Bão ELSIE (1954)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 945 | 63 | 3,614 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 63 | 3,846 | 11.18 | 8.4261 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 945 | 63 | 3,556 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
97 kt
180 km/h |
101 kt
187 km/h |
88 kt
164 km/h |
945 | 63 | 3,467 | 10.5366 | 8.5932 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 63 | 3,846 | 11.18 | 8.4261 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 57 | 3,193 | 8.7844 | 7.935 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
923 | 57 | 3,201 | 8.8335 | 8.0701 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -61 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7°N – 23.2°N | |
| Kinh độ | 105.6°E – 131.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.18 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.4261 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/05/1954
13.6°N, 112.5°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 23°N | |
| Kinh độ | 103.5°E – 131.4°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -25 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -61 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6.5°N – 23°N | |
| Kinh độ | 106.1°E – 131.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 10.5366 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 8.5932 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +49 kt (+91 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -15 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 09/05/1954
12.2°N, 114.7°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 23.6°N | |
| Kinh độ | 109.3°E – 131.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.18 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.4261 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/05/1954
13.6°N, 112.5°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 23°N | |
| Kinh độ | 103.5°E – 131.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.7844 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.935 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +11 kt (+20 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +41 kt (+76 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/05/1954
13.6°N, 112.5°E |
|
| Vĩ độ | 7.1°N – 21°N | |
| Kinh độ | 108.9°E – 131.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.8335 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.0701 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +11 kt (+20 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +41 kt (+76 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -19 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -63 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/05/1954
13.6°N, 112.5°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 21°N | |
| Kinh độ | 108.9°E – 131.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 12:23 12/05/1954 |
1 giờ 10 phút đến 13:32 12/05/1954 |
105 →
103 km/h max 105 |
105 km/h 57 kt |
92 km/h 50 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′) |
| 2 | Hải Phòng | 13:35 12/05/1954 |
1 giờ 10 phút đến 14:45 12/05/1954 |
103 →
99 km/h max 103 |
103 km/h 56 kt |
90 km/h 49 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′) |
| 3 | Bắc Ninh | 14:48 12/05/1954 |
1 giờ 20 phút đến 16:07 12/05/1954 |
98 →
93 km/h max 98 |
98 km/h 53 kt |
86 km/h 46 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 4 | Hà Nội | 16:11 12/05/1954 |
25 phút đến 16:37 12/05/1954 |
93 →
91 km/h max 93 |
93 km/h 50 kt |
82 km/h 44 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 5 | Phú Thọ | 16:41 12/05/1954 |
1 giờ 0 phút đến 17:43 12/05/1954 |
90 →
85 km/h max 90 |
90 km/h 49 kt |
79 km/h 43 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 6 | Tuyên Quang | 17:46 12/05/1954 |
4 giờ 0 phút đến 21:45 12/05/1954 |
85 →
66 km/h max 85 |
85 km/h 46 kt |
75 km/h 40 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 7 | Lào Cai | 20:03 12/05/1954 |
3 giờ 55 phút đến 23:57 12/05/1954 |
74 →
56 km/h max 74 |
74 km/h 40 kt |
65 km/h 35 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |