Bão JUNE (1958)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 65 | 120 | ~ | 23 | 2,863 | 2.3425 | 1.3799 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 65 | 120 | ~ | 23 | 2,863 | 2.3425 | 1.3799 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 65 | 120 | ~ | 13 | 1,145 | 1.5323 | 0.9662 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 65 | 120 | 984 | 15 | 1,668 | 2.06 | 1.2248 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.3425 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3799 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 43.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 21/09/1958
27.2°N, 176°E |
|
| Vĩ độ | 19.5°N – 42°N | |
| Kinh độ | -178.4°E – 179.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.3425 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3799 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 43.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 21/09/1958
27.2°N, 176°E |
|
| Vĩ độ | 19.5°N – 42°N | |
| Kinh độ | -178.4°E – 185°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5323 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9662 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 3h (0.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 21/09/1958
29.8°N, 176°E |
|
| Vĩ độ | 19.5°N – 29.8°N | |
| Kinh độ | 176°E – 176°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.06 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2248 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 39.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 42h (1.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 39h (1.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 21/09/1958
27.2°N, 176°E |
|
| Vĩ độ | 19.5°N – 34.5°N | |
| Kinh độ | 176°E – 176°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão JUNE (07:00 20/09/1958 → 01:00 23/09/1958).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.