Bão NARI (2007)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 125 | 232 | 929 | 47 | 3,169 | 23.8425 | 23.5801 | Cấp 17 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 100 | 185 | 935 | 55 | 3,735 | 16.0225 | 13.5614 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 100 | 185 | 935 | 53 | 3,631 | 17.4223 | 14.3764 | Cấp 16 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 940 | 53 | 3,627 | 16.2011 | 13.7779 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 95 | 176 | 940 | 33 | 2,348 | 17.075 | 14.1455 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 23.8425 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 23.5801 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 15/09/2007
26.6°N, 126.4°E |
|
| Vĩ độ | 18.3°N – 37.7°N | |
| Kinh độ | 126°E – 139.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.0225 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.5614 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +20 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 14/09/2007
25.7°N, 127.2°E |
|
| Vĩ độ | 18.3°N – 39.2°N | |
| Kinh độ | 126°E – 139.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.4223 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.3764 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +20 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 14/09/2007
25.7°N, 127.2°E |
|
| Vĩ độ | 18.6°N – 39.2°N | |
| Kinh độ | 126.1°E – 138.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.2011 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.7779 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 15/09/2007
26.7°N, 126.5°E |
|
| Vĩ độ | 18.6°N – 39.2°N | |
| Kinh độ | 126°E – 138.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.075 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.1455 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 14/09/2007
25.7°N, 127.2°E |
|
| Vĩ độ | 21.4°N – 37.2°N | |
| Kinh độ | 126°E – 134.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương