Bão CHARLOTTE (1952)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 960 | 69 | 3,724 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 960 | 69 | 3,802 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 960 | 47 | 1,640 | 6.1904 | 4.1756 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 85 | 157 | ~ | 41 | 1,634 | 7.075 | 4.7023 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| DS824 | 85 | 157 | ~ | 41 | 1,634 | 7.075 | 4.7023 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| TD9636 | 85 | 157 | ~ | 41 | 1,608 | 6.8516 | 4.4732 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| TD9635 | 85 | 157 | 962 | 41 | 1,634 | 7.075 | 4.7023 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 14.8°N – 34°N | |
| Kinh độ | 110.2°E – 130°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 14.9°N – 34°N | |
| Kinh độ | 109.9°E – 130°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.1904 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.1756 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +24 kt (+44 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 12/06/1952
19.9°N, 113.9°E |
|
| Vĩ độ | 14.8°N – 24°N | |
| Kinh độ | 111.1°E – 117.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.075 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.7023 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 12/06/1952
20.9°N, 113.3°E |
|
| Vĩ độ | 16.1°N – 24.3°N | |
| Kinh độ | 109.9°E – 116.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.075 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.7023 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 12/06/1952
20.9°N, 113.3°E |
|
| Vĩ độ | 16.1°N – 24.3°N | |
| Kinh độ | 109.9°E – 116.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.8516 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.4732 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 12/06/1952
21.2°N, 112.8°E |
|
| Vĩ độ | 16.1°N – 24.3°N | |
| Kinh độ | 110.2°E – 116.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.075 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.7023 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -26 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 12/06/1952
20.9°N, 113.3°E |
|
| Vĩ độ | 16.1°N – 24.3°N | |
| Kinh độ | 109.9°E – 116.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.