Bão ALMA (1946)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 120 | 222 | ~ | 61 | 6,455 | 24.05 | 23.7263 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 120 | 222 | ~ | 61 | 6,455 | 24.05 | 23.7263 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 120 | 222 | ~ | 49 | 3,535 | 22.3847 | 22.7671 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 120 | 222 | 929 | 51 | 3,993 | 22.675 | 22.9855 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 24.05 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 23.7263 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 35.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 21/10/1946
16.9°N, 127.9°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 51.5°N | |
| Kinh độ | 127.8°E – 170.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 24.05 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 23.7263 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 35.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 21/10/1946
16.9°N, 127.9°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 51.5°N | |
| Kinh độ | 127.8°E – 170.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.3847 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 22.7671 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 21/10/1946
16.9°N, 127.9°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 35.4°N | |
| Kinh độ | 127.8°E – 145.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.675 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 22.9855 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 21/10/1946
16.9°N, 127.9°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 38.4°N | |
| Kinh độ | 127.8°E – 148.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.