Bão KIM (1965)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 55 | 2,389 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 55 | 2,420 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 986 | 43 | 2,022 | 2.6128 | 1.3908 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 60 | 111 | ~ | 27 | 1,202 | 2.72 | 1.441 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| DS824 | 60 | 111 | ~ | 27 | 1,202 | 2.72 | 1.441 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9635 | 60 | 111 | 988 | 27 | 1,202 | 2.72 | 1.441 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 990 | 25 | 1,153 | 2.4725 | 1.2585 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9636 | 60 | 111 | ~ | 25 | 1,148 | 2.6562 | 1.3808 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 24.4°N – 38.3°N | |
| Kinh độ | 139°E – 156°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 24.4°N – 38.3°N | |
| Kinh độ | 139°E – 156°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.6128 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3908 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/08/1965
32.5°N, 145°E |
|
| Vĩ độ | 27.6°N – 38.3°N | |
| Kinh độ | 139.5°E – 156°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.72 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.441 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/08/1965
32.3°N, 144.8°E |
|
| Vĩ độ | 29°N – 36.7°N | |
| Kinh độ | 140.7°E – 149.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.72 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.441 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/08/1965
32.3°N, 144.8°E |
|
| Vĩ độ | 29°N – 36.7°N | |
| Kinh độ | 140.7°E – 149.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.72 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.441 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/08/1965
32.3°N, 144.8°E |
|
| Vĩ độ | 29°N – 36.7°N | |
| Kinh độ | 140.7°E – 149.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.4725 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2585 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/08/1965
32.3°N, 144.6°E |
|
| Vĩ độ | 29.5°N – 36.8°N | |
| Kinh độ | 140.9°E – 149.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.6562 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3808 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/08/1965
32.3°N, 144.8°E |
|
| Vĩ độ | 29.4°N – 36.7°N | |
| Kinh độ | 141°E – 149.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão KIM (08:00 02/08/1965 → 02:00 09/08/1965).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.