Bão BABE (1965)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 75 | 5,354 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 80 | 148 | ~ | 49 | 2,653 | 7.8975 | 5.1614 | Cấp 13 - Cuồng phong |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 75 | 4,978 | ~ | ~ | Không xác định |
| DS824 | 80 | 148 | ~ | 49 | 2,653 | 7.8975 | 5.1614 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9635 | 80 | 148 | 987 | 43 | 1,602 | 7.525 | 4.9779 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9636 | 80 | 148 | ~ | 41 | 1,536 | 7.4276 | 4.8749 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 988 | 69 | 4,895 | 4.8848 | 2.8506 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 980 | 37 | 1,618 | 4.305 | 2.367 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 15.3°N – 34°N | |
| Kinh độ | 108.8°E – 148.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.8975 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.1614 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 31/05/1965
16.2°N, 111.3°E |
|
| Vĩ độ | 15.2°N – 27°N | |
| Kinh độ | 107°E – 116.4°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 15.5°N – 34°N | |
| Kinh độ | 109°E – 148°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.8975 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.1614 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 31/05/1965
16.2°N, 111.3°E |
|
| Vĩ độ | 15.2°N – 27°N | |
| Kinh độ | 107°E – 116.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.525 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.9779 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 31/05/1965
16.2°N, 111.3°E |
|
| Vĩ độ | 15.2°N – 23.2°N | |
| Kinh độ | 108.7°E – 116.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.4276 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.8749 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +37 kt (+69 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 31/05/1965
16.2°N, 111.3°E |
|
| Vĩ độ | 15.2°N – 23.2°N | |
| Kinh độ | 109.2°E – 116.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.8848 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.8506 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 21h (0.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 02/06/1965
16.5°N, 113.7°E |
|
| Vĩ độ | 15.4°N – 34°N | |
| Kinh độ | 110°E – 149°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.305 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.367 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 03/06/1965
18°N, 113.2°E |
|
| Vĩ độ | 15.3°N – 23.5°N | |
| Kinh độ | 111.2°E – 119.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão BABE (14:00 30/05/1965 → 20:00 08/06/1965).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.