Bão FAYE (1957)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 930 | 107 | 9,418 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 930 | 107 | 9,900 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 155 | 287 | 928 | 97 | 8,596 | 30.8551 | 34.2505 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 140 | 259 | ~ | 101 | 8,955 | 35.205 | 34.1393 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 140 | 259 | ~ | 101 | 8,955 | 35.205 | 34.1393 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 140 | 259 | ~ | 73 | 5,081 | 32.5288 | 33.0207 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 140 | 259 | 928 | 75 | 5,587 | 32.7922 | 33.1007 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 318h (13.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.7°N – 40.8°N | |
| Kinh độ | 122.5°E – 185°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -14 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -46 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 318h (13.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.7°N – 42°N | |
| Kinh độ | -177.7°E – 185°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 30.8551 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 34.2505 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +77 kt (+143 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -11 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -48 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 20/09/1957
14.4°N, 137.1°E |
|
| Vĩ độ | 9.6°N – 42°N | |
| Kinh độ | 122.6°E – 173°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.205 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 34.1393 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 300h (12.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 207h (8.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 20/09/1957
15°N, 135.5°E |
|
| Vĩ độ | 10.1°N – 41°N | |
| Kinh độ | -179°E – 179.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.205 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 34.1393 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 300h (12.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 207h (8.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 20/09/1957
15°N, 135.5°E |
|
| Vĩ độ | 10.1°N – 41°N | |
| Kinh độ | 122.4°E – 181°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 32.5288 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 33.0207 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 216h (9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 204h (8.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 20/09/1957
15°N, 135.5°E |
|
| Vĩ độ | 10.1°N – 32.9°N | |
| Kinh độ | 122.4°E – 146.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 32.7922 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 33.1007 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -47 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 222h (9.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 207h (8.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 20/09/1957
15°N, 135.5°E |
|
| Vĩ độ | 10.1°N – 34.5°N | |
| Kinh độ | 122.4°E – 146.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão FAYE (01:00 18/09/1957 → 07:00 01/10/1957).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.