Bão ROKE (2005)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 55 | 102 | 980 | 59 | 4,714 | 1.985 | 0.9178 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 80 | 148 | 963 | 47 | 3,955 | 10.2185 | 7.1175 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 55 | 102 | 980 | 59 | 4,669 | 3.8674 | 1.8014 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 980 | 59 | 4,676 | 4.0152 | 2.5689 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 55 | 102 | 980 | 37 | 3,195 | 4.6987 | 2.5228 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.985 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9178 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/03/2005
11.7°N, 128.9°E |
|
| Vĩ độ | 6.1°N – 12.2°N | |
| Kinh độ | 110.5°E – 151.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.2185 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.1175 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/03/2005
11.9°N, 131.1°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 12.8°N | |
| Kinh độ | 118.5°E – 152.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.8674 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8014 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/03/2005
11.7°N, 128.9°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 12.3°N | |
| Kinh độ | 110.5°E – 151.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.0152 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.5689 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/03/2005
11.7°N, 128.9°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 12.3°N | |
| Kinh độ | 110.5°E – 151.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.6987 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.5228 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/03/2005
11.7°N, 128.9°E |
|
| Vĩ độ | 8.3°N – 12.7°N | |
| Kinh độ | 117.5°E – 145.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương