Bão GILDA (1977)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 967 | 61 | 4,121 | 8.226 | 5.0552 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 65 | 120 | 965 | 73 | 5,432 | 7.4425 | 4.3516 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 59 | 4,213 | 8.4175 | 5.1086 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 65 | 120 | 965 | 69 | 5,316 | 7.4425 | 4.3516 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 65 | 120 | 965 | 59 | 4,260 | 7.4825 | 4.317 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 70 | 130 | ~ | 59 | 4,213 | 8.4175 | 5.1086 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 70 | 130 | ~ | 57 | 3,836 | 8.5534 | 5.192 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.226 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.0552 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 147h (6.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 05/10/1977
21°N, 152°E |
|
| Vĩ độ | 16°N – 42°N | |
| Kinh độ | 146.9°E – 163°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.4425 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.3516 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 05/10/1977
21.1°N, 151.9°E |
|
| Vĩ độ | 16°N – 43°N | |
| Kinh độ | 147.1°E – 180°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.4175 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.1086 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 08/10/1977
30.9°N, 147.5°E |
|
| Vĩ độ | 16.5°N – 41.6°N | |
| Kinh độ | 147.2°E – 166.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.4425 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.3516 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 05/10/1977
21.1°N, 151.9°E |
|
| Vĩ độ | 16.5°N – 43°N | |
| Kinh độ | 147°E – 180°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 07:00 08/10/1977 (GMT+7) |
60,611 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 08/10/1977 (GMT+7) |
673,460 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.4825 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.317 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 05/10/1977
21°N, 152°E |
|
| Vĩ độ | 16.5°N – 42°N | |
| Kinh độ | 146.9°E – 167°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.4175 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.1086 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 08/10/1977
30.9°N, 147.5°E |
|
| Vĩ độ | 16.5°N – 41.6°N | |
| Kinh độ | 147.2°E – 166.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.5534 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.192 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 08/10/1977
30.9°N, 147.5°E |
|
| Vĩ độ | 16.5°N – 40.9°N | |
| Kinh độ | 147.2°E – 162.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão GILDA (19:00 02/10/1977 → 19:00 11/10/1977).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.