Bão ##### (1956)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 40 | 74 | ~ | 47 | 1,715 | 0.81 | 0.5158 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| DS824 | 40 | 74 | ~ | 47 | 1,715 | 0.81 | 0.5158 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 40 | 74 | ~ | 45 | 1,606 | 0.6938 | 0.5028 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9635 | 40 | 74 | 999 | 47 | 1,715 | 0.81 | 0.5158 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 1002 | 49 | 1,661 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 38 | 70 | 998 | 41 | 1,230 | 0.722 | 0.4465 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 1002 | 29 | 955 | ~ | ~ | Không xác định |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.81 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5158 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 13/04/1956
15.3°N, 114.7°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 15.5°N | |
| Kinh độ | 109°E – 122.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.81 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5158 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 13/04/1956
15.3°N, 114.7°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 15.5°N | |
| Kinh độ | 109°E – 122.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6938 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5028 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 13/04/1956
15.5°N, 114.5°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 15.5°N | |
| Kinh độ | 110°E – 122.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.81 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5158 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 13/04/1956
15.3°N, 114.7°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 15.5°N | |
| Kinh độ | 109°E – 122.8°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12°N – 15.4°N | |
| Kinh độ | 109.3°E – 122.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.722 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4465 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 12/04/1956
14.1°N, 116.1°E |
|
| Vĩ độ | 12.5°N – 15.4°N | |
| Kinh độ | 109.3°E – 119.4°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -2 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 13.7°N – 15°N | |
| Kinh độ | 110°E – 118°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.