Bão BILLIE (1961)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 970 | 97 | 7,531 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 970 | 97 | 7,280 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 970 | 93 | 6,964 | 11.1602 | 7.5736 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 79 | 6,268 | 9.135 | 5.745 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 70 | 130 | ~ | 79 | 6,268 | 9.135 | 5.745 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 70 | 130 | ~ | 41 | 2,547 | 7.6196 | 5.0487 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 70 | 130 | 961 | 43 | 2,806 | 7.8584 | 5.1666 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 65 | 120 | 965 | 49 | 4,584 | 8.8125 | 5.3251 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.4°N – 56°N | |
| Kinh độ | 141.4°E – 161°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.4°N – 56°N | |
| Kinh độ | 141.8°E – 161°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.1602 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.5736 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 27/10/1961
26.5°N, 143.6°E |
|
| Vĩ độ | 8.4°N – 53.3°N | |
| Kinh độ | 141.2°E – 159.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.135 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.745 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 24/10/1961
14.5°N, 141.3°E |
|
| Vĩ độ | 7.8°N – 52°N | |
| Kinh độ | 141.3°E – 160°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.135 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.745 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 24/10/1961
14.5°N, 141.3°E |
|
| Vĩ độ | 7.8°N – 52°N | |
| Kinh độ | 141.3°E – 160°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.6196 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.0487 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
05:00 25/10/1961
16.1°N, 141.6°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 31.8°N | |
| Kinh độ | 141.3°E – 144.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.8584 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.1666 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 25/10/1961
16.6°N, 141.7°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 33.9°N | |
| Kinh độ | 141.3°E – 145.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.8125 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.3251 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 26/10/1961
20.3°N, 142.3°E |
|
| Vĩ độ | 12.8°N – 52°N | |
| Kinh độ | 140.8°E – 154.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão BILLIE (14:00 18/10/1961 → 14:00 30/10/1961).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.