Bão NORA (1959)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 985 | 73 | 5,189 | 2.5284 | 1.6576 | Cấp 11 - Bão mạnh |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 988 | 73 | 4,935 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | ~ | 59 | 3,704 | 1.8425 | 1.1526 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| DS824 | 50 | 93 | ~ | 59 | 3,704 | 1.8425 | 1.1526 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9636 | 50 | 93 | ~ | 57 | 3,484 | 1.6808 | 1.1071 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9635 | 50 | 93 | 991 | 59 | 3,704 | 1.8425 | 1.1526 | Cấp 10 - Bão mạnh |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 988 | 51 | 3,359 | ~ | ~ | Không xác định |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.5284 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6576 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 10/09/1959
21°N, 114.7°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 36.5°N | |
| Kinh độ | 114.7°E – 135°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.6°N – 36.5°N | |
| Kinh độ | 114.2°E – 135°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.8425 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1526 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 10/09/1959
20.2°N, 114.3°E |
|
| Vĩ độ | 12.8°N – 31.1°N | |
| Kinh độ | 114.2°E – 131.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.8425 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1526 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 10/09/1959
20.2°N, 114.3°E |
|
| Vĩ độ | 12.8°N – 31.1°N | |
| Kinh độ | 114.2°E – 131.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.6808 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1071 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 10/09/1959
20.5°N, 114.2°E |
|
| Vĩ độ | 12.8°N – 29.3°N | |
| Kinh độ | 114.2°E – 131.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.8425 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1526 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 10/09/1959
20.2°N, 114.3°E |
|
| Vĩ độ | 12.8°N – 31.1°N | |
| Kinh độ | 114.2°E – 131.3°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 18°N – 36.5°N | |
| Kinh độ | 113.9°E – 133.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão NORA (13:00 05/09/1959 → 13:00 14/09/1959).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.