Bão TESS (1945)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 15 | 584 | 2.955 | 1.8563 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 70 | 130 | ~ | 15 | 584 | 2.955 | 1.8563 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 70 | 130 | ~ | 13 | 443 | 2.5418 | 1.5871 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 70 | 130 | 980 | 15 | 584 | 2.955 | 1.8563 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.955 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8563 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +23 kt (+43 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 42h (1.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
03:00 25/08/1945
22.3°N, 114.7°E |
|
| Vĩ độ | 19°N – 23.9°N | |
| Kinh độ | 114.6°E – 116°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.955 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8563 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +23 kt (+43 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 42h (1.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
03:00 25/08/1945
22.3°N, 114.7°E |
|
| Vĩ độ | 19°N – 23.9°N | |
| Kinh độ | 114.6°E – 116°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.5418 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5871 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +21 kt (+39 km/h) | Nhanh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 15h (0.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
09:00 25/08/1945
22.7°N, 114.6°E |
|
| Vĩ độ | 19°N – 22.7°N | |
| Kinh độ | 114.6°E – 116°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.955 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8563 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +23 kt (+43 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 42h (1.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
03:00 25/08/1945
22.3°N, 114.7°E |
|
| Vĩ độ | 19°N – 23.9°N | |
| Kinh độ | 114.6°E – 116°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão TESS (21:00 23/08/1945 → 15:00 25/08/1945).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.