Bão RUTH (1945)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 49 | 3,103 | 4.9525 | 2.6751 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 70 | 130 | ~ | 49 | 3,103 | 4.9525 | 2.6751 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 70 | 130 | ~ | 49 | 3,102 | 5.1144 | 2.6952 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 70 | 130 | 978 | 49 | 3,103 | 4.9525 | 2.6751 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.9525 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6751 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
09:00 25/08/1945
30.9°N, 135.8°E |
|
| Vĩ độ | 21.7°N – 45°N | |
| Kinh độ | 131.3°E – 137.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.9525 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6751 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
09:00 25/08/1945
30.9°N, 135.8°E |
|
| Vĩ độ | 21.7°N – 45°N | |
| Kinh độ | 131.3°E – 137.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.1144 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6952 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 129h (5.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
09:00 25/08/1945
30.9°N, 135.8°E |
|
| Vĩ độ | 21.7°N – 45°N | |
| Kinh độ | 131.3°E – 137.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.9525 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6751 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
09:00 25/08/1945
30.9°N, 135.8°E |
|
| Vĩ độ | 21.7°N – 45°N | |
| Kinh độ | 131.3°E – 137.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão RUTH (09:00 22/08/1945 → 09:00 28/08/1945).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.