Bão GRACE (1945)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 60 | 111 | ~ | 57 | 2,721 | 2.545 | 1.3963 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| DS824 | 60 | 111 | ~ | 57 | 2,721 | 2.545 | 1.3963 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9636 | 60 | 111 | ~ | 76 | 4,453 | 2.4069 | 1.3865 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9635 | 60 | 111 | 985 | 57 | 2,721 | 2.545 | 1.3963 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.545 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3963 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
09:00 21/08/1945
29°N, 146.2°E |
|
| Vĩ độ | 17°N – 33°N | |
| Kinh độ | 141.5°E – 161°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.545 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3963 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
09:00 21/08/1945
29°N, 146.2°E |
|
| Vĩ độ | 17°N – 33°N | |
| Kinh độ | 141.5°E – 161°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.4069 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3865 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 225h (9.4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
09:00 21/08/1945
29°N, 146.2°E |
|
| Vĩ độ | 17°N – 47.5°N | |
| Kinh độ | 137.4°E – 161°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.545 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3963 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
09:00 21/08/1945
29°N, 146.2°E |
|
| Vĩ độ | 17°N – 33°N | |
| Kinh độ | 141.5°E – 161°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão GRACE (21:00 15/08/1945 → 06:00 25/08/1945).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.