Bão AL04 (1928)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
TD9636 gió 1 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | ~ | 71 | 3,396 | ~ | ~ | Không xác định |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11.7°N – 21°N | |
| Kinh độ | 105.1°E – 134.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 22:30 16/07/1928 |
0 phút đến 22:30 16/07/1928 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |
| 2 | Hải Phòng | 22:55 16/07/1928 |
2 giờ 15 phút đến 01:12 17/07/1928 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |
| 3 | Hưng Yên | 01:17 17/07/1928 |
45 phút đến 02:04 17/07/1928 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |
| 4 | Hà Nội | 02:08 17/07/1928 |
1 giờ 45 phút đến 03:55 17/07/1928 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |
| 5 | Phú Thọ | 04:00 17/07/1928 |
1 giờ 0 phút đến 05:00 17/07/1928 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |