2.0°C KXĐ
01:00 17/05/2020 19.70°N, 119.50°E 28.0°C +1.5°C KXĐ
07:00 17/05/2020 20.60°N, 120.00°E 27.7°C +1.2°C KXĐ
13:00 17/05/2020 21.30°N, 121.10°E 28.2°C +1.7°C KXĐ
19:00 17/05/2020 21.60°N, 122.10°E 27.8°C +1.3°C KXĐ
01:00 18/05/2020 22.00°N, 123.10°E 27.3°C +0.8°C KXĐ
07:00 18/05/2020 22.60°N, 124.30°E 27.9°C +1.4°C KXĐ
13:00 18/05/2020 24.40°N, 127.00°E 27.7°C +1.2°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 27.3–30.8°C (trung bình 29.2°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 29.2°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão rất mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 30.8°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (27.7°C so với 29.5°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
7,408 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

4,409 mĐộ sâu trung bình
7,408 mSâu nhất
30 mNông nhất
7,408 mTại điểm đạt đỉnh
93%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
28 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
110 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 298 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (9 điểm)
▲ 932 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
13:00 08/05/2020 6.80°N, 134.00°E 2,206 m Biển sâu KXĐ
19:00 08/05/2020 6.40°N, 133.40°E 3,731 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 09/05/2020 6.30°N, 132.90°E 3,802 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 09/05/2020 6.50°N, 132.70°E 2,745 m Biển sâu KXĐ
13:00 09/05/2020 6.70°N, 132.50°E 4,221 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 09/05/2020 7.00°N, 132.20°E 4,563 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 10/05/2020 7.20°N, 132.00°E 4,580 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 10/05/2020 7.60°N, 131.40°E 4,229 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 10/05/2020 7.90°N, 130.90°E 5,147 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 10/05/2020 8.20°N, 130.30°E 5,728 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 11/05/2020 8.30°N, 129.70°E 5,725 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 11/05/2020 8.30°N, 129.20°E 5,890 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 11/05/2020 8.70°N, 129.00°E 5,911 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 11/05/2020 9.10°N, 129.10°E 5,849 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 12/05/2020 9.60°N, 129.20°E 5,947 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 12/05/2020 10.20°N, 129.40°E 5,709 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 12/05/2020 10.70°N, 129.50°E 5,891 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 12/05/2020 11.30°N, 129.50°E 5,758 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 13/05/2020 11.60°N, 129.20°E 5,720 m Vực sâu đại dương 74 km/h
07:00 13/05/2020 11.80°N, 128.90°E 5,681 m Vực sâu đại dương 93 km/h
13:00 13/05/2020 12.00°N, 128.40°E 5,680 m Vực sâu đại dương 111 km/h
19:00 13/05/2020 12.20°N, 127.80°E 5,428 m Vực sâu đại dương 130 km/h
01:00 14/05/2020 12.20°N, 127.00°E 5,788 m Vực sâu đại dương 148 km/h
07:00 14/05/2020 12.10°N, 126.20°E 7,408 m Vực sâu đại dương 157 km/h
13:00 14/05/2020 12.20°N, 125.30°E ▲ 75 m Đồng bằng cao 157 km/h
19:00 14/05/2020 12.30°N, 124.40°E ▲ 334 m Đồi núi thấp 130 km/h
01:00 15/05/2020 12.70°N, 123.60°E 30 m Biển nông 120 km/h
07:00 15/05/2020 13.30°N, 122.70°E 47 m Biển nông 120 km/h
13:00 15/05/2020 14.00°N, 121.90°E ▲ 38 m Đồng bằng cao 93 km/h
19:00 15/05/2020 14.90°N, 121.30°E ▲ 685 m Đồi núi thấp 83 km/h
01:00 16/05/2020 16.20°N, 120.60°E ▲ 932 m Vùng núi 65 km/h
07:00 16/05/2020 17.30°N, 120.00°E 825 m Biển sâu vừa 65 km/h
13:00 16/05/2020 18.10°N, 119.60°E 2,872 m Biển sâu 65 km/h
19:00 16/05/2020 18.90°N, 119.50°E 4,169 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 17/05/2020 19.70°N, 119.50°E 3,452 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 17/05/2020 20.60°N, 120.00°E 3,575 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 17/05/2020 21.30°N, 121.10°E 3,084 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 17/05/2020 21.60°N, 122.10°E 4,545 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 18/05/2020 22.00°N, 123.10°E 5,395 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 18/05/2020 22.60°N, 124.30°E 5,826 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 18/05/2020 24.40°N, 127.00°E 5,136 m Vực sâu đại dương KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 30–7,408 m (trung bình ~4,409 m); 93% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~7,408 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão rất mạnh. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~110 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~28 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Khi tâm bão đã đi vào bờ (9 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~298 m, nơi cao nhất ~932 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
127.3 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Nhiệt lượng đại dương rất lớn (≥ 90 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~128 m) — vượt xa ngưỡng tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². Bão khuấy trộn cũng khó làm mát mặt biển: điều kiện đại dương lý tưởng cho tăng cường nhanh.

90.0OHC trung bình (kJ/cm²)
127.3Cao nhất
0.0Thấp nhất
127.3Tại điểm đạt đỉnh
94%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
88 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
128 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
13:00 08/05/2020 6.80°N, 134.00°E 88.6 kJ/cm² 77 m KXĐ
19:00 08/05/2020 6.40°N, 133.40°E 90.5 kJ/cm² 78 m KXĐ
01:00 09/05/2020 6.30°N, 132.90°E 91.2 kJ/cm² 80 m KXĐ
07:00 09/05/2020 6.50°N, 132.70°E 90.0 kJ/cm² 78 m KXĐ
13:00 09/05/2020 6.70°N, 132.50°E 88.7 kJ/cm² 75 m KXĐ
19:00 09/05/2020 7.00°N, 132.20°E 87.0 kJ/cm² 73 m KXĐ
01:00 10/05/2020 7.20°N, 132.00°E 87.0 kJ/cm² 73 m KXĐ
07:00 10/05/2020 7.60°N, 131.40°E 84.6 kJ/cm² 71 m KXĐ
13:00 10/05/2020 7.90°N, 130.90°E 82.4 kJ/cm² 69 m KXĐ
19:00 10/05/2020 8.20°N, 130.30°E 82.4 kJ/cm² 70 m KXĐ
01:00 11/05/2020 8.30°N, 129.70°E 82.4 kJ/cm² 70 m KXĐ
07:00 11/05/2020 8.30°N, 129.20°E 82.4 kJ/cm² 70 m KXĐ
13:00 11/05/2020 8.70°N, 129.00°E 87.7 kJ/cm² 76 m KXĐ
19:00 11/05/2020 9.10°N, 129.10°E 92.9 kJ/cm² 82 m KXĐ
01:00 12/05/2020 9.60°N, 129.20°E 101.2 kJ/cm² 92 m KXĐ
07:00 12/05/2020 10.20°N, 129.40°E 114.7 kJ/cm² 107 m KXĐ
13:00 12/05/2020 10.70°N, 129.50°E 122.9 kJ/cm² 116 m KXĐ
19:00 12/05/2020 11.30°N, 129.50°E 125.1 kJ/cm² 120 m 65 km/h
01:00 13/05/2020 11.60°N, 129.20°E 126.0 kJ/cm² 123 m 74 km/h
07:00 13/05/2020 11.80°N, 128.90°E 126.6 kJ/cm² 125 m 93 km/h
13:00 13/05/2020 12.00°N, 128.40°E 127.3 kJ/cm² 128 m 111 km/h
19:00 13/05/2020 12.20°N, 127.80°E 125.4 kJ/cm² 124 m 130 km/h
01:00 14/05/2020 12.20°N, 127.00°E 125.4 kJ/cm² 124 m 148 km/h
07:00 14/05/2020 12.10°N, 126.20°E 127.3 kJ/cm² 128 m 157 km/h
13:00 14/05/2020 12.20°N, 125.30°E — — 157 km/h
19:00 14/05/2020 12.30°N, 124.40°E — — 130 km/h
01:00 15/05/2020 12.70°N, 123.60°E — — 120 km/h
07:00 15/05/2020 13.30°N, 122.70°E — — 120 km/h
13:00 15/05/2020 14.00°N, 121.90°E — — 93 km/h
19:00 15/05/2020 14.90°N, 121.30°E — — 83 km/h
01:00 16/05/2020 16.20°N, 120.60°E — — 65 km/h
07:00 16/05/2020 17.30°N, 120.00°E — — 65 km/h
13:00 16/05/2020 18.10°N, 119.60°E 91.3 kJ/cm² 94 m 65 km/h
19:00 16/05/2020 18.90°N, 119.50°E 83.9 kJ/cm² 94 m KXĐ
01:00 17/05/2020 19.70°N, 119.50°E 69.3 kJ/cm² 83 m KXĐ
07:00 17/05/2020 20.60°N, 120.00°E 69.2 kJ/cm² 80 m KXĐ
13:00 17/05/2020 21.30°N, 121.10°E 70.7 kJ/cm² 84 m KXĐ
19:00 17/05/2020 21.60°N, 122.10°E 68.5 kJ/cm² 89 m KXĐ
01:00 18/05/2020 22.00°N, 123.10°E 53.7 kJ/cm² 85 m KXĐ
07:00 18/05/2020 22.60°N, 124.30°E 25.3 kJ/cm² 55 m KXĐ
13:00 18/05/2020 24.40°N, 127.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 0.0–127.3 kJ/cm² (trung bình 90.0 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~88 m); 94% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~127.3 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~128 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Bão rất mạnh. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 127.3 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~101.7 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~65.9 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.42 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.44Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.52Cao nhất
0.34Thấp nhất
0.42Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
13:00 14/05/2020 12.20°N, 125.30°E 0.42 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.8°C 157 km/h
19:00 14/05/2020 12.30°N, 124.40°E 0.34 m³/m³ (Rất ẩm) 27.5°C 130 km/h
13:00 15/05/2020 14.00°N, 121.90°E 0.39 m³/m³ (Rất ẩm) 26.8°C 93 km/h
19:00 15/05/2020 14.90°N, 121.30°E 0.51 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.2°C 83 km/h
01:00 16/05/2020 16.20°N, 120.60°E 0.52 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.3°C 65 km/h
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.34–0.52 m³/m³ (trung bình ~0.43 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.42 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~157 xuống ~65 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~25.3°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

60% Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung dồi dào (≥ 60%) — điều kiện tốt để duy trì mây dông quanh tâm bão.

73%Trung bình 60–87%Dao động 100%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

4.2m/s · Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió rất thấp (< 10 hải lý/giờ) — lõi bão thẳng đứng, không bị "xé", điều kiện lý tưởng để tổ chức và mạnh lên.

8.1TB (m/s) 1.1–15.9Dao động 70%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
13:00 08/05/2020 6.80°N, 134.00°E 68% 6.1 m/s KXĐ
01:00 09/05/2020 6.30°N, 132.90°E 67% 8.4 m/s KXĐ
19:00 09/05/2020 7.00°N, 132.20°E 69% 10.4 m/s KXĐ
07:00 10/05/2020 7.60°N, 131.40°E 83% 12.0 m/s KXĐ
19:00 10/05/2020 8.20°N, 130.30°E 79% 1.3 m/s KXĐ
13:00 11/05/2020 8.70°N, 129.00°E 67% 10.2 m/s KXĐ
01:00 12/05/2020 9.60°N, 129.20°E 69% 3.2 m/s KXĐ
13:00 12/05/2020 10.70°N, 129.50°E 72% 6.3 m/s KXĐ
19:00 12/05/2020 11.30°N, 129.50°E 70% 5.6 m/s 65 km/h
07:00 13/05/2020 11.80°N, 128.90°E 73% 6.2 m/s 93 km/h
19:00 13/05/2020 12.20°N, 127.80°E 74% 1.1 m/s 130 km/h
07:00 14/05/2020 12.10°N, 126.20°E 60% 4.2 m/s 157 km/h
13:00 14/05/2020 12.20°N, 125.30°E 67% 4.0 m/s 157 km/h
01:00 15/05/2020 12.70°N, 123.60°E 69% 8.4 m/s 120 km/h
13:00 15/05/2020 14.00°N, 121.90°E 84% 9.8 m/s 93 km/h
07:00 16/05/2020 17.30°N, 120.00°E 84% 14.4 m/s 65 km/h
19:00 16/05/2020 18.90°N, 119.50°E 87% 14.1 m/s KXĐ
07:00 17/05/2020 20.60°N, 120.00°E 69% 15.9 m/s KXĐ
01:00 18/05/2020 22.00°N, 123.10°E 66% 8.6 m/s KXĐ
13:00 18/05/2020 24.40°N, 127.00°E 73% 12.7 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 60–87% (trung bình 73%); 100% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 1.1–15.9 m/s (trung bình 8.1 m/s ≈ 16 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (60%) và đứt gió thấp (4.2 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

33°
Lệch vừa phải · lớn nhất 129°

Tốc độ dẫn đường vs thực

19 / 16 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

bắc
phương vị ~3°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
13:00 08/05/2020 6.80°N, 134.00°E 13.9 km/h · tây 13.3 km/h · tây nam 56°
01:00 09/05/2020 6.30°N, 132.90°E 14.0 km/h · tây nam 5.2 km/h · tây bắc 76°
19:00 09/05/2020 7.00°N, 132.20°E 3.9 km/h · tây bắc 5.2 km/h · tây bắc 23°
07:00 10/05/2020 7.60°N, 131.40°E 4.1 km/h · đông bắc 10.7 km/h · tây bắc 84°
19:00 10/05/2020 8.20°N, 130.30°E 3.7 km/h · đông bắc 11.2 km/h · tây 129°
13:00 11/05/2020 8.70°N, 129.00°E 13.5 km/h · đông bắc 7.6 km/h · bắc 10°
01:00 12/05/2020 9.60°N, 129.20°E 11.4 km/h · bắc 11.7 km/h · bắc 8°
13:00 12/05/2020 10.70°N, 129.50°E 21.2 km/h · bắc 11.1 km/h · bắc 1°
19:00 12/05/2020 11.30°N, 129.50°E 16.2 km/h · bắc 7.8 km/h · tây bắc 30°
07:00 13/05/2020 11.80°N, 128.90°E 19.4 km/h · bắc 9.8 km/h · tây 54°
19:00 13/05/2020 12.20°N, 127.80°E 9.7 km/h · tây 14.5 km/h · tây 5°
07:00 14/05/2020 12.10°N, 126.20°E 8.4 km/h · tây nam 16.4 km/h · tây 43°
13:00 14/05/2020 12.20°N, 125.30°E 16.5 km/h · tây 16.4 km/h · tây 10°
01:00 15/05/2020 12.70°N, 123.60°E 17.8 km/h · tây nam 19.7 km/h · tây bắc 76°
13:00 15/05/2020 14.00°N, 121.90°E 36.8 km/h · tây bắc 19.9 km/h · tây bắc 16°
07:00 16/05/2020 17.30°N, 120.00°E 16.9 km/h · tây bắc 16.4 km/h · tây bắc 3°
19:00 16/05/2020 18.90°N, 119.50°E 23.9 km/h · bắc 14.8 km/h · bắc 18°
07:00 17/05/2020 20.60°N, 120.00°E 32.7 km/h · đông bắc 23.0 km/h · đông bắc 8°
01:00 18/05/2020 22.00°N, 123.10°E 37.6 km/h · đông 23.4 km/h · đông bắc 6°
13:00 18/05/2020 24.40°N, 127.00°E 64.2 km/h · đông bắc 56.7 km/h · đông bắc 7°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~19 km/h, hướng chủ đạo về phía bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~16 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 33° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~129°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận. Dù dòng dẫn không quá yếu, quỹ đạo vẫn khá uốn khúc (~1.7×) — cho thấy hướng dòng dẫn thay đổi nhiều dọc hành trình. Bão có lần đổi hướng mạnh (~94° quanh 13:00 11/05/2020) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~26°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão thu nhỏ (compact)năng lượng dồn sát tâm: bão nhỏ gọn, dễ tăng cấp bùng phát và tàn phá khốc liệt trong dải hẹp quanh mắt bão
Gió mạnh (cấp 6+)
139km bán kính
Đường kính ~278 km · trục lớn/nhỏ 167/111 km · phình về Đông Bắc
Dải bán kính cả vòng đời: 139–139 km (TB ~139 km)
Gió bão (cấp 10+)
56km bán kính
Đường kính ~111 km · trục lớn/nhỏ 56/56 km
Dải bán kính cả vòng đời: 37–56 km (TB ~49 km) · 8 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 16/41 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 139 km ĐK 278 km Gió tâm 65 km/h Lệch 1.5× về Đông Bắc
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
19:00 12/05/2020
Lõi gió bão cực đại
BK 56 km ĐK 111 km Gió tâm 148 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
01:00 14/05/2020
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 139 km (~75 hải lý, đường kính ~278 km) vào 19:00 12/05/2020 khi sức gió tâm bão ~65 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~56 km (~30 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão thu nhỏ (compact)": năng lượng dồn sát tâm: bão nhỏ gọn, dễ tăng cấp bùng phát và tàn phá khốc liệt trong dải hẹp quanh mắt bão. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~1.5), phình rộng nhất về phía Đông Bắc — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Với bán kính gió nhỏ gọn, thiệt hại nặng nhất dồn vào dải hẹp bám sát đường đi của tâm bão; đổi lại, bão dạng này thường khó dự báo và có thể mạnh lên rất nhanh. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 8 bản tin, bán kính dao động khoảng 37–56 km (trung bình ~49 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão VONGFONG
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão VONGFONG (2020) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 13:00 08/05/2020. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 19:00 12/05/2020. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 157 km/h (~85 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 960 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 5/23 của mùa bão 2020. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 13:00 18/05/2020. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 3530 km trong 10 ngày 0 giờ (tốc độ trung bình ~15 km/h). Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 60 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~29.2°C (Rất thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~73% (Thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~8.1 m/s (Rất thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~4,409 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~7,408 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~90.0 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~127.3 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.44 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 4 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~157 km/h (Bão rất mạnh); khi trở ra biển suy yếu còn ~130 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 27.8 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2014
Siêu bão
Gió mạnh nhất 213km/h
Áp suất thấp 900hPa
Xem chi tiết
2008
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
2002
Bão
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp 985hPa
Xem chi tiết
NO-NAME
KXĐ Năm 1955
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 1004hPa
Xem chi tiết
SOULIK
Bão rất mạnh Năm 2006
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết
FREDA
Bão rất mạnh Năm 1981
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp nhất 945hPa
Xem chi tiết
KULAP
Bão Năm 2011
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết
SANVU
Bão mạnh Năm 2005
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
OLGA
KXĐ Năm 1970
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 905hPa
Xem chi tiết
PAGE
Siêu bão Năm 1990
Gió mạnh nhất 194km/h
Áp suất thấp nhất 910hPa
Xem chi tiết
SANVU
Bão rất mạnh Năm 2017
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết