Bão PAMELA (1958)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 1000 | 47 | 1,752 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 1000 | 31 | 1,152 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 997 | 37 | 1,503 | 1.788 | 0.8204 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | ~ | 31 | 996 | 2.345 | 0.9574 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| DS824 | 45 | 83 | ~ | 31 | 996 | 2.345 | 0.9574 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| TD9635 | 45 | 83 | 995 | 31 | 996 | 2.3294 | 0.9482 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 45 | 83 | ~ | 29 | 842 | 2.0182 | 0.8572 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10.8°N – 18.5°N | |
| Kinh độ | 133°E – 139.2°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -2 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10.8°N – 18.4°N | |
| Kinh độ | 137.8°E – 139.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.788 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8204 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +9 kt (+17 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 30/11/1958
17.3°N, 138.1°E |
|
| Vĩ độ | 12.3°N – 18.5°N | |
| Kinh độ | 133.7°E – 139.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.345 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9574 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 30/11/1958
17.5°N, 138.2°E |
|
| Vĩ độ | 16.9°N – 18.5°N | |
| Kinh độ | 133°E – 139.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.345 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9574 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 30/11/1958
17.5°N, 138.2°E |
|
| Vĩ độ | 16.9°N – 18.5°N | |
| Kinh độ | 133°E – 139.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.3294 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9482 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -1 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 30/11/1958
17.5°N, 138.2°E |
|
| Vĩ độ | 16.9°N – 18.5°N | |
| Kinh độ | 133°E – 139.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.0182 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8572 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 30/11/1958
17.9°N, 138°E |
|
| Vĩ độ | 16.8°N – 18.5°N | |
| Kinh độ | 133°E – 138.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão PAMELA (13:00 28/11/1958 → 07:00 04/12/1958).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.