Bão LOLA (1960)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 970 | 75 | 3,461 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 970 | 73 | 3,409 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 970 | 75 | 3,459 | 11.2539 | 7.429 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 80 | 148 | ~ | 71 | 3,366 | 11.5425 | 7.5789 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 80 | 148 | ~ | 71 | 3,366 | 11.5425 | 7.5789 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9636 | 80 | 148 | ~ | 69 | 3,214 | 11.4017 | 7.5149 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9635 | 80 | 148 | 980 | 71 | 3,366 | 11.4961 | 7.5407 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 15.3°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 105.2°E – 131.6°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 15.2°N – 22.7°N | |
| Kinh độ | 107°E – 131.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.2539 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.429 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 12/10/1960
15.3°N, 124.8°E |
|
| Vĩ độ | 15.3°N – 22°N | |
| Kinh độ | 105.2°E – 131.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.5425 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.5789 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 201h (8.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 12/10/1960
15.6°N, 125.6°E |
|
| Vĩ độ | 15.3°N – 22.2°N | |
| Kinh độ | 105.2°E – 130.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.5425 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.5789 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 201h (8.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 12/10/1960
15.6°N, 125.6°E |
|
| Vĩ độ | 15.3°N – 22.2°N | |
| Kinh độ | 105.2°E – 130.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.4017 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.5149 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 198h (8.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 12/10/1960
15.4°N, 125.2°E |
|
| Vĩ độ | 15.3°N – 22.2°N | |
| Kinh độ | 106.5°E – 130.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.4961 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.5407 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 201h (8.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 12/10/1960
15.6°N, 125.6°E |
|
| Vĩ độ | 15.3°N – 22.2°N | |
| Kinh độ | 105.2°E – 130.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão LOLA (08:00 08/10/1960 → 14:00 17/10/1960).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | 11:04 17/10/1960 |
2 giờ 55 phút đến 14:00 17/10/1960 |
56 →
56 km/h max 56 |
Cấp 7 - ATNĐ |