Bão DORIS (1966)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 67 | 7,067 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 67 | 6,921 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 980 | 57 | 6,356 | 3.066 | 1.6085 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | ~ | 31 | 2,797 | 2.205 | 1.077 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| DS824 | 50 | 93 | ~ | 31 | 2,797 | 2.205 | 1.077 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9635 | 50 | 93 | 979 | 31 | 2,797 | 2.205 | 1.077 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 980 | 27 | 2,546 | 3.49 | 1.8045 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9636 | 50 | 93 | ~ | 29 | 2,731 | 2.2017 | 1.0512 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 35.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 17°N – 48°N | |
| Kinh độ | 131.6°E – 181°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 35 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 17°N – 48°N | |
| Kinh độ | 131.7°E – 181°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.066 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6085 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 37.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 08/09/1966
29°N, 131.9°E |
|
| Vĩ độ | 17°N – 48°N | |
| Kinh độ | 131.6°E – 172°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.205 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.077 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 08/09/1966
26.1°N, 134.4°E |
|
| Vĩ độ | 18.7°N – 38.7°N | |
| Kinh độ | 131.6°E – 139.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.205 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.077 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 08/09/1966
26.1°N, 134.4°E |
|
| Vĩ độ | 18.7°N – 38.7°N | |
| Kinh độ | 131.6°E – 139.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.205 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.077 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 08/09/1966
26.1°N, 134.4°E |
|
| Vĩ độ | 18.7°N – 38.7°N | |
| Kinh độ | 131.6°E – 139.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.49 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8045 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 08/09/1966
28.7°N, 131.7°E |
|
| Vĩ độ | 19.2°N – 37.8°N | |
| Kinh độ | 131.3°E – 139.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.2017 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0512 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 08/09/1966
26.1°N, 134.4°E |
|
| Vĩ độ | 19.2°N – 38.7°N | |
| Kinh độ | 131.5°E – 139.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão DORIS (08:00 04/09/1966 → 14:00 12/09/1966).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.